Omega Seamaster Aqua Terra 150M Co-Axial GMT Chronograph Ref. 231.50.44.52.06.001 là cấu hình lớn và nặng hiếm gặp trong dòng Aqua Terra: vỏ lẫn dây đều bằng vàng đỏ 18K, đường kính 44 mm, mặt số xám vân teak và calibre tự động 3603. Đồng hồ kết hợp chronograph, múi giờ thứ hai, ngày và chống nước 150 m.
Reference cần được xác định theo dây. Bản trong video dùng dây vàng đỏ toàn bộ nên là 231.50.44.52.06.001; mã 231.53.44.52.06.001 gần giống nhưng đi với dây da. Sự khác biệt này quan trọng vì dây kim loại làm tổng trọng lượng khoảng 291 g, thay đổi đáng kể trải nghiệm so với cùng thân vỏ trên dây cá sấu. Video dài 9 phút 44 giây còn minh họa trực tiếp hai cách đặt múi giờ, cơ chế kim giờ nhảy độc lập, lịch tiến/lùi và cảm giác đeo trên cổ tay khoảng 16 cm.
Mặt số teak và ba bộ đếm
Các sọc dọc trên mặt số gợi ván teak của sàn du thuyền, một dấu hiệu nhận diện Aqua Terra thế hệ này. Gia Bảo lưu ý tại 02:19 rằng hướng sọc dọc tạo khác biệt rõ với sọc ngang thường liên tưởng tới Nautilus. Trên nền xám, kim và cọc vàng đỏ giữ độ tương phản, còn đầu kim GMT màu đỏ giúp tách múi giờ thứ hai khỏi bộ kim chính.

Ba mặt số phụ đảm nhiệm giây nhỏ tại 9 giờ, bộ đếm 30 phút tại 3 giờ và 12 giờ tại 6 giờ. Cửa sổ ngày nằm giữa 4 và 5 giờ. Bố cục không tối giản, nhưng mỗi chức năng có vùng riêng; kim GMT dùng thang 24 giờ trên vành xoay hai chiều nên có thể quy chiếu thêm múi giờ mà không làm mặt số dày hơn.
Vành 24 giờ và cách dùng GMT
Kim GMT hoàn thành một vòng trong 24 giờ. Người dùng có thể đặt kim này theo múi giờ tham chiếu, hoặc xoay vành 24 giờ để đổi phép quy chiếu nhanh. Khi đi xa, kim giờ địa phương có thể nhảy theo từng giờ mà không dừng bộ máy; video cũng cho thấy ngày tiến hoặc lùi khi kim giờ đi qua nửa đêm.

Calibre 3603: Co-Axial và bánh xe cột
Omega 3603 là calibre chronograph tự động có bánh xe cột, bộ thoát Co-Axial, 37 chân kính và tần số 28.800 bán dao động mỗi giờ. Dự trữ năng lượng được hãng ghi 52 giờ. Ngoài kim GMT, bộ máy còn cho phép chỉnh kim giờ độc lập theo từng nấc, phù hợp với việc đổi múi giờ khi di chuyển.

291 g trên cổ tay
Đường kính 44 mm mới chỉ nói một phần câu chuyện; dây vàng đỏ đặc làm đồng hồ nặng khoảng 291 g. Khi thử trên cổ tay khoảng 16 cm ở 08:29, Gia Bảo nhận xét chiếc đồng hồ nặng và hơi lớn. Tai dây cong và khóa bướm phân bố trọng lượng tốt hơn, nhưng đây vẫn là mẫu nên thử trực tiếp thay vì chọn chỉ theo đường kính.

Thông số chính
| Tham chiếu | Omega 231.50.44.52.06.001 |
|---|---|
| Vỏ và dây | Vàng đỏ 18K, 44 mm, khoảng 291 g |
| Chức năng | Chronograph, GMT, ngày, kim giờ nhảy độc lập |
| Bộ máy | Omega 3603, tự động, Co-Axial, bánh xe cột, 37 chân kính |
| Dự trữ năng lượng | 52 giờ |
| Chống nước | 15 bar / 150 m |
Kết luận
Ref. 231.50.44.52.06.001 là Aqua Terra theo hướng tối đa: vật liệu quý toàn bộ, hai chức năng thể thao và kích thước 44 mm. Giá trị của nó nằm ở khả năng dùng GMT cùng chronograph trong một cấu hình chống nước 150 m; điểm đánh đổi là trọng lượng và độ phủ lớn, không phù hợp với mọi cổ tay.
Đọc tiếp
Nguồn tham khảo
Video Gia Bảo; hồ sơ Omega Ref. 231.50.44.52.06.001; dữ liệu calibre Omega 3603.


