Rolex GMT-Master II Ref. 116710BLNR “Batman” và Submariner Date Ref. 116610LV “Hulk” cùng dùng vỏ Oyster thép 40 mm, kính sapphire, lịch ngày dưới kính Cyclops, vành Cerachrom và dạ quang Chromalight. Màu xanh-đen hay xanh lá chỉ là lớp nhận diện đầu tiên; khác biệt quan trọng nằm ở mục đích, cách xoay vành, dây, khóa và bộ máy.
Video được Gia Bảo đăng ngày 28/11/2017, khi hai reference vẫn còn trong catalogue. Mọi con số giá chỉ thuộc bối cảnh năm 2017, không phải báo giá hiện tại. Đây là phép so sánh hai công cụ: GMT-Master II theo dõi múi giờ, còn Submariner đo thời gian lặn.
Điểm chung của thế hệ Oyster 40 mm
116710BLNR được giới thiệu năm 2013; 116610LV xuất hiện từ năm 2010. Hai mẫu dùng núm Triplock, cọc và kim lớn. Trong bóng tối, phát quang xanh giúp các mốc chính tách khỏi mặt số. GMT-Master II chống nước 100 m, còn Submariner Date đạt 300 m.

Hai vành bezel, hai cách đọc thời gian
Vành xanh lá của 116610LV có thang 60 phút và chỉ xoay ngược chiều kim đồng hồ. Đặt mốc tam giác vào kim phút sẽ cho biết thời gian đã trôi qua; cơ chế một chiều hạn chế việc vô tình hiển thị thời gian lặn ngắn hơn thực tế.

Trên 116710BLNR, thang 24 giờ xanh-đen làm việc cùng kim GMT đầu tam giác. Vành xoay hai chiều theo 24 vị trí để đọc thêm một múi giờ. Kim giờ địa phương chỉnh theo từng giờ mà không dừng kim phút và giây.

Dây Oyster và cơ cấu chỉnh khóa
Cùng là dây Oyster ba mắt, nhưng 116710BLNR đánh bóng mắt giữa và chải xước hai hàng ngoài. Bề mặt này phản sáng hơn nhưng dễ lộ vết xước nhỏ. Dây 116610LV được chải xước trên mặt trên. Gia Bảo đặt hai dây cạnh nhau để làm rõ khác biệt.

Khóa Oysterlock của Batman có Easylink, giúp tăng chiều dài khoảng 5 mm. Hulk dùng Glidelock, cho phép trượt điểm neo theo các nấc nhỏ mà không cần dụng cụ và có dải chỉnh rộng hơn để đeo ngoài đồ lặn.

Calibre 3186 và 3135
Batman dùng calibre 3186 với kim 24 giờ và kim giờ địa phương chỉnh độc lập. Hulk dùng calibre 3135 cho giờ, phút, giây và lịch ngày. Cả hai máy tự động dao động 28.800 bán dao động mỗi giờ, dự trữ khoảng 48 giờ. Nhiều chức năng hơn không có nghĩa 3186 phù hợp hơn cho lặn.

Chọn Batman hay Hulk?
Gia Bảo cho rằng lựa chọn nên bắt đầu từ nhu cầu. 116710BLNR hợp với người thường đổi múi giờ; 116610LV thiên về chống nước, bezel đếm phút và khóa Glidelock. Với đồng hồ đã qua sử dụng, tình trạng vỏ, cạnh, dây, lịch sử bảo dưỡng và kết quả kiểm tra kín nước đáng ưu tiên hơn biệt danh.
Thông số chính
| Hạng mục | GMT-Master II 116710BLNR | Submariner Date 116610LV |
|---|---|---|
| Biệt danh | Batman | Hulk |
| Vỏ | Thép, 40 mm; chống nước 100 m | Thép, 40 mm; chống nước 300 m |
| Vành bezel | Cerachrom xanh-đen, 24 giờ, xoay hai chiều | Cerachrom xanh lá, 60 phút, xoay một chiều |
| Dây và khóa | Oyster, mắt giữa đánh bóng; Easylink | Oyster chải xước; Glidelock |
| Bộ máy | Calibre 3186 tự động, GMT và lịch ngày | Calibre 3135 tự động, lịch ngày |
| Tần số | 28.800 bán dao động/giờ | 28.800 bán dao động/giờ |
| Dự trữ năng lượng | Khoảng 48 giờ | Khoảng 48 giờ |
Kết luận
Batman 116710BLNR và Hulk 116610LV giống nhau về kích thước và ngôn ngữ Oyster nhưng không thay thế nhau. Một mẫu giải quyết múi giờ; mẫu còn lại phục vụ lặn với bezel một chiều, chống nước 300 m và Glidelock. Nên chọn theo nhiệm vụ thay vì chỉ theo màu hoặc biệt danh.
Đọc tiếp
- Rolex GMT-Master II 116710BLNR: thế hệ Batman đầu tiên
- Rolex Hulk 116610LV và Tudor Pelagos 25600TB
- Thuật ngữ đồng hồ: vật liệu, chứng nhận và linh kiện


