Rolex Submariner Date Ref. 116610LV và Tudor Pelagos Ref. 25600TB cùng là đồng hồ lặn có bezel ceramic, lịch ngày, dây kim loại và bộ máy tự động, nhưng hai chiếc theo đuổi hai cách tiếp cận rất khác nhau. “Hulk” dùng vỏ thép 40 mm, mặt số xanh chải tia và bezel Cerachrom xanh; Pelagos lớn hơn ở 42 mm, dùng titanium hoàn thiện satin, mặt xanh mờ và có khả năng kháng nước 500 m. Một chiếc cân bằng giữa công cụ và nhận diện thị giác, chiếc còn lại đặt công năng lặn chuyên sâu lên trước.
Bài này kết hợp hai video Gia Bảo đăng ngày 14 và 18/8/2017: video đầu phân tích riêng Rolex 116610LV, video sau đặt chiếc Rolex cạnh Tudor 25600TB. Gia Bảo đã đọc lại toàn bộ hai transcript và đối chiếu các thông số với tài liệu Rolex, Tudor và hồ sơ của đúng tham chiếu. Vì vậy, những nhận xét về giá, độ thanh khoản hay vị thế thương hiệu được giữ đúng bối cảnh năm 2017; các phát biểu chưa chính xác về thép 904L và quan hệ Rolex–Tudor được sửa rõ trong phần dưới, thay vì lặp lại nguyên văn.
Rolex 116610LV: vì sao có tên “Hulk”?
Rolex giới thiệu Ref. 116610LV năm 2010. Chữ “LV” thường được người chơi hiểu từ cụm tiếng Pháp lunette verte, tức bezel xanh. Nếu Ref. 16610LV “Kermit” trước đó kết hợp bezel xanh với mặt số đen, 116610LV đưa màu xanh lên cả bezel ceramic lẫn mặt số chải tia. Cấu hình xanh toàn bộ và bộ vỏ có càng rộng khiến cộng đồng gọi mẫu này là “Hulk”. Đây là biệt danh do thị trường đặt, không phải tên chính thức trên mặt số.

Màu xanh của mặt số thay đổi khá rõ theo góc sáng. Khi ánh sáng đi thẳng vào bề mặt, các vân chải tia nổi lên và màu xanh sáng hơn; ở góc nghiêng, mặt số có thể chuyển sang xanh đậm gần như đen. Đây là lý do video cần nhiều góc quay hơn một ảnh sản phẩm tĩnh. Bezel lại giữ màu ổn định hơn vì insert làm từ ceramic, tạo tương phản giữa bề mặt bóng của vành và hiệu ứng chuyển sắc của mặt số.
Vỏ 40 mm và trải nghiệm trên cổ tay 16,7 cm
116610LV có đường kính danh nghĩa 40 mm. Trên cổ tay 16,7 cm của Gia Bảo trong video, hai đầu càng không vượt khỏi bề ngang cổ tay và đồng hồ giữ được độ cân bằng khi nhìn từ trên xuống. Tuy vậy, bộ càng rộng, vành bezel lớn cùng dây Oyster khiến chiếc đồng hồ có hiện diện thị giác mạnh hơn một mẫu dress watch 40 mm. Nhận xét trong video rằng cổ tay từ khoảng 16,5 cm sẽ dễ đeo là kinh nghiệm cá nhân, không phải tiêu chuẩn kỹ thuật; hình dạng cổ tay, độ phẳng của mặt trên và cách chỉnh dây đều ảnh hưởng đến độ ôm.

Hai cạnh vỏ được đánh bóng, còn mặt trên càng và phần lớn dây được chải satin. Cách phân vùng hoàn thiện này làm cạnh vỏ bắt sáng nhưng giữ bề mặt dây bớt phô vết xước nhỏ trong sử dụng thường ngày. Núm Triplock vặn xuống vỏ, đáy kín và kính sapphire cùng tham gia vào cấu trúc Oyster. Mức kháng nước công bố là 300 m; với đồng hồ đã qua sử dụng, con số trên mặt số không thay thế cho việc kiểm tra ron, núm và thử áp trước khi mang xuống nước.

