Phần 1 của cẩm nang đã giới thiệu thuật ngữ về bộ máy và các chức năng phổ biến. Phần 2 đi vào ba nhóm còn lại: vật liệu dùng để chế tác vỏ, mặt số và linh kiện; các chứng nhận chất lượng hay gặp trên đồng hồ cao cấp; và tên gọi từng linh kiện bên trong bộ máy. Bài đã được rà soát lại so với bản đăng năm 2018 trên giabaoluxury.com — một số định nghĩa được làm rõ hơn, một vài chi tiết chưa chính xác đã được sửa và có ghi chú riêng ở cuối bài.
Vật liệu (Material)
Brass — Đồng thau
Hợp kim của đồng và kẽm, màu vàng, dùng làm cầu nối và khung nền (mainplate) trong bộ máy vì dễ gia công. Do đồng thau không tự chống ăn mòn tốt, các chi tiết thường được mạ niken, rhodi hoặc vàng.
Carbon Fiber — Sợi carbon
Vật liệu composite gốc từ ngành hàng không và ô tô: nhẹ, cứng, chống ăn mòn. Trong đồng hồ, sợi carbon thường xuất hiện ở vỏ hoặc mặt số các mẫu thể thao, hiệu suất cao.
Cerachrom
Công thức gốm ceramic được Rolex đăng ký và chỉ dùng cho vành bezel của hãng. Cerachrom chống trầy xước và không phai màu dưới ánh nắng — hai nhược điểm của các loại vành nhôm anodized đời trước.

Ceramic — Gốm ceramic
Vật liệu gốc từ ngành công nghệ cao (bao gồm cả hàng không vũ trụ), được dùng phổ biến cho vành bezel nhờ độ cứng và khả năng chống trầy vượt trội so với kim loại. Ngoài ceramic đen và trắng phổ biến, một số hãng còn phát triển ceramic màu (đỏ, xanh) qua xử lý nhiệt riêng.

German Silver / Nickel Silver — Bạc Đức, bạc niken
Tên gọi dễ gây nhầm: đây là hợp kim của đồng, niken và kẽm, không chứa bạc. Tên “bạc” chỉ mô tả màu trắng bạc của hợp kim, phổ biến trong bộ máy đồng hồ Đức (ví dụ A. Lange & Söhne) thay cho brass mạ.
Glucydur
Hợp kim đồng-berili (beryllium bronze), thường chứa khoảng 2-3% berili cùng lượng nhỏ sắt/niken, do các nhà chế tác Thụy Sĩ phát triển từ thập niên 1930. Glucydur gần như không giãn nở theo nhiệt độ, không nhiễm từ và ổn định kích thước cao, nên được dùng làm bánh xe cân bằng (balance wheel) trên nhiều bộ máy cao cấp — thường đi kèm dây tóc Nivarox để hai vật liệu bù trừ sai số nhiệt cho nhau.
Gold — Vàng
Vàng dùng trong chế tác đồng hồ luôn ở dạng hợp kim (vàng nguyên chất quá mềm). Các loại phổ biến: Yellow Gold (vàng vàng, gần màu vàng nguyên chất), Rose Gold/Pink Gold (vàng hồng, tỷ lệ đồng trong hợp kim khác nhau cho sắc hồng nhạt hay đậm tùy hãng), Red Gold (vàng đỏ, tỷ lệ đồng cao hơn) và White Gold (vàng trắng, hợp kim với paladi hoặc niken, thường mạ rhodi để giữ độ trắng sáng).

Mineral Crystal
Kính khoáng, một dạng thủy tinh đã qua xử lý cứng hóa, độ bền vừa phải và giá thành thấp hơn sapphire. Thường thấy ở đồng hồ tầm trung hoặc phổ thông.
Nivarox
Hợp kim sắt-niken-crôm-titan-berili do Reinhard Straumann phát triển năm 1933, tên viết tắt từ “Nickel Variation Oscillation X” — hàm ý độ đàn hồi ít đổi theo nhiệt độ và không nhiễm từ. Nivarox hiện là vật liệu tiêu chuẩn cho dây tóc (hairspring/balance spring) trên phần lớn bộ máy cơ Thụy Sĩ.
Palladium — Paladi
Kim loại quý màu trắng thuộc nhóm platin, nhẹ hơn và có độ chống ăn mòn cao hơn bạch kim, thường dùng làm vỏ hoặc pha hợp kim cho vàng trắng.
Platinum — Bạch kim
Kim loại quý hiếm, chống ăn mòn gần như tuyệt đối và nặng hơn vàng khoảng 11% ở cùng thể tích (khối lượng riêng ~21,45 g/cm³ so với ~19,3 g/cm³ của vàng). Vì độ cứng và điểm nóng chảy cao, bạch kim khó gia công hơn vàng, nên vỏ bạch kim thường đắt hơn đáng kể dù giá nguyên liệu thô có thời điểm còn thấp hơn vàng.

