Jaeger-LeCoultre Atmos Classique Phases de Lune là đồng hồ để bàn cơ học khai thác những thay đổi nhỏ của nhiệt độ môi trường để lên cót. Nó không phải máy “vĩnh cửu” và cũng không tạo năng lượng từ không khí theo nghĩa trực tiếp. Một capsule kín co giãn theo nhiệt độ, truyền chuyển động vào dây cót của bộ máy.
Jean-Léon Reutter phát triển nguyên lý Atmos vào năm 1928; Jaeger-LeCoultre sau đó hoàn thiện và đưa cơ cấu vào sản xuất. Bối cảnh này quan trọng vì nó phân biệt người phát minh nguyên lý ban đầu với nhà sản xuất đã phát triển dòng Atmos lâu dài.

Capsule kín và nguồn năng lượng
Bên trong hộp sau của Atmos là một capsule xếp nếp chứa hỗn hợp khí/chất dễ bay hơi trong điều kiện kín. Khi nhiệt độ thay đổi, capsule giãn hoặc co. Cơ cấu đòn và dây xích biến chuyển động chậm đó thành lực nạp cho dây cót.

Jaeger-LeCoultre cho biết thay đổi khoảng 1°C có thể cung cấp năng lượng cho xấp xỉ 48 giờ vận hành. Con số này mô tả khả năng thu năng lượng trong điều kiện phù hợp, không phải cam kết đồng hồ sẽ luôn chạy mà không cần điều chỉnh hay bảo dưỡng.
Áp suất khí quyển không phải nguồn điều khiển chính được hãng mô tả cho Atmos hiện đại; yếu tố cốt lõi là biến thiên nhiệt độ. Vì vậy, cách giải thích “chạy nhờ thay đổi áp suất không khí” trong nhiều bài phổ thông là chưa chính xác.
Bộ dao động cực chậm
Atmos dùng bánh cân bằng xoắn treo bằng dây mảnh, dao động rất chậm. Trang sản phẩm hiện tại của Jaeger-LeCoultre ghi 120 dao động mỗi giờ cho calibre 562 — tương đương hai dao động mỗi phút. Mức tiêu thụ năng lượng thấp cho phép nguồn nạp rất nhỏ duy trì bộ máy.

Đây cũng là lý do đồng hồ nhạy với rung, độ nghiêng và luồng khí mạnh. Atmos cần đặt trên bề mặt ổn định, cân bằng bằng vít chân và khóa bánh cân bằng trước khi di chuyển. Không nên bưng đồng hồ khi bánh cân bằng vẫn tự do.
Lịch trăng và tháng
Phiên bản Classique Phases de Lune trong bộ ảnh có chỉ báo lịch trăng ở phần dưới mặt số và vòng tháng ở phía trên. Giờ và phút được đọc bằng bộ kim trung tâm. Cơ cấu lịch bổ sung tải nhỏ lên một bộ máy vốn tối ưu cho tiêu thụ năng lượng thấp, nên việc chỉnh phải chậm và theo đúng hướng dẫn.

Mẫu Atmos Classique Moon hiện hành dùng calibre 562, gồm 231 chi tiết; kích thước hãng công bố khoảng 200 × 155 × 225 mm. Đồng hồ trong bài cũ và lô Christie’s cùng cho thấy kiến trúc Classique có tháng và lịch trăng, nhưng chi tiết vỏ/mặt số có thể khác theo năm sản xuất. Bài này không đồng nhất mọi Atmos lịch trăng thành cùng reference.
Bảo dưỡng và đặt đồng hồ
Atmos không cần lên cót tay hàng ngày, nhưng vẫn có dầu bôi trơn, gioăng capsule và các điểm trục cần kiểm tra. Bụi, lệch cân bằng hoặc dịch chuyển không đúng cách có thể ảnh hưởng vận hành. Khi đồng hồ dừng, không nên tự vặn các bộ phận nhìn thấy qua kính.

| Hạng mục | Atmos Classique Phases de Lune |
|---|---|
| Nguyên lý | Capsule kín co giãn theo biến thiên nhiệt |
| Mốc lịch sử | Jean-Léon Reutter, 1928; Jaeger-LeCoultre phát triển sản xuất |
| Bộ máy tham chiếu hiện hành | Calibre 562 |
| Tần số | 120 dao động/giờ |
| Số chi tiết | 231 |
| Chức năng | Giờ, phút, tháng, lịch trăng |
| Kích thước mẫu hiện hành | Khoảng 200 × 155 × 225 mm |
Atmos Classique Phases de Lune đáng chú ý không phải vì “không bao giờ cần chăm sóc”, mà vì toàn bộ hệ thống được tối ưu để sống bằng một nguồn năng lượng cực nhỏ. Capsule, bộ dao động chậm và cách đặt đồng hồ là ba phần không thể tách rời.