Điều cần sửa về thép 904L trong video
Video mô tả Rolex là hãng phát minh thép 904L và sở hữu một “công thức 904L” mà thương hiệu khác không thể dùng. Cách nói đó không chính xác. 904L là một họ thép không gỉ đã tồn tại trong công nghiệp, nổi bật ở khả năng chống ăn mòn. Tài liệu Rolex xác nhận hãng trở thành thương hiệu đồng hồ đầu tiên dùng thép thuộc họ 904L cho vỏ một số mẫu từ năm 1985, bắt đầu với Submariner Date. Điều này khác với việc phát minh ra cả mác thép.
Rolex hiện gọi hợp kim thép riêng của hãng là Oystersteel và cho biết vật liệu đó thuộc họ 904L, được sản xuất theo yêu cầu cùng quy trình kiểm soát nghiêm ngặt. Với chiếc 116610LV trong video, tài liệu cùng thế hệ ghi vật liệu là thép 904L. Điểm đáng quan tâm trong sử dụng không phải câu chuyện độc quyền tuyệt đối, mà là khả năng chống ăn mòn, chất lượng hoàn thiện và cách Rolex kiểm soát vật liệu từ phôi đến bề mặt cuối.
Bezel Cerachrom: công cụ đo thời gian lặn
Bezel xoay một chiều có thang 60 phút. Khi bắt đầu lặn, người dùng đưa mốc tam giác về vị trí kim phút; khoảng cách từ mốc đến kim phút cho biết thời gian đã trôi qua. Cơ chế một chiều là lớp an toàn cơ học: nếu bezel vô tình bị xoay, thời gian hiển thị chỉ có xu hướng dài hơn chứ không làm người đeo tưởng mình ở dưới nước ít hơn thực tế.

Rolex tạo số và vạch ngay trên insert ceramic rồi phủ platinum bằng quy trình PVD. Mốc 0 chứa một capsule vật liệu phát quang để nhận biết trong tối; đây không phải một viên đá quý như cách diễn giải dễ gây hiểu nhầm. Mép bezel có rãnh sâu để thao tác khi tay ướt hoặc đeo găng. Video cũng ghi lại tiếng click và lực xoay, nhưng cảm giác cơ học chịu ảnh hưởng tình trạng của từng chiếc nên không nên biến thành kết luận cho toàn bộ tham chiếu.
Mặt xanh chải tia, Chromalight và kính Cyclops
Bố cục mặt số giữ ngôn ngữ Submariner quen thuộc: cọc tam giác ở 12 giờ, chữ nhật ở 6 và 9 giờ, các cọc tròn ở những vị trí còn lại; kim giờ kiểu Mercedes được phân biệt rõ với kim phút dạng kiếm. Các cọc và kim dùng vật liệu phát quang Chromalight cho ánh xanh lam. Trong điều kiện tối mô phỏng của video, cấu trúc cọc lớn giúp đọc thời gian nhanh mà không cần nhìn các dòng chữ nhỏ trên mặt.

Lịch ngày nằm tại 3 giờ dưới kính Cyclops phóng đại. Đây là chi tiết có lợi cho khả năng đọc ngày, đồng thời làm bố cục khác với Submariner không lịch. Dòng “1000ft = 300m” thể hiện mức kháng nước, còn “Superlative Chronometer Officially Certified” cho biết chiếc đồng hồ thuộc chương trình chứng nhận của Rolex sau khi calibre đã có chứng nhận COSC. Tiêu chuẩn và cách Rolex trình bày chứng nhận thay đổi theo thời kỳ, vì vậy không nên áp nguyên thông số của Submariner hiện hành cho mọi chiếc 116610LV cũ.
Dây Oyster, Oysterlock và Glidelock
Dây Oyster ba mối nối dùng mắt đặc và khóa gập an toàn Oysterlock. Vai trò của phần chốt an toàn là giảm nguy cơ khóa mở ngoài ý muốn; nó không được thiết kế để xử lý một hiện tượng “mạch máu làm bật khóa” như suy đoán trong video. Bên trong là Glidelock, cho phép dịch điểm giữ dây theo các nấc nhỏ mà không cần dụng cụ. Trên Submariner, khoảng điều chỉnh xấp xỉ 20 mm giúp nới dây khi cổ tay thay đổi hoặc khi đeo ngoài bộ đồ lặn mỏng.