Resin — Nhựa
Vật liệu nhựa tổng hợp, hiếm dùng cho đồng hồ cơ cao cấp nhưng phổ biến ở đồng hồ điện tử, đồng hồ thể thao giá phổ thông vì nhẹ và giá thành thấp.
Rubber / Caoutchouc — Cao su
Dùng chủ yếu cho dây đeo và các gioăng đệm chống nước; đàn hồi tốt, chịu được mồ hôi và nước biển.
Dây cao su tích hợp và độ tương thích
Với dây cao su được tạo hình để ôm sát vỏ, độ tương thích không chỉ phụ thuộc vào khoảng cách giữa hai càng. Hình học phần đầu dây, vị trí lỗ chốt, thế hệ vỏ và kiểu khóa đều phải đúng với reference cụ thể. Dây lắp sai có thể tạo khe hở, cấn vỏ hoặc đặt tải không phù hợp lên chốt; vì vậy không nên ép lắp khi đầu dây không vào đúng vị trí.

Một thông báo phân phối từ năm 2018 chỉ phản ánh tình trạng tại thời điểm công bố, không đủ để kết luận về mạng lưới bán hàng hiện nay. Trước khi mua, cần đối chiếu mã đồng hồ, cấu hình khóa và danh sách tương thích do nhà sản xuất dây hoặc điểm bán công bố ở thời điểm hiện tại.

Nguồn lưu trữ:. Thông tin nhà phân phối trong bài nguồn mang tính lịch sử, không được dùng như xác nhận hiện hành.
Sapphire / Sapphire Crystal — Tinh thể sapphire
Sapphire tổng hợp có độ cứng 9/10 theo thang Mohs (chỉ sau kim cương), gần như không trầy trong điều kiện sử dụng thông thường. Ứng dụng phổ biến: mặt kính, đáy vỏ trong suốt, và chân kính bên trong bộ máy.
Silicon
Vật liệu bán dẫn, không nhiễm từ, không cần bôi trơn và gần như không mài mòn khi ma sát — được ứng dụng làm dây tóc, bánh xe gai (escape wheel) hoặc lò xo trên một số bộ máy cao cấp hiện đại (Patek Philippe, Rolex qua vật liệu tương tự Syloxi/Spiromax, Frédérique Constant…).

Spron
Họ hợp kim gốc coban-niken do Seiko phát triển cùng Viện nghiên cứu vật liệu Đại học Tohoku (Nhật Bản); thành phần chi tiết từng phiên bản (Spron 100, Spron 510…) không được công bố đầy đủ. Spron có độ đàn hồi cao, kháng từ và chịu mỏi tốt, dùng làm dây tóc và dây cót trên các bộ máy cao cấp của Seiko/Grand Seiko.
Stainless Steel — Thép không gỉ
Vật liệu phổ biến nhất trong ngành nhờ giá thành hợp lý và độ bền cao. Đa số thương hiệu dùng thép 316L; riêng Rolex sử dụng thép 904L — vốn có nguồn gốc từ ngành hóa chất/hàng hải, chống ăn mòn tốt hơn nhưng khó gia công hơn 316L.

Tantalum — Tantali
Kim loại màu xám xanh, rất cứng, hoàn toàn trơ về mặt hóa học nên không gây dị ứng da (hypoallergenic) và không bị ăn mòn bởi mồ hôi. Thường dùng cho các chi tiết trang trí hoặc một phần vỏ cần độ chống trầy cao.
Titanium — Titan
Kim loại màu xám, nhẹ hơn thép khoảng 40% và chống ăn mòn nước biển rất tốt, nên phổ biến ở đồng hồ lặn và đồng hồ thể thao. Nhược điểm là bề mặt titan nguyên bản khá dễ trầy xước nếu không được xử lý cứng hóa bề mặt.

Chứng nhận và thuật ngữ kỹ thuật khác
Antimagnetic — Kháng từ
Theo tiêu chuẩn ISO 764, một đồng hồ được coi là kháng từ nếu sau khi tiếp xúc với từ trường 4.800 A/m (tương đương khoảng 60 Gauss), sai số không vượt quá 30 giây/ngày. Một số dòng hiện đại vượt xa mức này: bộ máy Omega Co-Axial Master Chronometer chịu được từ trường tới 15.000 Gauss nhờ dùng nhiều linh kiện không nhiễm từ (silicon, hợp kim đặc biệt) thay vì chỉ dựa vào lồng chắn từ kim loại truyền thống.

Dive Watch / Diver’s Watch — Đồng hồ lặn
Để được gọi là đồng hồ lặn đúng nghĩa, sản phẩm phải đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế ISO 6425: chịu nước tối thiểu 100 m, vành bezel đếm giờ lặn dễ đọc dưới nước, kháng từ theo ISO 764, chịu sốc và có khả năng hoạt động ổn định trong điều kiện lặn thực tế — khắt khe hơn nhiều so với thông số “chống nước” thông thường.

