Rolex Sky-Dweller Ref. 326934 là phiên bản 42 mm kết hợp Oystersteel với vành bezel vàng trắng 18 ct. Đây là cấu hình “White Rolesor” của thế hệ Sky-Dweller đầu tiên, dùng calibre 9001; không nên chuyển thông số calibre 9002 của Ref. 336934 hiện hành sang mẫu này.
Bài gốc từng gắn hai video về Ref. 326139 vàng trắng. Gia Bảo loại các video đó khỏi hồ sơ chính vì khác reference, chất liệu vỏ và cấu hình dây. Việc không có video đúng mẫu tốt hơn một video gây nhầm lẫn.

Sky-Dweller thế hệ đầu
Rolex giới thiệu Sky-Dweller năm 2012 cho người thường xuyên di chuyển giữa các múi giờ. Đồng hồ kết hợp giờ địa phương bằng kim trung tâm, giờ tham chiếu trên đĩa 24 giờ lệch tâm và lịch thường niên Saros. Ref. 326934 xuất hiện sau đó dưới dạng thép–vàng trắng, giữ kiến trúc hiển thị đặc trưng của thế hệ calibre 9001.


Tên Sky-Dweller không cho biết khả năng lặn. Bộ vỏ Oyster của mẫu này được công bố chống nước 100 m, phù hợp với đồng hồ du lịch đa dụng; đây không phải mức chuyên dụng như Rolex Submariner 116610LV.

Vỏ 42 mm và Ring Command
Vỏ 42 mm, mặt kính sapphire có kính phóng đại Cyclops và núm Twinlock là các thành phần quen thuộc của Rolex. Ref. 326934 dùng thân vỏ và dây Oyster bằng Oystersteel, trong khi vành khía bằng vàng trắng 18 ct. Cách phối vật liệu này là ý nghĩa của White Rolesor; không phải toàn bộ đồng hồ bằng vàng trắng.

Vành Ring Command có thể xoay để chọn nhóm chức năng cần chỉnh. Nó là giao diện cơ học nối vành bezel với cơ cấu đặt giờ, không đơn thuần là chi tiết trang trí. Sau khi chọn giờ tham chiếu, giờ địa phương hoặc lịch, người dùng điều chỉnh bằng núm. Cần làm theo hướng dẫn đúng generation thay vì thử thao tác khi chưa xác định vị trí vành.

Hai múi giờ và lịch Saros
Giờ địa phương đọc bằng kim giờ–phút trung tâm. Giờ tham chiếu đọc trên đĩa 24 giờ thông qua tam giác đỏ cố định, nhờ vậy phân biệt được ngày và đêm. Kim giờ địa phương có thể nhảy từng giờ mà không làm thay đổi phút, giây hoặc giờ tham chiếu.


Lịch Saros phân biệt tháng 30 và 31 ngày. Tháng hiện tại được đánh dấu bằng màu tương phản tại một trong 12 ô nhỏ quanh mặt số; ngày nằm ở vị trí 3 giờ. Đây là lịch thường niên, không phải lịch vạn niên: đồng hồ vẫn cần hiệu chỉnh khi qua tháng Hai, thông thường vào ngày 1 tháng Ba nếu máy chạy liên tục.

Calibre 9001
Calibre 9001 là bộ máy tự động do Rolex phát triển cho thế hệ Sky-Dweller từ năm 2012. Tài liệu hãng ghi nhận máy được bảo hộ bởi bảy bằng sáng chế, dự trữ năng lượng khoảng 72 giờ và đạt chuẩn Superlative Chronometer. Chuẩn hoàn thiện sau khi đóng vỏ của Rolex công bố mức sai số -2/+2 giây mỗi ngày trong điều kiện thử nghiệm của hãng.

Calibre 9002 được giới thiệu năm 2023 là thế hệ kế tiếp. Hai máy cùng đảm nhiệm nhóm chức năng tương tự nhưng không đồng nhất; vì vậy Ref. 326934 trong bài này phải được mô tả bằng calibre 9001.

Thông số chính
| Vỏ | Oystersteel, vành khía vàng trắng 18 ct |
|---|---|
| Đường kính | 42 mm |
| Dây | Oyster ba mối nối, Oystersteel |
| Chống nước công bố | 100 m |
| Bộ máy | Tự động calibre 9001 |
| Chức năng | Giờ địa phương, giờ tham chiếu 24 giờ, lịch thường niên Saros |
| Dự trữ năng lượng | Khoảng 72 giờ |


Kiểm tra một chiếc đã qua sử dụng
Cần đối chiếu reference, số serial, mặt số, dây và cấu hình khóa với giấy tờ của chính chiếc đồng hồ. Vành Ring Command, kim giờ nhảy, đĩa 24 giờ, chỉ báo tháng và lịch ngày phải vận hành đồng bộ. Tình trạng đánh bóng ở cạnh vỏ và vành khía cũng quan trọng vì can thiệp quá mức có thể làm mất hình học nguyên bản.

Khả năng chống nước chỉ nên kết luận sau thử áp suất. Giá thị trường biến động theo thời điểm, tình trạng và bộ phụ kiện nên bài không giữ mức giá năm 2018. Có thể đọc thêm lịch sử thương hiệu Rolex, Rolex GMT-Master II 116710BLNR và hướng dẫn bảo quản, bảo dưỡng Rolex.