Trong sử dụng hằng ngày, Glidelock hữu ích ngay cả khi không lặn: cổ tay có thể thay đổi theo nhiệt độ hoặc vận động. Video thao tác trực tiếp cơ cấu và cho thấy mỗi lần dịch chuyển tạo ra một thay đổi nhỏ, thay vì phải thêm hoặc tháo cả mắt dây. Cần phân biệt Glidelock với Easylink 5 mm trên một số dòng Rolex khác; hai hệ thống không vận hành giống nhau.
Calibre 3135 và dự đoán về 3235
Sau đáy kín là calibre 3135 tự động, lên cót hai chiều bằng rotor Perpetual và có khoảng 48 giờ dự trữ năng lượng. Bộ máy hiển thị giờ, phút, giây trung tâm, lịch ngày đổi nhanh và dừng kim giây khi chỉnh giờ. Rolex dùng dây tóc Parachrom xanh để tăng độ ổn định trước từ trường, thay đổi nhiệt độ và va chạm. 3135 là calibre lâu năm của thế hệ Submariner Date 40 mm; việc bộ máy không lộ ra sau đáy sapphire phù hợp với ưu tiên kín nước và bảo vệ cơ cấu.
Một chi tiết đáng chú ý trong video năm 2017 là Gia Bảo dự đoán Submariner Date đời sau sẽ chuyển sang calibre 3235 với khoảng 70 giờ trữ cót. Dự đoán này đã thành hiện thực khi thế hệ Submariner Date 41 mm xuất hiện năm 2020. Tuy nhiên, 70 giờ không tự động làm 3235 “tốt hơn mọi mặt” so với 3135; đó là một cải tiến về hiệu suất và sự tiện dụng, còn tình trạng, lịch sử bảo dưỡng và cách sử dụng vẫn quyết định trải nghiệm của một chiếc đồng hồ cụ thể.
Video thứ hai: đặt Hulk cạnh Pelagos 25600TB
Bốn ngày sau video riêng về Hulk, Gia Bảo đặt 116610LV cạnh Tudor Pelagos 25600TB. Mục đích không phải tìm một “người thắng” tuyệt đối, mà xem mỗi thiết kế ưu tiên điều gì. Video dùng năm nhóm tiêu chí gồm thương hiệu, vỏ và tỷ lệ, mặt số/bezel, bộ máy, giá cùng tính thực dụng. Phần giá chỉ phản ánh con số hãng và thị trường được nhắc ở thời điểm quay năm 2017; bài này không dùng chúng để suy ra giá hiện tại.

Rolex và Tudor: cùng người sáng lập, hai định hướng
Video gọi Tudor là “công ty con của Rolex”, nhưng lịch sử chính thức cần được diễn đạt thận trọng hơn. Hans Wilsdorf, người sáng lập Rolex, đăng ký và phát triển tên Tudor từ thập niên 1920 rồi thành lập Montres Tudor S.A. năm 1946. Trong giai đoạn đầu, Rolex bảo chứng các đặc tính kỹ thuật, thẩm mỹ, phân phối và hậu mãi cho Tudor. Mục tiêu của Wilsdorf là tạo một thương hiệu có độ tin cậy cao ở mức giá dễ tiếp cận hơn Rolex; qua thời gian, Tudor phát triển ngôn ngữ thiết kế và năng lực bộ máy riêng.
Vì thế, sự tương đồng của Submariner và Pelagos không nên được hiểu là Tudor chỉ sao chép một mẫu Rolex. Pelagos ra mắt năm 2012 như một dòng lặn hiện đại của Tudor; biến thể xanh 25600TB cùng calibre manufacture MT5612 xuất hiện năm 2015. Nó dùng titanium, van thoát helium, bezel phát quang và hệ khóa riêng — những lựa chọn đủ khác để tạo cá tính chức năng độc lập.
40 mm thép hay 42 mm titanium?
Rolex có vỏ 40 mm, còn Tudor có vỏ 42 mm và dày 14,3 mm. Trên cùng cổ tay 16,7 cm, Pelagos chiếm bề ngang và chiều cao lớn hơn; mặt số, cọc giờ và bezel cũng mở rộng theo. Bù lại, titanium cho cảm giác nhẹ hơn thép khi cầm và đeo. Cảm giác “to” vì vậy không chỉ đến từ trọng lượng, mà còn từ diện tích mặt, chiều dài càng, độ dày và khoảng trống giữa đồng hồ với cổ tay.