Amplitude — Biên độ dao động
Góc quay lớn nhất mà bánh xe cân bằng đi được tính từ vị trí cân bằng (0 độ) về một phía, đo bằng độ. Bộ máy khỏe và bôi trơn tốt thường đạt biên độ 270-310 độ ở vị trí nằm ngang khi lên cót đầy; biên độ quá thấp hoặc chênh lệch lớn giữa các vị trí đeo là dấu hiệu bộ máy cần bảo dưỡng.
Atelier — Xưởng lắp ráp
Nơi lắp ráp hoàn chỉnh một bộ máy hoặc cả chiếc đồng hồ từ các linh kiện đã gia công sẵn, phân biệt với “manufacture” (nhà máy sản xuất linh kiện từ đầu).
Blasting / Sand Blasting / Shot Blasting — Phun cát
Kỹ thuật phun hạt mài (cát, thủy tinh hoặc gốm) áp suất cao lên bề mặt kim loại để tạo lớp hoàn thiện mờ, sần đều — thường dùng cho vỏ hoặc mặt số phong cách quân sự, công cụ.
Brush / Satin / Satination — Chải xước mờ (satin)
Kỹ thuật dùng bánh mài hoặc dụng cụ chuyên dụng tạo các vết xước mảnh, song song và có tổ chức trên bề mặt kim loại, cho hiệu ứng mờ nhẹ thay vì bóng gương.

Chronometer
Chứng nhận độ chính xác do COSC (Thụy Sĩ) cấp cho bộ máy rời, sau khi thử nghiệm khoảng 15 ngày ở 5 vị trí đeo và 3 mức nhiệt độ khác nhau. Chuẩn hiện hành cho phép sai số trung bình ngày trong khoảng -4/+6 giây. “Chronometer” là chứng nhận về độ chính xác của bộ máy, khác với “chronograph” — chức năng bấm giờ; hai từ không đồng nghĩa dù gần giống nhau.

