Khi đọc thông số hoặc bài giới thiệu đồng hồ, người mới thường gặp một chuỗi thuật ngữ tiếng Anh và tiếng Pháp. Một số từ có thể dịch khá sát sang tiếng Việt; số khác cần giữ nguyên để không làm mất nghĩa kỹ thuật. Phần đầu của cẩm nang tập trung vào hai nhóm nền tảng: bộ máy và chức năng.
Thuật ngữ về bộ máy đồng hồ
Movement, calibre và cal.
Movement là bộ máy vận hành đồng hồ. Calibre (cũng viết là caliber, thường rút gọn cal.) là tên hoặc mã nhận diện một thiết kế bộ máy cụ thể. Vì vậy, hai từ có liên quan nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa: movement nói về bộ máy nói chung, còn calibre thường chỉ một mẫu máy xác định.
Mechanical watch — đồng hồ cơ
Đồng hồ cơ tích trữ năng lượng trong dây cót. Khi dây cót nhả dần, hệ bánh răng truyền năng lượng tới bộ thoát và cơ quan điều chỉnh để duy trì dao động. Cơ chế này không cần pin để vận hành bộ máy chỉ giờ truyền thống.

Automatic hoặc self-winding — đồng hồ tự động
Đồng hồ automatic vẫn là đồng hồ cơ. Một rotor quay theo chuyển động cổ tay và truyền năng lượng để lên dây cót. Cụm từ “tự động” không có nghĩa đồng hồ chạy mãi: khi không được đeo hoặc không được lên cót đủ lâu, đồng hồ sẽ dừng sau khi dùng hết mức dự trữ năng lượng.

Hand-wound hoặc manual-winding — lên cót tay
Với đồng hồ lên cót tay, người dùng xoay núm vặn để nạp năng lượng cho dây cót. Nên tuân theo hướng dẫn của từng bộ máy và dừng khi cảm nhận lực cản rõ rệt, thay vì cố vặn thêm.

Quartz — đồng hồ thạch anh
Bộ máy quartz dùng dao động của tinh thể thạch anh làm chuẩn thời gian và thường lấy năng lượng từ pin. So với đa số đồng hồ cơ phổ thông, đồng hồ quartz thường có sai số thấp hơn và cần ít thao tác chăm sóc hằng ngày hơn. “Quartz” mô tả nguyên lý điều chỉnh thời gian; không phải mọi đồng hồ quartz đều dùng pin dùng một lần.
Kinetic và Autoquartz
Đây là những hệ thống kết hợp chuyển động cơ học của rotor với bộ phát điện. Chuyển động cổ tay tạo điện năng, điện năng được lưu trữ và một bộ điều chỉnh quartz kiểm soát thời gian. Vì vậy, chúng không phải bộ máy automatic cơ học theo nghĩa thông thường.
Thuật ngữ về lịch
Date và day-date
Date hiển thị ngày trong tháng; day-date hiển thị cả thứ trong tuần và ngày. Lịch ngày cơ bản thường tiến theo chu kỳ 31 ngày, nên người dùng cần chỉnh sau những tháng ngắn hơn 31 ngày. Không nên khẳng định rằng đồng hồ phải chỉnh ở mọi tháng.

Annual calendar — lịch thường niên
Lịch thường niên phân biệt được tháng 30 và 31 ngày. Nếu đồng hồ được duy trì hoạt động và cài đặt đúng, người dùng thường chỉ cần chỉnh lịch một lần mỗi năm, vào cuối tháng Hai hoặc ngày 1 tháng Ba.

Perpetual calendar — lịch vạn niên
Lịch vạn niên cơ học tính được độ dài khác nhau của các tháng và chu kỳ năm nhuận. Phần lớn cơ cấu theo lịch Gregory vẫn cần chỉnh vào năm 2100, vì năm này chia hết cho 100 nhưng không chia hết cho 400 nên không phải năm nhuận.