Hoàn thiện bề mặt cũng tạo cảm giác khác. Pelagos gần như giữ satin trên toàn bộ vỏ và dây, nhấn mạnh tính công cụ; cạnh hông Hulk được đánh bóng nên phản chiếu ánh sáng mạnh hơn. Tudor có van thoát helium tại 9 giờ và mức kháng nước 500 m, trong khi Rolex là 300 m. Van helium hữu ích trong môi trường lặn bão hòa, không phải một nút thao tác hằng ngày và cũng không làm người dùng thông thường tự động cần đến mức 500 m.
Hai cách làm bezel và mặt số
Cả hai bezel đều xoay một chiều và dùng insert ceramic, nhưng bề mặt đối lập. Rolex chọn xanh bóng, vạch phủ platinum và một mốc phát quang ở vị trí 0. Tudor dùng đĩa ceramic xanh mờ; các vạch phút trên bezel được lấp vật liệu phát quang trắng. Trong bóng tối, người đeo Pelagos có thể đọc không chỉ mốc 0 mà phần lớn thang bezel, phù hợp định hướng công cụ lặn.

Mặt Pelagos xanh mờ, cọc vuông lớn và kim giờ Snowflake tạo hình học rõ ràng. Mặt Hulk giàu phản xạ hơn, dùng cọc tròn viền kim loại quý và kim Mercedes. Video cho thấy Pelagos phát sáng mạnh và lâu hơn trong phép thử tại chỗ; đó là quan sát trên hai chiếc cụ thể, không phải phép đo phòng thí nghiệm. Với đồng hồ cũ, tuổi vật liệu phát quang, thời gian nạp sáng và điều kiện quay đều có thể làm kết quả khác đi.

Glidelock và khóa tự điều chỉnh của Pelagos
Glidelock của Rolex dùng một rãnh có nhiều nấc nhỏ, cho phép chủ động chọn chiều dài dây. Hệ thống của Tudor kết hợp ba vị trí cố định với một vùng lò xo tự bù; khi cổ tay hoặc đồ lặn thay đổi kích thước, lò xo có thể cho dây dịch chuyển trong biên độ của nó. Hai giải pháp đều hướng đến việc đeo qua đồ lặn và tăng sự thoải mái, nhưng Glidelock thiên về điều chỉnh thủ công chính xác còn Tudor thêm khả năng phản ứng theo lực căng.

Tudor còn cung cấp dây cao su xanh, khóa kim và một đoạn nối dài bổ sung. Đây là lợi thế thực dụng nếu chủ sở hữu muốn chuyển từ dây titanium sang cao su mà vẫn giữ màu sắc của mẫu 25600TB. Rolex trong cấu hình tiêu chuẩn tập trung vào dây Oyster; việc dùng dây khác là lựa chọn phụ kiện ngoài cấu hình xuất xưởng.

Calibre MT5612 so với Rolex 3135
MT5612 là bộ máy manufacture tự động của Tudor, có rotor lên cót hai chiều, tần số 28.800 dao động/giờ, dây tóc silicon và khoảng 70 giờ trữ cót. Bộ máy được COSC chứng nhận và có lịch ngày. 70 giờ giúp đồng hồ có thể được tháo ra gần trọn cuối tuần mà vẫn có khả năng chạy khi đeo lại, trong khi khoảng 48 giờ của Rolex 3135 ngắn hơn về mặt thông số.