Superlative Chronometer
Chứng nhận riêng của Rolex, khắt khe hơn chuẩn COSC: sau khi đã đạt COSC ở dạng bộ máy rời, cả chiếc đồng hồ hoàn chỉnh (đã lắp vỏ) được Rolex kiểm tra lại độ chính xác, khả năng chống nước và dự trữ năng lượng, với sai số công bố chỉ còn -2/+2 giây/ngày.
Master Chronometer
Chứng nhận do METAS (Viện Đo lường Liên bang Thụy Sĩ) cấp, ban đầu phát triển cùng Omega và hiện cũng được một số thương hiệu khác thuộc Swatch Group sử dụng. Bộ máy phải vượt qua 8 bài kiểm tra trên cả bộ máy rời lẫn đồng hồ hoàn chỉnh, gồm khả năng kháng từ tới 15.000 Gauss — khắt khe hơn nhiều so với COSC thông thường.
COSC — Contrôle Officiel Suisse des Chronomètres
Viện kiểm định độc lập của Thụy Sĩ, chuyên kiểm tra và cấp chứng nhận chronometer cho bộ máy đạt chuẩn độ chính xác quốc gia.
Curve / Domed / Cambered / Convex — Cong, vòm, lồi
Mô tả bề mặt cong lồi ra ngoài (thường gặp ở mặt kính hoặc vỏ). Về mặt cơ học, bề mặt vòm/lồi thường chịu lực và chịu va đập tốt hơn bề mặt phẳng cùng độ dày.
DLC — Diamond-Like Carbon
Lớp phủ carbon vô định hình, cứng gần bằng kim cương, tạo màu đen hoặc xám đậm và tăng khả năng chống trầy, chống ăn mòn cho bề mặt kim loại. DLC đắt hơn PVD do quy trình phủ phức tạp hơn.
Ebauche / Ébauché
Bộ máy bán thành phẩm: đã có khung nền, bánh răng, trục… nhưng còn thiếu các cụm quan trọng như bộ thoát hoặc bộ điều chỉnh. Các hãng đồng hồ quy mô nhỏ thường mua ebauche (phổ biến từ ETA, Sellita) rồi hoàn thiện, trang trí và lắp ráp theo tiêu chuẩn riêng.
Frequency — Tần số dao động
Tần số dao động của bánh xe cân bằng (bộ máy cơ) hoặc tinh thể thạch anh (bộ máy quartz), thường tính bằng vph (vibrations/dao động bán chu kỳ mỗi giờ) hoặc Hz. Tần số càng cao, kim giây di chuyển càng mượt và bộ máy càng ít nhạy với chấn động ngắn, nhưng tiêu hao năng lượng và độ mòn linh kiện cũng tăng theo.
Geneva Seal — Poinçon de Genève
Con dấu chất lượng dành cho đồng hồ được sản xuất, lắp ráp, hiệu chỉnh và đóng vỏ trong phạm vi bang Genève, Thụy Sĩ. Từ đợt sửa đổi năm 2012, Geneva Seal đánh giá 12 tiêu chí bao phủ cả trang trí bộ máy (vát cạnh, đánh bóng, vân Côtes de Genève…) lẫn hiệu năng của cả chiếc đồng hồ hoàn chỉnh, với sai số công bố trong khoảng 0/+6 giây mỗi ngày.
Guilloché
Kỹ thuật trang trí bằng máy tiện hoa văn (tour à guillocher) tạo các đường khắc lặp lại đều đặn — sóng, ca-rô, tia nắng… Guilloché ban đầu là kỹ thuật thủ công trong ngành kim hoàn, sau được ứng dụng phổ biến lên mặt số đồng hồ cao cấp.
Hack / Hacking Second — Dừng kim giây
Cơ chế dừng hẳn kim giây khi kéo núm ra vị trí chỉnh giờ, giúp đặt giờ chính xác tới từng giây và đồng bộ nhiều đồng hồ với nhau. Tính năng này trở nên quan trọng với đồng hồ quân sự trong Thế chiến thứ hai — tiêu biểu là chuẩn A-11 của quân đội Mỹ (1942) và loạt đồng hồ “Dirty Dozen” do Bộ Quốc phòng Anh đặt hàng 12 hãng Thụy Sĩ — nhằm đồng bộ thời gian tác chiến giữa các đơn vị.
Chamfering / Beveling / Anglage — Vát cạnh
Kỹ thuật hoàn thiện thủ công tạo cạnh vát 45 độ, đánh bóng gương trên rìa cầu nối và các chi tiết bộ máy — một trong những dấu hiệu nhận biết mức độ hoàn thiện cao cấp (haute horlogerie).
Horological Watch / Haute Horlogerie
Cách gọi chung cho đồng hồ mang các cơ cấu phức tạp cao cấp: rattrapante, flyback chronograph, moonphase, tourbillon, lịch vạn niên, chuông điểm (répétition), phương trình thời gian…
Horologist
Người nghiên cứu về đồng hồ và lịch sử chế tác nói chung — có thể là nhà sử học, nhà sưu tầm hoặc chuyên gia thẩm định, không nhất thiết là thợ trực tiếp sửa chữa, lắp ráp đồng hồ (watchmaker).
In-house
Tính từ chỉ bộ máy được chính hãng tự thiết kế, phát triển và sản xuất, khác với việc mua ebauche hoặc bộ máy hoàn chỉnh từ nhà cung cấp bên ngoài rồi trang trí lại. Không có từ tiếng Việt tương đương ngắn gọn nên thuật ngữ này thường được giữ nguyên.

Manufacturer
Nhà sản xuất đồng hồ nói chung; trong ngành, từ “manufacture” (danh từ tiếng Pháp) còn mang nghĩa hẹp hơn — chỉ những hãng tự sản xuất bộ máy in-house thay vì lắp ráp từ linh kiện mua ngoài.
Marine Chronometer — Đồng hồ hàng hải
Thiết bị đo thời gian có độ chính xác cao, ra đời từ thế kỷ 18 để giải bài toán xác định kinh độ trên biển (so sánh giờ tại điểm xuất phát với giờ mặt trời tại vị trí hiện tại). Đây là tiền thân lịch sử của khái niệm “chronometer” ngày nay.
Observatory Chronometer
Danh hiệu dành cho bộ máy đạt độ chính xác vượt trội qua các cuộc thi hiệu chỉnh tại đài thiên văn (Kew, Genève, Neuchâtel…) từng được tổ chức trong thế kỷ 19-20 — thời điểm chưa có chuẩn COSC hiện đại, các đài thiên văn đóng vai trò cơ quan kiểm định độc lập cho ngành hàng hải và khoa học.
Open Work — Lộ cơ
Thiết kế mặt số khoét mở, để lộ một phần hoặc toàn bộ bộ máy đang vận hành, khác với skeleton ở chỗ open work có thể chỉ khoét cục bộ (ví dụ chỉ lộ bộ thoát) mà không cắt bỏ toàn bộ mặt số.
Power Reserve — Dự trữ năng lượng
Thời gian tối đa đồng hồ còn chạy chính xác sau khi lên cót đầy (bằng tay hoặc tự động), tính từ lúc dây cót căng hết đến khi lực đàn hồi giảm dưới ngưỡng duy trì dao động ổn định.

