Chuyển đến nội dung chính

Omega Speedmaster CK2998 2016: sắc xanh trên nền “panda”

Omega Speedmaster CK2998 2016 mặt số trắng xanh
Chia sẻ

Omega Speedmaster CK2998 Limited Edition ra mắt năm 2016 là một cách diễn giải hiện đại về reference CK 2998 cuối thập niên 1950. Mẫu này không sao chép nguyên bản đồng hồ lịch sử: Omega dùng bố cục “panda” trắng–xanh, bezel ceramic và calibre 1861 quen thuộc của Speedmaster thời hiện đại, rồi giới hạn sản lượng ở 2.998 chiếc.

Reference đầy đủ là 311.33.40.30.02.001. Con số CK2998 trong tên sản phẩm nhắc tới thế hệ Speedmaster thứ hai, nhưng các thông số và vật liệu phải được đọc theo chiếc năm 2016, không được gán ngược cho đồng hồ cổ.

Vỏ 39,7 mm và ngôn ngữ CK 2998

Vỏ thép có đường kính 39,7 mm, nhỏ hơn Speedmaster Professional 42 mm. Tai vỏ thẳng, núm không có gờ bảo vệ lớn và nút bấm dạng trụ tạo tỷ lệ gọn. Trên cổ tay, các yếu tố này làm CK2998 2016 gần với tinh thần Speedmaster đời đầu hơn về hình dáng, dù kết cấu là sản phẩm hiện đại.

Mặt số sáng đặt ba bộ đếm màu xanh ở 3, 6 và 9 giờ. Kim giờ và phút kiểu Alpha, trong khi kim giây chronograph trung tâm có đầu tròn “lollipop”. Đây là những dấu hiệu thị giác quan trọng của phiên bản; không nên gọi đơn giản là một Moonwatch thu nhỏ.

Bezel ceramic xanh

Vành bezel xanh dùng thang tachymeter. Người dùng có thể đo tốc độ trung bình trên một quãng đường đã biết bằng kim chronograph, với điều kiện thời gian đo nằm trong phạm vi thang chia. Ceramic giúp màu xanh và bề mặt bezel khác rõ vành nhôm trên nhiều Speedmaster cũ, nhưng điều đó không biến chiếc 2016 thành bản tái phát hành giống nguyên mẫu.

Màu xanh tiếp tục trên các bộ đếm, thang phút ngoài và dây da. Tương phản xanh–trắng giúp từng vùng chức năng được tách rõ. Chất phát quang trên kim và cọc giờ hỗ trợ đọc trong ánh sáng yếu; các bộ đếm chronograph vẫn cần đủ sáng để quan sát chính xác.

Calibre 1861 lên cót tay

Bên trong là Omega calibre 1861, bộ máy chronograph lên cót tay phát triển trên nền Lemania 1873. Bộ máy vận hành ở tần số 21.600 dao động/giờ và cung cấp khoảng 48 giờ dự trữ năng lượng theo thông tin sản phẩm của Omega.

Calibre 1861 trên reference này không được Omega công bố là máy Master Chronometer hay được chứng nhận COSC. Vì vậy, nhận định trong bài cũ rằng đồng hồ đạt chuẩn chronometer cần được loại bỏ. Độ chính xác của một chiếc đã qua sử dụng phải được đo thực tế, đồng thời kiểm tra biên độ, sai số giữa các tư thế và tình trạng bảo dưỡng.

Cơ chế cam điều khiển chronograph phù hợp với kiến trúc 1861. Khi thử đồng hồ, nên quan sát lực bấm, việc kim giây trung tâm trở về đúng mốc 12 và sự chuyển động của các bộ đếm. Không tiếp tục bấm nếu cơ cấu có cảm giác kẹt hoặc lực bất thường.

Thông số chính

Hạng mụcOmega Speedmaster CK2998 Limited Edition
Reference311.33.40.30.02.001
Năm giới thiệu2016
Số lượng2.998 chiếc
VỏThép, 39,7 mm
BezelCeramic xanh, thang tachymeter
Bộ máyOmega 1861, lên cót tay
Tần số21.600 dao động/giờ
Dự trữ năng lượngKhoảng 48 giờ
Chức năngGiờ, phút, giây nhỏ, chronograph
DâyDa xanh

CK2998 2016 đáng chú ý ở cách Omega chọn một số dấu hiệu của Speedmaster đời đầu rồi đặt chúng trong cấu hình dễ nhận diện riêng. Giá trị của mẫu nằm ở tỷ lệ 39,7 mm, bộ kim Alpha/lollipop, bảng màu trắng–xanh và số lượng giới hạn được công bố; không cần dựa vào những khẳng định tuyệt đối về độ chính xác hay khả năng chống từ.

Trong danh mục Omega, đây là một Speedmaster dành cho người muốn kết cấu lên cót tay truyền thống nhưng không chọn thẩm mỹ đen–trắng của Moonwatch Professional.

Đọc tiếp