Rolex Datejust 31 Ref. 278278-0011 kết hợp vỏ vàng vàng 18 ct 31 mm, vành khía, mặt số olive nạm kim cương và dây President. Đây là cấu hình Datejust 31; tên Lady-Datejust thường được dùng theo bộ sưu tập, nhưng reference và kích thước mới là định danh chính xác.
Calibre 2236 phía trong dùng dây tóc silicon Syloxi, bộ giảm sốc Paraflex và dự trữ khoảng 55 giờ. Sự chú ý dành cho mặt số không nên làm lu mờ việc kiểm tra máy, vỏ và tình trạng dây vàng.
Vỏ 31 mm và vành khía
Vỏ Oyster bằng vàng vàng 18 ct có đường kính 31 mm, núm Twinlock và kính sapphire với Cyclops trên cửa sổ ngày. Rolex công bố khả năng chống nước 100 m khi đồng hồ đạt điều kiện kỹ thuật.

Vành khía vốn có nguồn gốc chức năng trên các vỏ Oyster đời đầu, ngày nay trở thành dấu hiệu thẩm mỹ. Các rãnh cần sắc, đều; đánh bóng nhiều có thể làm giảm hình học.
Mặt olive nạm kim cương
Mặt olive dùng cọc giờ kim cương trong chấu vàng để hạn chế oxy hóa bề mặt giữ đá. Chữ, vòng phút và ô ngày phải thẳng; màu mặt số thay đổi theo ánh sáng nên ảnh bán hàng cần được đọc thận trọng.
Mặt số và kim thay thế có thể vẫn là linh kiện chính hãng nhưng ảnh hưởng tính nguyên bản theo thời kỳ. Cấu hình 278278-0011 nên được đối chiếu với brochure và thẻ của chiếc cụ thể.

Calibre 2236 và dây tóc Syloxi
Calibre 2236 là máy tự động 4 Hz, có lịch ngày đổi nhanh và dự trữ khoảng 55 giờ. Dây tóc Syloxi bằng silicon có hình học được Rolex cấp bằng sáng chế để cải thiện ổn định theo vị trí.
Rolex công bố mức chính xác Superlative Chronometer -2/+2 giây/ngày sau khi đóng vỏ. Đây là chuẩn xuất xưởng; đồng hồ đã sử dụng cần được đo lại thay vì mặc định còn đúng chuẩn.

Dây President bằng vàng
Dây President có ba mối nối bán nguyệt và khóa Crownclasp ẩn. Cấu trúc tạo bề mặt liên tục, nhưng các mắt vàng có thể rơ dần do mài mòn ở chốt và ống nối.
Cần kiểm tra độ võng khi nâng ngang, sự đồng đều giữa các mắt và dấu can thiệp ở khóa. Thay mắt hoặc sửa dây phải giữ đúng kích thước, vật liệu và bề mặt hoàn thiện.

Cách đánh giá Datejust 31 đã dùng
Ngoài sai số, hãy thử đổi ngày quanh nửa đêm, độ kín nước, núm và khả năng tự động lên cót. Không chỉnh nhanh ngày trong khoảng cơ cấu đang ăn khớp nếu hướng dẫn không cho phép.
Với vỏ vàng và mặt số kim cương, xác thực linh kiện và lịch sử đánh bóng là trọng tâm. Kích thước 31 mm có thể phù hợp nhiều cổ tay; lựa chọn không cần giới hạn theo giới tính.
Quan sát từ tư liệu Gia Bảo
Video Gia Bảo ghi lại mặt olive, cọc kim cương, vành khía và dây President trên cổ tay. Những ví dụ người nổi tiếng trong lời thoại không liên quan tới reference đã được loại; bài tập trung vào cấu hình 278278-0011 và calibre 2236.

Thông số chính
| Reference | 278278-0011 |
|---|---|
| Vỏ | Vàng vàng 18 ct, 31 mm |
| Mặt số | Olive, cọc giờ nạm kim cương |
| Dây | President với Crownclasp |
| Bộ máy | Rolex calibre 2236, tự động |
| Dự trữ / chống nước | Khoảng 55 giờ / 100 m theo công bố |
Kết luận
Datejust 31 Ref. 278278 kết hợp ngôn ngữ cổ điển với calibre 2236 hiện đại. Mặt olive và kim cương tạo nhận diện, còn độ nguyên bản, tình trạng dây vàng và kết quả đo máy mới là căn cứ kỹ thuật.

Đọc tiếp
Video từ bài gốc Gia Bảo
Các video dưới đây được lưu cùng bài gốc Gia Bảo để đối chiếu trực quan với nội dung bài viết.


