Chuyển đến nội dung chính

Rolex Datejust 36, Datejust II và Datejust 41

Chia sẻ

Rolex Datejust 36, Datejust II và Datejust 41 không phải ba kích thước đặt cạnh nhau trong cùng một thời điểm. Datejust 36 là tỷ lệ lâu dài; Datejust II ra mắt năm 2009 để đưa vỏ lên 41 mm; Datejust 41 tiếp nối từ năm 2016 với tỷ lệ và calibre mới.

Bài hợp nhất danh sách Datejust 36 với so sánh Datejust II/41. Mục tiêu là nhận diện kiến trúc, không xếp model theo mức “nâng cấp hoàn hảo”. Một chiếc đời trước có tình trạng tốt có thể hợp hơn chiếc đời mới đã can thiệp.

Datejust 36: tỷ lệ nền tảng

Vỏ 36 mm giữ cửa sổ ngày ở 3 giờ, kính Cyclops và nhiều lựa chọn bezel, dây Oyster hoặc Jubilee. Thế hệ hiện hành dùng calibre 3235, dự trữ khoảng 70 giờ; các reference cũ có calibre khác nên không áp thông số này cho mọi Datejust 36.

Kích thước 36 mm có thể đeo trên nhiều cổ tay nhờ càng và dây. Reference đầy đủ mới xác định vật liệu, loại vành, dây và mặt số; tên Datejust 36 đơn lẻ chưa đủ chốt cấu hình.

Datejust II: 41 mm đầu tiên

Datejust II dùng vỏ 41 mm, calibre 3136 và dáng vành, cọc, càng khá dày. Bộ máy tự động có lịch ngày, dây tóc Parachrom và dự trữ lịch sử khoảng 48 giờ.

Nguồn cũ gọi Datejust II 40 mm là không chính xác; Rolex định danh model này ở 41 mm. Nhiều cấu hình tập trung vào dây Oyster, làm tổng thể thể thao và nặng hình khối hơn Datejust cổ điển.

Datejust 41: thay đổi nằm ở tỷ lệ

Datejust 41 vẫn rộng 41 mm nhưng càng, cạnh vỏ, vành và cọc được tinh chỉnh thanh hơn. Dòng cung cấp Oyster hoặc Jubilee tùy reference, đưa trải nghiệm gần tinh thần Datejust cổ điển hơn dù kích thước lớn.

Calibre 3235 có escapement Chronergy, dây tóc Parachrom và dự trữ khoảng 70 giờ. Lợi ích thực tế là có thể tháo đồng hồ hơn hai ngày mà vẫn còn chạy, nếu máy được lên đầy.

Không chọn chỉ theo đường kính

Datejust II và Datejust 41 cùng 41 mm nhưng độ rộng bezel, càng, cọc và dây làm cảm giác khác rõ. Datejust 36 nhỏ hơn trên giấy nhưng một mặt số sáng, vành khía và Jubilee vẫn tạo hiện diện đáng kể.

Nên thử trực tiếp, nhìn từ trên và cạnh, kiểm tra mắt dây đầu có vượt cổ tay hay không. Ảnh cận cảnh thường phóng đại mặt số và làm mất tỷ lệ thực.

Kiểm tra reference trước cấu hình

Một Datejust cần được đối chiếu reference, serial, mặt số, bezel, dây, clasp code và calibre theo năm. Mặt “Wimbledon”, mặt vi tính hay cọc kim cương có thể tồn tại ở nhiều nhánh, nên biệt danh không đủ định danh.

Gia Bảo loại khỏi bài các bảng “mẫu được yêu thích nhất” không có dữ liệu. Tiêu chí bền vững hơn là tỷ lệ, bộ máy, tính nguyên bản và khả năng dịch vụ.

Quan sát từ tư liệu Gia Bảo

Video ghi lại riêng Datejust 36 và được dùng làm mốc quan sát tỷ lệ; kích thước Datejust II và Datejust 41 được đối chiếu bằng hồ sơ reference, không suy từ khung hình.

Thông số chính

Datejust 3636 mm; calibre tùy thế hệ
Datejust II41 mm; calibre 3136; khoảng 48 giờ
Datejust 4141 mm; calibre 3235; khoảng 70 giờ
Dây Datejust 41Oyster hoặc Jubilee tùy reference
Khác biệt chínhTỷ lệ vỏ-mặt số và thế hệ calibre

Kết luận

Giá trị của cấu hình này nằm ở cấu trúc và chức năng có thể kiểm chứng, không ở lời mô tả cường điệu. Khi chọn một chiếc đã qua sử dụng, Gia Bảo ưu tiên reference đúng, tình trạng nguyên bản, phép đo kỹ thuật và hồ sơ dịch vụ nhất quán.

Đọc tiếp

Nguồn tham khảo