Chuyển đến nội dung chính

Rolex Pearlmaster 80315: vỏ Everose 29 mm và mặt xà cừ

Chia sẻ

Rolex Pearlmaster Ref. 80315 là mẫu 29 mm bằng Everose gold, kết hợp dáng vỏ Oyster với dây Pearlmaster năm mối nối. Cấu hình trong bộ ảnh dùng mặt xà cừ và kim cương; cần phân biệt chi tiết nạm đá nguyên bản theo mã mặt số và giấy tờ, thay vì xem mọi vành kim cương có thể hoán đổi là cấu hình xuất xưởng.

Pearlmaster là gì?

Pearlmaster được Rolex giới thiệu năm 1992 như một nhánh đồng hồ trang sức dựa trên chức năng Datejust. Dòng này nhận diện bằng dây Pearlmaster có năm mắt cong và các cấu hình kim loại quý, đá quý. Ref. 80315 thuộc thế hệ đường kính 29 mm, nay đã ngừng sản xuất.

Về chức năng, đồng hồ hiển thị giờ, phút, giây và lịch ngày tại 3 giờ. Kính sapphire có Cyclops phóng đại lịch. Đây không phải một complication khác biệt với Datejust; giá trị của Pearlmaster nằm nhiều ở vật liệu, dây và kỹ thuật nạm đá.

Vỏ Everose 29 mm

Vỏ Oyster bằng Everose gold 18 ct có đường kính 29 mm và khả năng chống nước công bố 100 m. Núm Twinlock vặn chặt cùng nắp đáy kín bảo vệ bộ máy. Mức 100 m chỉ còn ý nghĩa sử dụng khi gioăng, núm và kính của đúng chiếc đã được kiểm tra áp suất.

Vành bezel của từng biến thể 80315 có thể khác nhau. Bộ ảnh nguồn cho thấy cấu hình đá quý, nhưng tuyên bố “đi kèm hai bezel thay thế” phải được chứng minh bằng bộ phụ kiện và hồ sơ của chính chiếc đồng hồ. Việc thay bezel ngoài hệ thống hãng có thể ảnh hưởng tính nguyên bản.

Mặt xà cừ và dây Pearlmaster

Xà cừ là vật liệu tự nhiên, vì vậy vân và sắc màu thay đổi theo từng lát cắt và nguồn sáng. Màu trong ảnh không phải chuẩn tuyệt đối để kết luận mặt số đã thay hay chưa. Cọc số, logo và kim cần được đối chiếu với mã cấu hình cụ thể.

Dây Pearlmaster dùng năm mối nối bo tròn và khóa Crownclasp ẩn. Bề mặt đánh bóng dễ cho thấy vết sử dụng; việc đánh bóng lại quá nhiều có thể làm mềm cạnh mắt dây. Độ giãn, số mắt và dấu đóng trên khóa là các điểm cần kiểm tra.

Calibre 2236 và Syloxi

Ref. 80315 được ghi nhận với calibre tự động 2236. Máy có dây tóc silicon Syloxi, tần số 4 Hz và dự trữ năng lượng khoảng 55 giờ. Lịch ngày chỉnh nhanh; nên tránh ép chỉnh khi cơ cấu lịch đang chuyển và tuân theo hướng dẫn của thế hệ máy.

Chuẩn Superlative Chronometer nêu hiệu suất của đồng hồ khi xuất xưởng theo quy trình Rolex. Với đồng hồ đã qua sử dụng, sai số phải đo ở nhiều vị trí, đồng thời kiểm tra biên độ và lịch sử bảo dưỡng.

Thông số chính

VỏEverose gold 18 ct
Đường kính29 mm
Mặt sốTùy cấu hình; bộ ảnh là xà cừ
DâyPearlmaster năm mối nối, Crownclasp
Chống nước công bố100 m
Bộ máyTự động calibre 2236
Tần số28.800 bán dao động/giờ
Dự trữ năng lượngKhoảng 55 giờ

Đánh giá tình trạng

Với đồng hồ trang sức, xác thực đá quý và mặt số quan trọng ngang tình trạng máy. Gia Bảo ưu tiên mã reference đầy đủ, serial, giấy tờ, dấu kim loại, chất lượng nạm và lịch sử can thiệp. Không nên chỉ dựa vào số lượng viên đá trong bài quảng bá cũ vì số này thay đổi theo bezel và dial.

Giá 2018 được loại khỏi bài do không còn phản ánh thị trường. Đọc thêm lịch sử Rolex Datejust, Rolex Datejust 116231 mặt vi tính và hướng dẫn mua Rolex chính hãng.