Chuyển đến nội dung chính

Rolex GMT-Master II 116710BLNR: thế hệ “Batman” đầu tiên

Chia sẻ

Rolex GMT-Master II Ref. 116710BLNR ra mắt năm 2013 và là mẫu đầu tiên dùng insert Cerachrom liền khối hai màu xanh–đen. Biệt danh “Batman” do cộng đồng đặt, không phải tên sản phẩm chính thức. Reference này đi với dây Oyster và calibre 3186, khác thế hệ 126710BLNR hiện hành dùng calibre 3285.

Bezel xanh–đen

Vành xoay hai chiều mang thang 24 giờ. Nửa xanh thường gợi thời gian ban ngày, nửa đen gợi ban đêm; cách đọc thực tế phụ thuộc vị trí kim GMT và cách người dùng đặt bezel. Insert được tạo từ ceramic hai màu trong một khối, chữ số phủ platinum.

Cerachrom có khả năng chống xước và ăn mòn bề mặt cao, nhưng vẫn có thể sứt hoặc vỡ khi va đập. Màu sắc trong ảnh thay đổi theo ánh sáng; đánh giá insert cần nhìn trực tiếp và kiểm tra chuyển động, độ rơ của bezel.

Vỏ 40 mm và dây Oyster

Vỏ Oystersteel 40 mm, núm Triplock, kính sapphire với Cyclops và nắp đáy kín cho mức chống nước công bố 100 m. Dây Oyster ba mối nối có mắt giữa đánh bóng, khóa Oysterlock và Easylink khoảng 5 mm.

Độ dày của càng “super case” và vấu bảo vệ núm làm 116710BLNR hiện diện rộng hơn một số GMT cổ dù cùng đường kính danh nghĩa. Tình trạng đánh bóng ở càng và mắt giữa cần được kiểm tra vì các bề mặt này dễ bộc lộ can thiệp.

Đọc hai hoặc ba múi giờ

Kim giờ địa phương có thể nhảy từng giờ độc lập. Kim GMT hoàn thành một vòng trong 24 giờ và đọc theo bezel. Khi bezel ở vị trí chuẩn, người dùng theo dõi giờ địa phương và giờ tham chiếu; xoay bezel có thể đọc thêm múi giờ thứ ba, nhưng khi đó cần nhớ múi tham chiếu gốc.

Lịch ngày liên kết với giờ địa phương. Khi kim giờ nhảy qua nửa đêm, ngày đổi theo chiều tương ứng. Cơ chế này hữu ích khi bay qua múi giờ mà không làm dừng kim giây hoặc thay đổi phút.

Calibre 3186

Calibre 3186 là máy tự động Rolex dùng cho GMT-Master II từ 2005 đến 2018. Máy hoạt động ở 4 Hz, dùng dây tóc xanh Parachrom và dự trữ năng lượng khoảng 48 giờ. Đến năm 2018, calibre 3285 kế nhiệm với Chronergy và khoảng 70 giờ dự trữ.

Không dùng thông số 3285 cho 116710BLNR. Chuẩn Superlative Chronometer -2/+2 giây/ngày áp dụng theo giai đoạn sản xuất và quy trình của Rolex; tình trạng thực tế vẫn phải đo.

Thông số chính

VỏOystersteel
Đường kính40 mm
BezelCerachrom xanh–đen, xoay hai chiều
DâyOyster, Oysterlock, Easylink
Chống nước công bố100 m
Bộ máyTự động calibre 3186
Chức năngGiờ GMT 24 giờ, kim giờ địa phương độc lập, lịch
Dự trữ năng lượngKhoảng 48 giờ

Xác thực và kiểm tra

Cần đối chiếu reference, serial, insert, mặt số, bộ kim, dây và khóa với năm sản xuất. Kiểm tra kim giờ nhảy, lịch đổi cả hai chiều, độ đồng trục của kim GMT và thử áp suất. Gia Bảo loại câu chuyện giá “như Bitcoin” vì mang tính suy đoán, không phải dữ kiện kỹ thuật.

Đọc thêm Rolex Sky-Dweller 326934, Rolex Explorer 214270những cột mốc Rolex.