Chuyển đến nội dung chính

Lịch sử Rolex Datejust: từ Ref. 4467 đến Datejust 41

Chia sẻ

Rolex Datejust ra mắt năm 1945 trong dịp kỷ niệm 40 năm công ty. Điểm cốt lõi không chỉ là một ô lịch: Rolex mô tả đây là đồng hồ đeo tay chronometer tự động, chống nước đầu tiên hiển thị ngày trong cửa sổ và đổi ngày tự động quanh nửa đêm. Từ nền tảng đó, Datejust phát triển qua nhiều kích thước, vật liệu và calibre nhưng giữ bố cục nhận diện ổn định.

Năm 1945 và Ref. 4467

Ref. 4467 là Datejust đầu tiên, vỏ Oyster bằng vàng và dây Jubilee mới được tạo cho mẫu. Cửa sổ ngày đặt tại 3 giờ. Cơ chế đổi ngày tự động giúp người đeo không phải đọc ngày bằng kim trên thang phụ.

Không nên mô tả Datejust là đồng hồ đeo tay đầu tiên trong lịch sử có lịch ngày theo nghĩa tuyệt đối. Tuyên bố chính xác hơn của Rolex gắn bốn yếu tố: chronometer, tự động, chống nước và lịch cửa sổ đổi tự động.

Cyclops và khả năng đọc

Kính phóng đại Cyclops xuất hiện trên Datejust trong thập niên 1950, sau thế hệ 1945. Thấu kính phóng đại chữ số ngày và trở thành một trong các dấu hiệu nhận diện Rolex. Vì nằm trên hoặc tích hợp với kính tùy thế hệ, tình trạng Cyclops, lớp chống phản xạ và độ căn tâm cần được kiểm tra khi thay kính.

Rolex cũng cải tiến cơ chế đổi ngày theo thời gian. Khả năng chỉnh nhanh ngày xuất hiện trên các calibre sau, không phải mọi Datejust cổ đều thao tác giống mẫu hiện đại.

Từ 36 mm đến Datejust II

Kích thước 36 mm là tỷ lệ chủ đạo của Datejust nam trong nhiều thập niên. Năm 2009, Datejust II đưa đường kính lên 41 mm với vỏ, bezel và cọc có tỷ lệ lớn. Ref. 116334 là một ví dụ của giai đoạn này với calibre 3136.

Năm 2016, Datejust 41 kế nhiệm, vẫn 41 mm nhưng điều chỉnh tỷ lệ và dùng calibre 3235. Vì tên gần nhau, cần phân biệt Datejust II 116xxx với Datejust 41 126xxx.

Jubilee, Oyster và Rolesor

Dây Jubilee năm mối nối được tạo cho Datejust năm 1945; dây Oyster ba mối nối là lựa chọn khác trên nhiều cấu hình. Rolesor là cách Rolex kết hợp thép và vàng trong cùng đồng hồ, gồm vàng vàng, Everose hoặc bezel vàng trắng tùy reference.

Sự đa dạng của dial, bezel, dây và kích thước khiến reference là điểm bắt đầu để xác định một Datejust. Một tên gọi chung không đủ kết luận calibre hoặc vật liệu.

Các mốc chính

1945Datejust Ref. 4467 và dây Jubilee
Thập niên 1950Cyclops trở thành chi tiết nhận diện
1977Họ calibre 3035 đưa chỉnh nhanh ngày vào nhiều Datejust
1988Calibre 3135 xuất hiện trên thế hệ mới
2009Datejust II 41 mm
2016Datejust 41 với calibre 3235

Datejust ngày nay

Datejust hiện có nhiều kích thước và dùng calibre 2236 hoặc 3235 tùy dòng. Ngôn ngữ cơ bản vẫn là vỏ Oyster, lịch ở 3 giờ và khả năng chọn bezel–dây–dial. Giá và danh mục thay đổi theo thời điểm nên bài tập trung vào lịch sử kỹ thuật.

Đọc thêm Datejust 116231 mặt vi tính, Datejust II 116334Datejust 126331 mặt chocolate.