Glashütte Original PanoMaticLunar Ref. 90-02-20-05-04 thuộc nhóm đồng hồ kỷ niệm “500 Jahre Glashütte” được giới thiệu năm 2006. Dòng chữ này nói tới 500 năm thị trấn Glashütte, không phải tuổi đời của thương hiệu hay ngành đồng hồ tại đây. Sản xuất đồng hồ quy mô đáng kể ở Glashütte chỉ bắt đầu từ thế kỷ XIX.
Phiên bản vàng hồng, mặt số đen được sản xuất giới hạn 50 chiếc. Giá trị kỹ thuật của mẫu không nằm ở câu chuyện kỷ niệm đơn thuần, mà ở cách Glashütte Original tổ chức lịch trăng, lịch Panorama và bộ máy tự động trong bố cục bất đối xứng dễ nhận biết.

Bố cục lệch tâm có trật tự
Mặt giờ–phút lớn nằm về nửa trái; giây nhỏ đặt thấp hơn nhưng cùng chung trục dọc. Ở bên phải, cửa sổ lịch trăng chiếm phần trên và lịch ngày Panorama nằm dưới. Hai đĩa ngày đồng tâm cho phép hiển thị hai chữ số trên một mặt phẳng gần như liên tục, thay vì dùng một đĩa đơn với chữ số rất nhỏ.

Vùng giờ–phút kết hợp hai kiểu trang trí: guilloché ở tâm và vòng tia tỏa ra phía ngoài. Kim, cọc giờ và vỏ vàng hồng tạo tương phản ấm trên nền đen. Tên các chức năng được in nhỏ ở mép, để hình học của mặt số vẫn là yếu tố chính.
Vỏ vàng hồng khoảng 39–40 mm
Cơ sở dữ liệu thương mại cho reference này thường nêu 39,4 mm, trong khi bài gốc làm tròn 40 mm. Vì sai biệt có thể đến từ cách đo và cách công bố, bài này dùng “khoảng 39–40 mm”. Vành bezel hẹp dành phần lớn diện tích cho mặt số, còn tai vỏ cong giúp dây đi xuống tự nhiên.

Dây da cá sấu đen và khóa vàng hồng nối tiếp bảng màu của mặt số. Khi đánh giá một chiếc đã qua sử dụng, cần kiểm tra vết đánh bóng ở cạnh vỏ, độ sắc của hallmark, độ kín của núm và tình trạng da; màu vỏ trong ảnh có thể thay đổi đáng kể theo ánh sáng.
Calibre 90-02
Calibre 90-02 là bộ máy tự động có 47 chân kính, tần số 28.800 dao động/giờ và dự trữ năng lượng khoảng 42 giờ. Kiến trúc ba phần tư đặc trưng của Glashütte được kết hợp với rotor lệch tâm; qua nắp đáy sapphire có thể quan sát cầu máy, vít xanh và các chi tiết hoàn thiện.

Trên bản kỷ niệm, rotor được tạo hình mặt trời và hai chiếc búa, kèm dòng “500 Jahre Glashütte”. Hình búa gợi tới lịch sử khai khoáng của vùng, đồng thời tách phiên bản này khỏi cấu hình PanoMaticLunar tiêu chuẩn.
Lịch trăng và lịch Panorama đều là cơ cấu cần chỉnh đúng trình tự. Không nên dùng nút chỉnh nhanh khi bộ máy đang trong vùng chuyển lịch nếu không có hướng dẫn cho đúng calibre. Với đồng hồ cũ, thao tác nặng hoặc lịch không nhảy dứt khoát là dấu hiệu cần kiểm tra trước khi tiếp tục.
Thông số chính
| Hạng mục | PanoMaticLunar Ref. 90-02-20-05-04 |
|---|---|
| Năm giới thiệu | 2006 |
| Phiên bản | “500 Jahre Glashütte”, 50 chiếc |
| Vỏ | Vàng hồng, khoảng 39–40 mm |
| Mặt số | Đen, giờ–phút và giây lệch tâm |
| Bộ máy | Calibre 90-02, tự động |
| Chân kính | 47 |
| Tần số | 28.800 dao động/giờ |
| Dự trữ năng lượng | Khoảng 42 giờ |
| Chức năng | Giờ, phút, giây nhỏ, lịch Panorama, lịch trăng |
PanoMaticLunar 90-02-20-05-04 cho thấy một hướng làm đồng hồ Đức khác với việc mô phỏng bố cục Thụy Sĩ truyền thống. Các chỉ báo được đặt lệch tâm nhưng liên kết bằng tỷ lệ, còn bộ máy và rotor kỷ niệm tiếp tục câu chuyện ở mặt sau.

Trong danh mục Glashütte Original, đây là reference phù hợp để tìm hiểu đồng thời lịch Panorama, lịch trăng và ngôn ngữ Pano.



