Rolex Datejust đã tồn tại từ năm 1945 và trải qua nhiều thế hệ kích thước. Tuy nhiên, danh sách 26, 28, 31, 34, 36 và 41 mm không phải toàn bộ đều là các lựa chọn Datejust mới trong catalogue hiện hành.
Tính đến năm 2026, bộ sưu tập Datejust của Rolex tập trung vào 31, 36 và 41 mm; Lady-Datejust là nhánh riêng ở 28 mm. Kích thước 26 mm thuộc các thế hệ Lady-Datejust trước đây, còn Rolex Date 34 mm là dòng có lịch liên quan nhưng không nên gọi thay cho Datejust 34.
Kích thước phải đi cùng đúng thế hệ
Datejust nguyên thủy ra mắt năm 1945 với cơ cấu lịch đổi ngày tự động. Kính Cyclops xuất hiện năm 1953 và cơ chế ngày đổi tức thời được áp dụng năm 1956. Qua nhiều thập niên, tỷ lệ vỏ, càng, vành, dây và bộ máy thay đổi cùng đường kính.

Vì vậy, hai chiếc cùng ghi 36 mm nhưng khác thế hệ có thể lên tay khác nhau. Mặt số mở, vành trơn và dây Oyster thường tạo cảm giác lớn hơn; vành khía cùng dây Jubilee chia bề mặt thành nhiều chi tiết. Chu vi cổ tay chỉ là điểm bắt đầu, không phải công thức chọn cỡ.
Từ Lady-Datejust 26 đến 28 mm
Lady-Datejust 26 mm là kích thước quen thuộc của các reference cũ, hiện chủ yếu gặp trên thị trường đã qua sử dụng. Bộ sưu tập Lady-Datejust hiện hành dùng vỏ Oyster 28 mm và calibre 2236, có dây tóc Syloxi cùng dự trữ khoảng 55 giờ.
Chênh lệch 2 mm nghe nhỏ nhưng mặt số, càng và độ mở dây làm chiếc 28 mm hiện đại có hiện diện rõ hơn. Khi so sánh đồ cũ với sản phẩm mới, cần xem cả độ dày, chiều dài từ càng đến càng và tình trạng dây; không nên chỉ dựa vào ảnh chụp phóng lớn.

Datejust 31 và khoảng giữa dễ đeo
Datejust 31 là lựa chọn trung gian trong bộ sưu tập hiện hành. Kích thước này dùng calibre 2236, chống nước 100 m khi đạt chuẩn và có nhiều cấu hình thép, Rolesor, vành cùng mặt số.
31 mm phù hợp khi người đeo muốn mặt số rõ hơn Lady-Datejust nhưng vẫn giữ tỷ lệ gọn. Việc Rolex không phân loại Datejust 31 theo giới tính sử dụng cứng nhắc cũng cho thấy lựa chọn nên dựa trên tỷ lệ cổ tay và phong cách cá nhân, không dựa vào nhãn nam–nữ.
Date 34 không đồng nghĩa Datejust 34
Oyster Perpetual Date 34 từng chia sẻ nhiều đặc điểm nhận diện với Datejust: kính Cyclops, vỏ Oyster và lịch ở 3 giờ. Tuy vậy, đây là tên dòng và reference khác; đưa 34 mm vào bảng Datejust mà không chú thích sẽ làm sai phân loại.

Khi gặp một chiếc 34 mm, cần đọc reference, chữ trên mặt số và thông tin máy thay vì suy từ dáng vỏ. Đây là điểm quan trọng với bài cũ, nơi Date 34 thường được đặt cạnh Datejust như một lựa chọn kích thước tương đương về trải nghiệm đeo.
Datejust 36, Datejust II và Datejust 41
Datejust 36 là tỷ lệ lâu đời và hiện dùng calibre 3235 với dự trữ khoảng 70 giờ. Datejust II từng đưa thiết kế lên 41 mm với tỷ lệ vỏ và cọc số mạnh hơn; Datejust 41 là thế hệ khác, cũng rộng 41 mm nhưng được điều chỉnh lại đường nét và dùng calibre 3235.

Không nên gọi Datejust II và Datejust 41 là cùng một reference. Người muốn dáng cổ điển thường bắt đầu ở 36 mm; người ưu tiên mặt số rộng có thể thử 41 mm. Chiều dài càng, mắt dây đầu và độ phẳng cổ tay vẫn quyết định việc đồng hồ có nhô ra hay xoay lệch.
Quy trình chọn kích thước thực tế
Hãy thử ít nhất hai kích thước dưới cùng điều kiện, siết dây vừa đủ và quan sát cả từ trên xuống lẫn trong gương. Ảnh cận cảnh bằng điện thoại thường làm đồng hồ trông lớn hơn thực tế; góc nhìn toàn thân cho biết tỷ lệ cân bằng hơn.

Với đồng hồ cũ, tình trạng dây và số mắt có thể làm sai cảm nhận. Sau khi chọn cỡ, mới so sánh vành trơn–vành khía, Oyster–Jubilee, chất liệu và mặt số. Chọn theo thứ tự này giúp tránh mua một cấu hình đẹp trên ảnh nhưng không ổn định trên cổ tay.
Thông số chính
| Datejust hiện hành | 31, 36 và 41 mm |
|---|---|
| Lady-Datejust hiện hành | 28 mm |
| Kích thước lịch sử | Lady-Datejust 26 mm; nhiều thế hệ Datejust cũ |
| Dòng cần phân biệt | Oyster Perpetual Date 34 mm |
| Bộ máy hiện hành | 2236 ở 28/31 mm; 3235 ở 36/41 mm |
| Chống nước | 100 m khi đạt điều kiện thử của hãng |
Kết luận
Không có một kích thước Datejust phù hợp cho mọi cổ tay. Chọn đúng bắt đầu bằng việc phân biệt dòng và thế hệ, sau đó thử tỷ lệ vỏ–dây thực tế; 26 và 34 mm phải được đặt trong bối cảnh lịch sử thay vì coi là catalogue hiện hành.