3135 lại có lịch sử sử dụng dài và là một phần của thế hệ Submariner Date 40 mm. So sánh bộ máy không nên dừng ở số giờ trữ cót: độ chính xác của chiếc thực tế, lịch sử bảo dưỡng, khả năng cung ứng linh kiện, chất lượng lắp ráp và mục đích sử dụng đều quan trọng. Trong video, Gia Bảo nghiêng về Pelagos ở thông số trữ cót nhưng đánh giá cao độ quen thuộc và cảm giác vận hành của Rolex; đó là một cân nhắc hợp lý hơn việc tuyên bố một calibre thắng tuyệt đối.
Bảng thông số và khác biệt chính
| Thông số | Rolex Submariner 116610LV | Tudor Pelagos 25600TB |
|---|---|---|
| Năm giới thiệu | 2010 | 2015 cho bản 25600TB/MT5612 |
| Đường kính | 40 mm | 42 mm |
| Vật liệu vỏ | Thép thuộc họ 904L | Titanium và thép, satin |
| Bezel | Cerachrom xanh bóng, vạch phủ platinum | Ceramic xanh mờ, thang bezel phát quang |
| Kính | Sapphire, Cyclops trên lịch ngày | Sapphire |
| Kháng nước | 300 m | 500 m, van thoát helium |
| Bộ máy | Rolex 3135, tự động | Tudor MT5612, tự động |
| Trữ cót | Khoảng 48 giờ | Khoảng 70 giờ |
| Chứng nhận | COSC + Superlative Chronometer của Rolex | COSC |
| Dây và khóa | Oyster, Oysterlock, Glidelock | Titanium, khóa an toàn và hệ tăng chỉnh Tudor |
| Dây phụ | Không có trong cấu hình tiêu chuẩn | Dây cao su xanh và đoạn nối dài |
Nên chọn chiếc nào?
Nếu ưu tiên tỷ lệ gọn hơn, bề mặt xanh chải tia, nhận diện Submariner và hệ Glidelock dễ chỉnh, 116610LV là lựa chọn hợp lý. Màu xanh của Hulk không kín đáo như bản bezel/mặt đen, nhưng video cho thấy nó vẫn có thể phối với trang phục thường ngày khi người đeo chấp nhận một điểm nhấn rõ. Cảm giác click của bezel, hai tiếng khóa khi đóng Oysterlock và chuyển động của kim giây là những chi tiết xúc giác Gia Bảo đánh giá cao.
Nếu ưu tiên trọng lượng nhẹ, mặt số dễ đọc, kháng nước 500 m, bezel phát quang, trữ cót 70 giờ và bộ dây cao su đi kèm, Pelagos 25600TB có cấu hình công cụ đầy đủ hơn. Đổi lại, đường kính 42 mm và độ dày 14,3 mm cần được thử trực tiếp. Người có cổ tay nhỏ nhưng bề mặt phẳng vẫn có thể đeo được, còn một cổ tay tròn cùng chu vi có thể thấy càng và đáy vỏ tạo khoảng hở.

Gia Bảo không dùng giá niêm yết 9.050 USD và 4.400 USD được nhắc trong video năm 2017 để kết luận ở hiện tại. Cả hai mẫu đều đã trải qua biến động sản phẩm và thị trường; 116610LV đã rời catalogue, còn 25600TB vẫn có thể xuất hiện ở các thị trường với giá, thuế và điều kiện khác nhau. Khi cân nhắc một chiếc cụ thể, tình trạng vỏ/dây, độ kín nước, lịch sử bảo dưỡng, phụ kiện và nguồn gốc quan trọng hơn một con số cũ trong video.
Kết luận
Hai video ghép lại cho thấy trọn vẹn hơn giá trị của Rolex 116610LV: phần đầu giải thích màu xanh, tỷ lệ, bezel, mặt số, khóa và calibre 3135; phần sau đặt những đặc điểm đó trước một đối thủ titanium có thông số lặn mạnh hơn. Hulk không phải Pelagos được làm sang hơn, và Pelagos cũng không phải một Submariner giá thấp hơn. Chúng là hai câu trả lời khác nhau cho cùng bài toán đồng hồ lặn tự động có lịch ngày.
Điểm rút ra quan trọng nhất là tách dữ kiện khỏi cảm nhận. Đường kính, vật liệu, mức kháng nước, calibre và trữ cót có thể kiểm chứng; độ ôm, vẻ đẹp màu xanh, tiếng click hay cảm giác thương hiệu phụ thuộc người đeo và tình trạng chiếc đồng hồ. Cách đọc này giúp hai video năm 2017 vẫn hữu ích mà không biến dự đoán, giá cũ hoặc phát biểu chưa chính xác thành thông tin hiện tại.
Đọc tiếp
- Tudor Pelagos 25600TB: đồng hồ lặn titan 500 m
- Rolex Submariner 126610LN và Panerai Submersible PAM00973
- Bảo quản và bảo dưỡng đồng hồ Rolex đúng cách
Video từ bài gốc Gia Bảo
Các video dưới đây được lưu cùng bài gốc Gia Bảo để đối chiếu trực quan với nội dung bài viết.
Nguồn tham khảo
- Video Gia Bảo: Rolex Submariner Date 116610LV “Hulk”
- Video Gia Bảo: Tudor Pelagos 25600TB và Rolex 116610LV
- Rolex Newsroom: Submariner
- Rolex: tài liệu Oystersteel và thép họ 904L
- Rolex: brochure Submariner Date thế hệ calibre 3135
- Christie’s: Rolex Ref. 116610LV
- Tudor: Pelagos M25600TB-0001
- Tudor: hồ sơ báo chí Pelagos 2015
- Tudor: lịch sử thương hiệu 1926–1949


