-

Pequignet Rue Royale: Calibre Royal và moonphase
Pequignet Rue Royale 9011438 CG: vàng vàng 42 mm, Calibre Royal, ngày lớn, moonphase và dự trữ năng…
-

Breitling Navitimer 01 RB0120: vàng hồng 43 mm
Breitling Navitimer 01 RB012012/BA49/743P: vàng hồng 43 mm, slide rule, chronograph flyback và calibre B01.
-

Breguet 3755: tourbillon và lịch vạn niên skeleton
Breguet 3755PR/1E/9V6 theo tư liệu Gia Bảo: tourbillon, lịch vạn niên skeleton và calibre 558 QPSQ; cần đối…
-

Arnold & Son Nebula: skeleton đối xứng 90 giờ
Gia Bảo phân tích Arnold & Son Nebula 1NEAR.S01A.D135A: skeleton đối xứng, vỏ vàng 41,5 mm và calibre…
-

Zenith Pilot Doublematic: alarm và world time
Gia Bảo phân tích Zenith Doublematic 18.2400.4046/01.C721: vàng hồng, alarm, world time, chronograph và El Primero 4046.
-

Arnold & Son East India: kim giây deadbeat cơ học
Gia Bảo giải mã Arnold & Son 1ARAP.M01A.C120P: tiểu họa xà cừ, kim giây deadbeat, vỏ vàng hồng…
-

Patek Nautilus 5980R: chronograph vàng hồng
Gia Bảo phân tích Patek Philippe Nautilus 5980R-001: vàng hồng 40,5 mm, monocounter và calibre flyback CH 28-520…
-

Hublot Big Bang Dark Blue 341.PL: vàng hồng 41 mm
Gia Bảo phân tích Hublot Big Bang 341.PL.5190.LR.1104: vàng hồng 41 mm, vành kim cương, mặt xanh và…
-

Omega Aqua Terra GMT Chronograph: vàng hồng 44 mm
Gia Bảo đánh giá Omega Aqua Terra GMT Chronograph 231.50.44.52.06.001: vàng hồng 44 mm, calibre 3603 và nặng…
-

Eterna-Matic 1948: moonphase và chronograph
Gia Bảo phân tích Eterna-Matic 1948 Ref. 8515.69 vàng hồng 39 mm: chronograph, lịch đầy đủ, moonphase và…