Chuyển đến nội dung chính

Những cột mốc kỹ thuật trong lịch sử Rolex

Những cột mốc kỹ thuật trong lịch sử Rolex
Chia sẻ

Lịch sử Rolex thường được kể bằng một chuỗi “đầu tiên”. Cách viết an toàn hơn là gắn mỗi tuyên bố với phạm vi mà Rolex và nguồn độc lập xác nhận. Dưới đây là các mốc kỹ thuật có ảnh hưởng rõ tới sản phẩm, không phải bảng liệt kê mọi hoạt động tài trợ của thương hiệu.

Video trong bài nguồn chỉ liên quan lịch sử chung, không khớp riêng cấu trúc bài nên không tạo VideoObject.

Video liên quan: nội dung dưới đây bổ sung bối cảnh, không mô tả đúng toàn bộ cấu hình đang được phân tích.

1910 và 1914: độ chính xác

Năm 1910, một đồng hồ Rolex nhận Swiss Certificate of Chronometric Precision từ Official Watch Rating Centre ở Bienne; Rolex mô tả đây là đồng hồ đeo tay đầu tiên nhận chứng nhận này. Năm 1914, Kew Observatory trao chứng nhận Class A cho đồng hồ đeo tay Rolex, hạng trước đó gắn với marine chronometer.

Các mốc này cho thấy chiến lược đặt độ chính xác của đồng hồ đeo tay ngang thiết bị đo thời gian nghiêm túc trong thời kỳ đồng hồ bỏ túi còn chiếm ưu thế.

1926 và 1931: Oyster, Perpetual

Năm 1926, vỏ Oyster tạo cấu trúc kín bằng bezel, nắp đáy và núm vặn. Cuộc bơi qua eo biển Manche của Mercedes Gleitze năm 1927 được dùng để minh họa khả năng chống nước trong điều kiện thực.

Năm 1931, Rolex được cấp bằng sáng chế cho rotor tự lên cót xoay 360 độ. “Perpetual” trở thành một phần tên gọi của nhiều đồng hồ tự động Rolex.

1945–1967: các dòng biểu tượng

Datejust ra mắt 1945 với lịch cửa sổ đổi tự động; Day-Date năm 1956 hiển thị đầy đủ thứ. Submariner xuất hiện năm 1953 cho lặn; GMT-Master năm 1955 phục vụ đọc múi giờ; Cosmograph Daytona được giới thiệu năm 1963; Sea-Dweller năm 1967 bổ sung van thoát helium cho lặn bão hòa.

Mỗi dòng giải quyết một nhu cầu riêng. Không nên gộp mọi tính năng vào một câu “Rolex phát minh” nếu giải pháp tương tự đã có trong ngành.

2000–2012: calibre và vật liệu

Năm 2000, calibre 4130 đưa chronograph tự động tích hợp do Rolex phát triển vào Daytona. Năm 2005, Cerachrom xuất hiện trên bezel ceramic và dây tóc xanh Parachrom được ứng dụng trong sản phẩm. Năm 2007, Yacht-Master II giới thiệu bộ đếm ngược regatta lập trình với bộ nhớ cơ học.

Năm 2008, Deepsea dùng Ringlock và chống nước 3.900 m. Năm 2012, Sky-Dweller kết hợp hai múi giờ, lịch thường niên Saros và Ring Command; cùng năm, đồng hồ thử nghiệm Deepsea Challenge theo chuyến lặn của James Cameron.

Dòng thời gian tóm tắt

1910Chứng nhận chronometric tại Bienne
1914Chứng nhận Class A tại Kew
1926Vỏ Oyster
1931Rotor tự động Perpetual
1945Datejust
1953–1967Submariner, GMT-Master, Day-Date, Daytona, Sea-Dweller
2000Calibre 4130
2005Cerachrom và Parachrom
2012Sky-Dweller và Deepsea Challenge

Cách đọc các tuyên bố lịch sử

Tài liệu của nhà sản xuất là nguồn chính cho mốc sản phẩm, nhưng nên đối chiếu bảo tàng, hồ sơ đấu giá và nghiên cứu độc lập khi tuyên bố “đầu tiên”. Bài gốc có các lỗi như gọi Parachrom là “sơn”, Ring Command là vòng không xoay và Saros theo tên một nhà thiên văn; các lỗi này đã được sửa.

Đọc thêm lịch sử thương hiệu Rolex, ngôn ngữ thiết kế Rolexquy trình sản xuất Rolex.