Rolex Datejust Turn-O-Graph Ref. 116263 trong video là bản hai tông màu dành cho thị trường Nhật Bản, giới hạn 300 chiếc. Trên nền mặt số trắng, kim giây trung tâm, chữ “TURN-O-GRAPH” và đĩa ngày cùng dùng màu xanh lá. Vành vàng khía có thang 10–50 phút và xoay hai chiều, tạo khác biệt chức năng rõ ràng so với vành khía cố định của Datejust thông thường.
Chiếc được Phillips xếp vào lot 14 của phiên TOKI, sản xuất khoảng năm 2005, mang serial F995’188 và đi kèm bộ hồ sơ Nhật Bản. Video tập trung vào ba điểm: màu xanh đặc trưng của biến thể, cách dùng vành xoay để canh thời gian và tỷ lệ 36 mm trên tay. Gia Bảo thích sự cổ điển của kích thước này; riêng lựa chọn dây Jubilee hay Oyster là cảm nhận thẩm mỹ, không phải tiêu chí xác định chất lượng.
Dấu hiệu nhận diện bản Nhật
Phillips xác nhận cấu hình gồm vỏ thép và vàng vàng 18K, mặt trắng, kim giây xanh, lịch xanh và dây Oyster hai tông màu. Các điểm xanh thay cho tông đỏ thường gặp trên Turn-O-Graph, đồng thời liên kết với màu nhận diện của Rolex. Dòng chữ tên mẫu nằm phía trên vị trí 6 giờ, còn cửa sổ ngày vẫn giữ kính Cyclops ở 3 giờ.

Vành xoay hai chiều và vỏ 36 mm
Vành khía của Ref. 116263 mang các mốc 10, 20, 30, 40 và 50. Khi xoay mốc tam giác tới vị trí kim phút, người đeo có thể đọc khoảng thời gian đã trôi qua mà không cần chronograph. Cơ chế xoay hai chiều phù hợp với việc canh thời gian thông thường; không nên đồng nhất nó với vành lặn một chiều và quy trình an toàn của đồng hồ lặn.

Vỏ 36 mm giữ dáng Datejust truyền thống. Dây Oyster ba mối nối tạo cảm giác chắc hơn so với Jubilee năm mối nối; trong video, Gia Bảo đánh giá Oyster ít tạo cảm giác “nhão” khi dùng lâu, nhưng vẫn thích nhịp thị giác mềm của Jubilee hơn. Đó là lựa chọn cá nhân, còn tình trạng dây thực tế phụ thuộc lịch sử sử dụng và bảo dưỡng.

Calibre 3135 và hồ sơ chiếc đấu giá
Hồ sơ Phillips ghi calibre 3135 tự động, 31 chân kính. Bài không gán mức dự trữ năng lượng từ transcript cho chiếc này vì trang lot không công bố mục đó. Đi kèm đồng hồ là bảo hành đóng dấu Nagata Jewelry tại Sasebo ngày 24/4/2011, bảo hành dịch vụ quốc tế ngày 8/9/2015, thẻ treo, tài liệu và hộp.

Thông số đối chiếu
| Mẫu | Rolex Datejust Turn-O-Graph Ref. 116263 |
|---|---|
| Phiên bản | 300 chiếc cho thị trường Nhật Bản |
| Vỏ | Thép không gỉ và vàng vàng 18K, 36 mm |
| Vành | Vàng khía, xoay hai chiều, thang 10–50 phút |
| Mặt số | Trắng, kim giây và đĩa ngày xanh lá |
| Bộ máy | Calibre 3135 tự động, 31 chân kính |
| Dây / khóa | Oyster thép-vàng, khóa gập Oyster |
Giá đấu và kết luận
Phillips ước tính lot 14 ở mức 78.000–160.000 HKD và ghi nhận giá bán 152.400 HKD ngày 22/11/2024. Con số này chỉ phản ánh đúng chiếc có hồ sơ và tình trạng nói trên. Với Gia Bảo, Ref. 116263 đáng nhớ nhờ bộ chi tiết xanh, vành canh thời gian thực dụng và tỷ lệ 36 mm; tính giới hạn bổ sung bối cảnh sưu tầm nhưng không thay thế việc kiểm tra tình trạng, serial và phụ kiện.