PVD — Physical Vapor Deposition
Kỹ thuật phủ chân không: vật liệu phủ (thường là hợp kim titan hoặc carbon) được hóa hơi trong buồng chân không rồi ngưng tụ thành lớp màng mỏng bám chắc trên bề mặt kim loại, cho độ bền màu và chống trầy tốt hơn mạ điện thông thường.
Rhodium Plating — Mạ rhodi
Phủ một lớp rhodi — kim loại thuộc nhóm platin, màu trắng sáng, rất cứng và chống ăn mòn — lên bề mặt các chi tiết bằng vàng trắng hoặc bạc để giữ độ trắng sáng lâu dài.
Skeleton
Thiết kế cắt bỏ phần lớn vật liệu không cần thiết trên cầu nối và khung nền, để lộ gần như toàn bộ cấu trúc bộ máy đang chuyển động, thường đi kèm mặt số tối giản hoặc lược bỏ hoàn toàn.
Geneva Stripes / Côtes de Genève / Glashütte Ribbing — Vân sọc Genève
Họa tiết trang trí gồm các dải sóng hoặc sọc thẳng song song, đánh bóng theo một hướng ánh sáng nhất định, phủ trên cầu nối và khung nền bộ máy cao cấp. Dù tên gọi gắn với Genève, kỹ thuật tương tự (Glashütte Ribbing) cũng được các xưởng Đức sử dụng với hoa văn hơi khác.
Sunburst / Sunray — Hiệu ứng tia nắng
Hiệu ứng hoàn thiện mặt số bằng các đường chải mảnh tỏa đều từ tâm ra ngoài, tạo cảm giác ánh sáng phản chiếu như tia nắng và tăng chiều sâu thị giác cho mặt số khi xoay dưới nhiều góc chiếu.
Swiss Made
Theo quy định sửa đổi năm 2017 của Thụy Sĩ, một chiếc đồng hồ chỉ được ghi “Swiss Made” khi: bộ máy là bộ máy Thụy Sĩ; bộ máy được đóng vỏ tại Thụy Sĩ; khâu kiểm tra cuối cùng do nhà sản xuất thực hiện tại Thụy Sĩ; toàn bộ khâu phát triển kỹ thuật diễn ra tại Thụy Sĩ; và ít nhất 60% tổng chi phí sản xuất (không tính dây đeo) phát sinh tại Thụy Sĩ. Vì vậy, một thương hiệu có trụ sở thương mại ở nước khác — như Cartier (Pháp) — vẫn hợp lệ mang nhãn Swiss Made nếu nhà máy sản xuất đặt tại Thụy Sĩ.

Time Zone — Múi giờ
Bề mặt Trái Đất được chia thành 24 múi giờ chuẩn (mỗi múi lệch khoảng 15 độ kinh tuyến), làm cơ sở cho các chức năng GMT, dual time và world time trên đồng hồ.

Tool Watch / Professional Watch — Đồng hồ công cụ
Đồng hồ được thiết kế và kiểm định để phục vụ một hoạt động chuyên biệt (lặn, hàng không, thám hiểm…), thường ưu tiên độ bền và khả năng đọc thông tin nhanh hơn tính thẩm mỹ trang sức.
Water Resistant / Water Resistance — Khả năng chịu nước
Đồng hồ dân dụng ghi “water resistant” phải tuân theo tiêu chuẩn ISO 22810, được thử nghiệm độ kín ở áp suất tương ứng. Đơn vị thường gặp: mét (m) hoặc atmosphere (ATM); 1 ATM ≈ 10 m ≈ 33,3 ft — nhưng đây là áp suất thử tĩnh trong phòng thí nghiệm, không tương đương độ sâu lặn thực tế có thể đạt được.
Chi tiết đồng hồ (linh kiện)
Arabic Number — Số Ả Rập
Cọc số dạng chữ số Ả Rập (1, 2, 3…) trên mặt số, đối lập với số La Mã (Roman number).

Arbor — Trục truyền
Trục kim loại gắn liền với một bánh răng, có nhiệm vụ truyền chuyển động quay giữa các tầng bánh răng trong bộ máy.
Balance Wheel — Bánh xe cân bằng
Bộ phận dao động qua lại theo chu kỳ đều, phối hợp với dây tóc để chia thời gian thành các đơn vị bằng nhau — tương đương “quả lắc” của đồng hồ cơ hiện đại.
Balance Cock — Cầu bánh lắc
Cầu nối kim loại giữ cố định một đầu trục bánh cân bằng (balance staff), cho phép cụm bánh cân bằng và dây tóc dao động tự do phía trên khung nền.
Balance Staff — Trục bánh lắc
Trục nhỏ xuyên tâm bánh cân bằng, hai đầu tựa trên các ổ chân kính (thường gắn với balance cock và mainplate), giữ cho bánh cân bằng quay đồng tâm, ổn định.
Barrel — Hộp cót
Hộp kim loại chứa dây cót cuộn tròn bên trong — nơi lưu trữ và giải phóng dần năng lượng cơ học cho toàn bộ bộ máy.
Bezel — Vành bezel
Vòng kim loại (hoặc ceramic) bao quanh mặt kính, có chức năng cố định kính và/hoặc mang thêm thông tin (thang đo, giờ lặn, thang tachymeter…).
Uni-Directional Bezel — Bezel xoay một chiều
Vành bezel chỉ xoay được theo một chiều (thường ngược kim đồng hồ), phổ biến trên đồng hồ lặn: nếu vô tình bị va chạm khiến bezel xê dịch, mốc đánh dấu thời gian lặn chỉ có thể lùi về hướng an toàn hơn (báo thời gian còn lại ngắn hơn thực tế), không thể lệch theo hướng gây nguy hiểm.