Moon phase — lịch tuần trăng
Moon phase mô phỏng chu kỳ pha của Mặt Trăng, thường bằng một đĩa quay phía sau cửa sổ trên mặt số. Chức năng này không đồng nghĩa với âm lịch: âm lịch là một hệ lịch, còn moon phase chỉ biểu thị hình dạng quan sát được của Mặt Trăng trong chu kỳ.
Giây và múi giờ
Deadbeat seconds — kim giây độc lập
Ở đa số đồng hồ cơ, kim giây tiến theo nhiều bước nhỏ mỗi giây nên tạo cảm giác lướt. Cơ chế deadbeat seconds làm kim giây nhảy đúng một bước mỗi giây. Hình thức này giống cách quan sát kim giây quartz, nhưng cơ chế bên trong vẫn có thể hoàn toàn cơ học.

Dual time và GMT
Cả hai đều cho phép theo dõi thêm một múi giờ, nhưng cách hiển thị có thể khác nhau. Đồng hồ GMT thường dùng kim 24 giờ kết hợp thang 24 giờ; dual time có thể dùng mặt số phụ hoặc một cụm kim giờ–phút riêng. Vì vậy không nên xem hai thuật ngữ là hoàn toàn hoán đổi cho nhau.
World time — giờ thế giới
World time cho phép đọc đồng thời giờ tại nhiều múi giờ, thường qua vòng thành phố và vòng 24 giờ. Khác với GMT thông thường, thiết kế này hướng tới việc quan sát một hệ thống múi giờ rộng hơn thay vì chỉ thêm một giờ tham chiếu.

Chronograph và các thang đo
Slide rule — thước tính
Thước tính tròn sử dụng hai thang logarit, thường bố trí trên mặt số và vành xoay, để thực hiện phép nhân, chia, quy đổi và một số bài toán chuyên biệt. Kết quả phụ thuộc vào cách đọc thang, không phải một bộ đếm thời gian.

Chronograph — chức năng bấm giờ
Chronograph là cơ cấu đo một khoảng thời gian độc lập với phần hiển thị giờ chính. Trên thiết kế phổ biến, một nút bắt đầu/dừng phép đo và nút khác đưa kim về vị trí 0. “Chronometer” là chứng nhận hoặc cách gọi liên quan đến độ chính xác, không phải từ đồng nghĩa với chronograph.

Flyback chronograph
Flyback cho phép người dùng nhấn một nút để đưa kim chronograph về 0 và bắt đầu phép đo mới ngay lập tức khi cơ cấu đang chạy. Thao tác này thay thế chuỗi dừng–đặt lại–khởi động của chronograph thông thường.

Rattrapante hoặc split-seconds chronograph
Rattrapante có hai kim chronograph trung tâm chạy chồng lên nhau. Người dùng có thể tạm dừng một kim để đọc thời gian trung gian trong khi kim còn lại tiếp tục, rồi cho hai kim bắt kịp nhau. Cơ chế này phù hợp khi so sánh những khoảng thời gian bắt đầu cùng lúc; không nên mô tả đơn giản là “hai bộ chronograph độc lập”.

Tachymeter — thang đo tốc độ
Tachymeter quy đổi thời gian đo được thành tốc độ trung bình, với điều kiện biết trước quãng đường — thường là một kilomet hoặc một dặm — và chuyển động diễn ra đều. Nó không tự đo tốc độ nếu thiếu dữ kiện quãng đường.

Telemeter — thang đo khoảng cách
Telemeter ước tính khoảng cách tới một hiện tượng vừa nhìn thấy vừa nghe thấy dựa trên chênh lệch vận tốc truyền của ánh sáng và âm thanh. Ví dụ quen thuộc là bấm chronograph khi thấy chớp và dừng khi nghe sấm.
Một số chức năng và cơ cấu khác
- Countdown timer: đếm ngược tới mốc 0.
- Digital compass: la bàn điện tử xác định phương hướng bằng cảm biến từ trường.
- Barometer: đo áp suất khí quyển.
- Altimeter: ước tính độ cao; trên nhiều đồng hồ đeo tay, phép đo được suy ra từ áp suất và chịu ảnh hưởng của thời tiết.
- Thermometer: đo nhiệt độ; nhiệt từ cổ tay có thể ảnh hưởng kết quả nếu đo khi đang đeo.
- Jumping hour: giờ được hiển thị bằng chữ số trong cửa sổ và chuyển theo bước nhảy.
- Minute repeater: phát chuông báo giờ, phần tư giờ và phút khi kích hoạt, tùy cấu trúc cơ chế.
Tourbillon
Abraham-Louis Breguet được cấp bằng sáng chế tourbillon năm 1801. Cơ cấu đặt bộ thoát và bánh xe cân bằng trong một lồng quay nhằm phân bố các sai lệch vị trí liên quan đến trọng lực. Nói chính xác, tourbillon hướng tới bù trừ sai lệch chứ không loại bỏ trọng lực; ngày nay nó cũng được đánh giá cao vì độ phức tạp chế tác và giá trị thị giác.