Bi-Directional Bezel — Bezel xoay hai chiều
Vành bezel xoay được cả hai chiều, thường thấy trên đồng hồ GMT hoặc world time để chỉnh nhanh mốc múi giờ thứ hai theo cả hai hướng.

Bridge — Cầu nối
Tấm kim loại cố định các trục bánh răng từ phía trên, phối hợp với khung nền (mainplate) ở phía dưới để kẹp giữ toàn bộ hệ bánh răng đúng vị trí.
Case — Vỏ
Phần khung bao bọc và bảo vệ bộ máy, gồm thân vỏ (middle case), đáy vỏ (caseback) và các tai càng (lugs) gắn dây đeo.
Screw Down Case Back — Đáy vỏ vặn ren
Đáy vỏ dạng vặn ren kín, phải dùng dụng cụ chuyên dụng mở ra, giúp tăng khả năng chống nước — phổ biến trên đồng hồ lặn và thể thao.
Caseback / Back — Đáy vỏ, nắp lưng
Mặt sau của vỏ đồng hồ; có thể đặc (kín) hoặc trong suốt (thường bằng sapphire) để lộ bộ máy.
Crown — Núm chỉnh giờ
Núm vặn ở cạnh vỏ dùng để lên cót (với đồng hồ lên cót tay) và chỉnh giờ, ngày.
Screw Down Crown — Núm vặn ren chống nước
Núm chỉnh giờ có thể vặn khóa sát vào thân vỏ, chỉ mở ra khi cần thao tác, giúp tăng độ kín nước so với núm kéo thường (push-pull crown).
Crystal — Mặt kính
Tấm vật liệu trong suốt che phủ và bảo vệ mặt số, thường làm từ sapphire, kính khoáng (mineral) hoặc kính hữu cơ (acrylic/plexiglass).
Dial — Mặt số
Bề mặt hiển thị chính của đồng hồ, nơi gắn cọc số, kim và các cửa sổ chức năng.
Escapement — Bộ thoát
Cụm cơ cấu giải phóng năng lượng từ hệ bánh răng theo từng nhịp đều đặn, tạo ra âm thanh “tích-tắc” đặc trưng của đồng hồ cơ. Ba thành phần chính: bánh xe gai (escape wheel), ngựa (pallet lever/anchor) và bánh xe cân bằng (balance wheel).
Co-Axial Escapement — Bộ thoát đồng trục
Kiểu bộ thoát do nhà chế tác người Anh George Daniels phát minh, dùng ba tầng bánh xe gai thay vì một để giảm ma sát trượt và giữ chuyển động ổn định lâu hơn giữa các lần bảo dưỡng. Omega mua bản quyền và ứng dụng rộng rãi từ cuối thập niên 1990 đến nay.
Escape Wheel — Bánh xe gai
Bánh răng cuối cùng trong hệ truyền động, có các răng đặc biệt để “khóa” và “nhả” năng lượng theo nhịp thông qua ngựa (lever) — trực tiếp tạo nhịp tích tắc.
Gear / Gear Train — Bánh răng, hệ bánh răng
Chuỗi các bánh răng ăn khớp truyền chuyển động từ hộp cót tới bộ thoát, đồng thời khuếch đại số vòng quay để dẫn động kim giây, kim phút, kim giờ.
Hair Spring / Balance Spring — Dây tóc
Lò xo xoắn ốc mảnh gắn với bánh xe cân bằng, quyết định tần số dao động cùng độ chính xác của bộ máy. Vật liệu cần có độ đàn hồi ổn định, ít bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ và từ trường (xem thêm Nivarox, Spron, silicon).
Hands — Bộ kim
Các kiểu dáng kim phổ biến: Leaf (lá), Breguet (mắt ngỗng, đầu kim có vòng tròn rỗng), Baton, Arrow, Skeleton, Alpha, Dauphine, Sword (kiếm), Pencil, Mercedes (kim giờ ba cánh đặc trưng của một số mẫu thể thao).

Index — Cọc số, chỉ số
Các mốc đánh dấu giờ trên mặt số, có thể là số, vạch hoặc hình khối kim loại gắn nổi (applied index).
Jewel / Ruby — Chân kính
Viên đá tổng hợp (thường là ruby hoặc sapphire nhân tạo) đặt tại các điểm ma sát cao trong bộ máy — ví dụ ổ trục — để giảm mài mòn, tăng độ bền và độ chính xác theo thời gian. Số lượng chân kính không tự nói lên chất lượng bộ máy; điều quan trọng hơn là chân kính có được đặt đúng vị trí cần thiết hay không.
Lever — Ngựa (pallet lever/anchor)
Chi tiết hình chữ Y trong bộ thoát, hai đầu gắn chân kính phiến (pallet jewel) tiếp xúc luân phiên với bánh xe gai để “khóa – nhả” năng lượng theo nhịp, đồng thời truyền xung lực duy trì dao động cho bánh xe cân bằng qua bệ bánh lắc (roller).
Lug — Càng nối dây
Phần nhô ra ở hai đầu vỏ đồng hồ (12 giờ và 6 giờ) dùng để gắn dây đeo hoặc dây kim loại.

Mainplate — Khung nền
Tấm kim loại lớn nhất trong bộ máy, đóng vai trò nền tảng để lắp ráp và định vị toàn bộ các linh kiện khác.

Mainspring — Dây cót
Lò xo dài cuộn tròn trong hộp cót, là nguồn năng lượng chính của đồng hồ cơ; được nạp năng lượng khi lên cót (tay hoặc tự động) và nhả dần để duy trì hoạt động của bộ máy.
Pallet Jewel / Pallet — Chân kính phiến
Viên chân kính gắn ở hai đầu ngựa (lever), tiếp xúc trực tiếp với bánh xe gai để thực hiện thao tác khóa/nhả trong bộ thoát.
Pinion — Bánh răng nhỏ (trục bánh răng)
Bánh răng có đường kính nhỏ, thường ăn khớp trực tiếp với một bánh răng lớn hơn để thay đổi tỷ số truyền động.
Pivot — Ngõng trục
Đầu trục nhỏ được mài nhẵn, tựa vào các ổ chân kính hoặc lỗ trên cầu nối/khung nền để bánh răng quay trơn tru, ít ma sát.
Quartz Crystal — Tinh thể thạch anh
Tinh thể dao động ở tần số cực ổn định (thường 32.768 Hz) khi có dòng điện chạy qua, dùng làm chuẩn thời gian cho bộ máy quartz.
Roller — Bệ bánh lắc
Đĩa nhỏ gắn trên trục bánh cân bằng, mang theo chốt hồng ngọc (impulse pin) ăn khớp với rãnh trên ngựa (lever fork). Đây là điểm trao đổi xung lực qua lại giữa bộ thoát và bánh xe cân bằng, giúp duy trì dao động đều đặn.
Roman Number — Số La Mã
Cọc số dạng chữ số La Mã (I, II, III…) trên mặt số, phong cách cổ điển thường thấy ở các dòng dress watch.
Ron / Gasket — Gioăng cao su
Vòng đệm cao su hoặc silicone đặt ở núm, mặt kính, đáy vỏ… để tăng độ kín nước cho đồng hồ.
Rotor / Oscillating Weight — Bánh đà (rotor)
Khối kim loại bán nguyệt xoay tự do quanh một trục trung tâm, chuyển động theo cử động cổ tay để tự động lên cót cho đồng hồ automatic (hoặc phát điện cho bộ máy kinetic).

String Bar — Chốt dây (spring bar)
Thanh kim loại có lò xo bên trong, dùng để gắn dây đeo hoặc dây kim loại vào càng nối (lug).
Subdial — Mặt số phụ
Mặt số nhỏ đặt trên mặt số chính, hiển thị các chức năng phụ như kim giây nhỏ, bộ đếm chronograph, lịch…
Helium Escape Valve — Van thoát khí heli
Trong lặn bão hòa (saturation diving), thợ lặn sống nhiều ngày trong buồng/habitat áp suất cao pha trộn khí heli; phân tử heli rất nhỏ nên có thể thẩm thấu dần qua các gioăng vào bên trong vỏ đồng hồ. Khi thợ lặn giảm áp trở lại (ascent/decompression), áp suất bên ngoài giảm nhanh hơn nhiều so với tốc độ heli bên trong thoát ra tự nhiên, tạo chênh lệch áp suất có thể đẩy bật mặt kính. Van thoát khí heli là van một chiều tự động xả bớt khí dư bên trong khi chênh lệch áp suất vượt ngưỡng, tránh nứt vỡ kính.
Shock Absorbers — Bộ giảm sốc
Hệ thống lò xo nhỏ (ví dụ Incabloc, KIF) đỡ hai đầu trục bánh cân bằng, hấp thụ chấn động khi va đập để bảo vệ ngõng trục mảnh khỏi gãy vỡ.
Oscillating System — Hệ dao động
Cụm bánh xe cân bằng và dây tóc phối hợp cùng nhau, đóng vai trò “nhịp tim” quyết định độ chính xác của toàn bộ bộ máy.
Regulator / Regulator System / Adjustment — Bộ điều chỉnh
Cơ cấu thay đổi chiều dài hiệu dụng của dây tóc (qua vít hoặc cần gạt tinh chỉnh) để tăng/giảm tần số dao động, dùng khi cần chỉnh đồng hồ chạy nhanh hoặc chậm lại.