Automaton — cơ cấu mô phỏng chuyển động
Trong đồng hồ cơ, automaton là cơ cấu dùng năng lượng cơ học để tạo một chuỗi chuyển động đã định trước của hình tượng hoặc bộ phận trang trí. Chuyển động này khác với chỉ báo thời gian thông thường: nó có thể được kích hoạt theo yêu cầu hoặc liên kết với một chức năng khác, tùy kiến trúc của từng bộ máy.
Rasputin Tourbillon được bài nguồn năm 2018 dùng làm ví dụ cho cách Jacob & Co. kết hợp automaton với tourbillon và minute repeater. Đây là mô tả của một cấu hình cụ thể, không nên suy rộng thành đặc điểm chung của đồng hồ tourbillon hay đồng hồ điểm chuông.

Nguồn lưu trữ:. Phần biên tập giữ lại nguyên lý kỹ thuật và lược bỏ cách mô tả giật gân của bài cũ.
Retrograde
Một kim retrograde di chuyển trên cung giới hạn rồi nhảy trở về điểm đầu khi kết thúc chu kỳ, thay vì quay trọn vòng. Cơ chế có thể dùng cho ngày, thứ, giây hoặc những chỉ báo khác.

Equation of time — phương trình thời gian
Phương trình thời gian biểu thị chênh lệch giữa giờ Mặt Trời biểu kiến và giờ Mặt Trời trung bình. Độ lệch này thay đổi trong năm do quỹ đạo elip của Trái Đất và độ nghiêng trục quay; đây không đơn thuần là chênh lệch giữa 12 giờ trưa và lúc Mặt Trời lên cao nhất.

- Solar time: thời gian được xác định theo chuyển động biểu kiến của Mặt Trời; cần phân biệt giờ Mặt Trời biểu kiến và giờ Mặt Trời trung bình.
- Tide graph: hiển thị hoặc dự báo trạng thái thủy triều theo cơ chế và dữ liệu được thiết kế cho đồng hồ.
Ghi chú khi đọc thuật ngữ đồng hồ
Tên chức năng đôi khi được các hãng sử dụng theo cách riêng. Cùng một chỉ báo có thể có kiến trúc khác nhau, và hai đồng hồ dùng chung thuật ngữ chưa chắc vận hành giống hệt nhau. Khi cần thao tác chỉnh lịch, lên cót hoặc dùng chronograph, tài liệu của đúng calibre vẫn là nguồn nên ưu tiên.
Nguồn kiểm chứng chính
- Fondation Haute Horlogerie, Perpetual calendar (watch).
- Breguet, The Tourbillon và hồ sơ bằng sáng chế năm 1801.
- Seiko, tài liệu kỹ thuật chính thức về hệ thống Kinetic.
Bài tiếp theo sẽ đi sâu vào vật liệu, mặt số, linh kiện và những thuật ngữ hoàn thiện thường gặp.
Đọc tiếp trong Cẩm nang mua
- Chọn đồng hồ đầu tiên: từ nhu cầu đến chi phí sở hữu
- Đeo đồng hồ đúng cách: kích thước và vị trí
- Cách đọc listing đồng hồ: reference, serial và cấu hình
Ngày kiểm chứng nguồn: 28/07/2026. Thông số, hướng dẫn sử dụng và chính sách dịch vụ có thể thay đổi; cần kiểm tra lại tài liệu của đúng hãng, calibre và thị trường trước khi áp dụng.