Column Wheel / Column Wheel Chronograph — Bánh răng cột
Cơ cấu điều khiển trung tâm của nhiều bộ máy chronograph cao cấp: một bánh răng nhỏ dạng cột đứng, phối hợp với các cần gạt để đóng/mở các chức năng bắt đầu — dừng — reset một cách đồng bộ, mượt mà hơn so với cơ cấu cam (cam-actuated) đơn giản hơn.
Ghi chú biên tập so với bản gốc 2018
Bản gốc trên giabaoluxury.com (đăng 17/04/2018) có một số điểm đã được sửa lại trong bản này sau khi đối chiếu nguồn kỹ thuật độc lập:
- Glucydur: bản gốc ghi “hợp kim của đồng và gucinum” — không có vật liệu tên “gucinum”; đây là hợp kim đồng-berili (beryllium bronze), “glucinium” vốn là tên gọi cũ của berili trong tiếng Pháp.
- Hack/Hacking Second: bản gốc ghi tính năng này “chủ yếu dùng trong Thế chiến thứ nhất” — thực tế gắn liền với Thế chiến thứ hai (chuẩn quân đội Mỹ A-11 năm 1942, loạt đồng hồ “Dirty Dozen” của Anh).
- Chamfering/Beveling/Anglage: bản gốc ghi nhầm thành “Hamfereing” — thuật ngữ đúng là chamfering.
- Swiss Made: bản gốc chỉ ghi “ít nhất 60% sản xuất tại Thụy Sĩ”; bản này bổ sung đầy đủ các điều kiện theo quy định 2017 (bộ máy Thụy Sĩ, đóng vỏ và kiểm tra cuối tại Thụy Sĩ, phát triển kỹ thuật tại Thụy Sĩ, và mốc 60% cụ thể là chi phí sản xuất không tính dây đeo).
- Geneva Seal: bổ sung mốc sửa đổi 2012, phạm vi đánh giá cả chiếc đồng hồ hoàn chỉnh và mức sai số 0/+6 giây/ngày thay vì chỉ nêu chung “12 tiêu chuẩn”.
- Spron: bản gốc ghi “hợp kim của Cobalt và Niken”; bản này làm rõ đây là họ hợp kim với thành phần chi tiết không được Seiko công bố đầy đủ, phát triển cùng Đại học Tohoku.
- Amplitude, Balance Cock, Roller: diễn đạt lại cho rõ nghĩa vì bản gốc mô tả khó hiểu hoặc dễ gây hiểu sai cơ chế hoạt động thực tế.
- Ảnh minh họa: 6 trong số ảnh gốc đã hỏng liên kết (Antimagnetic, In-house, Skeleton, Co-Axial 9904 cận cảnh và 2 ảnh không chú thích). Đã thay ảnh còn hiệu lực trên giabaoluxury.com cho Antimagnetic và In-house; 4 vị trí còn lại không tìm được ảnh thay thế phù hợp nên bỏ trống theo đúng yêu cầu, không chèn ảnh không liên quan.
Nguồn kiểm chứng chính
- ISO, ISO 764 (kháng từ), ISO 6425 (đồng hồ lặn), ISO 22810 (chịu nước).
- Fondation de la Haute Horlogerie, Poinçon de Genève / Geneva Seal.
- Timelab Genève, quy định Poinçon de Genève sửa đổi 2012.
- Fédération Horlogère Suisse, quy định “Swiss Made” sửa đổi 2017 (Ordonnance sur l’utilisation du nom «Suisse» pour les montres).
- Rolex, trang chính hãng về chứng nhận Superlative Chronometer.
- Omega, trang chính hãng về Co-Axial Master Chronometer và chứng nhận METAS.
- Wikipedia/Grail Watch Wiki, hồ sơ kỹ thuật Glucydur và Nivarox (đối chiếu thêm nguồn chuyên ngành watch-wiki.net).
- Seiko Instruments, tài liệu kỹ thuật họ hợp kim Spron.
- Praesidus / Gnomon Watches, lịch sử tính năng hacking seconds và chuẩn quân đội A-11 (1942).
Nếu còn thắc mắc thêm về thuật ngữ hay kiến thức đồng hồ, đừng ngần ngại liên hệ Gia Bảo.



