Rolex Cosmograph Daytona Ref. 116500LN ra mắt năm 2016, đưa bezel Cerachrom đen lên thế hệ Daytona thép dùng calibre 4130. Hai lựa chọn mặt số đen và trắng có cùng nền tảng kỹ thuật; khác biệt đáng chú ý nhất so với 116520 trước đó nằm ở bezel gốm và cách tổ chức tương phản trên mặt số.
Vị trí của Ref. 116500LN
Daytona được Rolex giới thiệu năm 1963 như chronograph dành cho đua xe. Ref. 116500LN xuất hiện năm 2016 và được thay bởi thế hệ 126500LN năm 2023. Vì vậy, đây là reference đã ngừng sản xuất, không phải Daytona thép hiện hành.

Kỷ lục đấu giá chiếc Daytona của Paul Newman năm 2017 là câu chuyện khác với giá trị của 116500LN sản xuất hàng loạt. Bài viết không dùng kỷ lục của một chiếc có provenance đặc biệt để suy giá cho reference này.


Vỏ 40 mm và bezel Cerachrom
Vỏ Oystersteel có đường kính công bố 40 mm, núm Triplock và hai nút chronograph vặn chặt. Khả năng chống nước được công bố 100 m. Dây Oyster ba mối nối dùng khóa Oysterlock và Easylink khoảng 5 mm.

Bezel Cerachrom đen khắc thang tachymeter tới 400 đơn vị mỗi giờ; chữ số được phủ platinum bằng PVD. Ceramic chống xước bề mặt và ăn mòn tốt nhưng không có nghĩa không thể vỡ khi va đập mạnh. Mục đích của tachymeter là tính tốc độ trung bình trên một quãng đường biết trước, không đo tốc độ độc lập nếu thiếu mốc khoảng cách.

Mặt số và chronograph
Mặt số có giây nhỏ ở 6 giờ, bộ đếm 30 phút tại 3 giờ và 12 giờ tại 9 giờ. Kim chronograph trung tâm chỉ chạy khi được kích hoạt. Hai nút bấm phải được mở khóa trước thao tác; việc bấm khi còn vặn chặt có thể làm hỏng cơ chế bên ngoài.

Bản mặt trắng thường được gọi không chính thức là “Panda”, nhưng các vòng bộ đếm chỉ có viền đen chứ không phải ba mặt số phụ đen đặc như một số chronograph cổ. Thuật ngữ biệt danh nên được hiểu là cách gọi thị trường.


Calibre 4130
Calibre 4130 là máy chronograph tự động tích hợp, dùng bánh xe cột và ly hợp dọc. Cấu trúc ly hợp dọc giúp kim chronograph khởi động gọn và cho phép để chức năng chạy lâu hơn mà hạn chế tác động thường thấy ở ly hợp ngang. Máy hoạt động ở 4 Hz và dự trữ năng lượng khoảng 72 giờ.

Rolex dùng dây tóc xanh Parachrom và chứng nhận Superlative Chronometer cho đồng hồ hoàn thiện. Ref. 116500LN sản xuất sau 2015 được hãng công bố độ chính xác -2/+2 giây mỗi ngày sau đóng vỏ. Đây là tiêu chuẩn thử nghiệm, không thay thế kiểm tra tình trạng thực tế của đồng hồ đã qua sử dụng.

Thông số chính
| Vỏ | Oystersteel |
|---|---|
| Đường kính | 40 mm |
| Bezel | Cerachrom đen, thang tachymeter |
| Dây | Oyster, Oysterlock, Easylink |
| Chống nước công bố | 100 m |
| Bộ máy | Tự động calibre 4130 |
| Chronograph | Bánh xe cột, ly hợp dọc |
| Dự trữ năng lượng | Khoảng 72 giờ |


Kiểm tra và sử dụng
Khi kiểm tra, kim chronograph phải khởi động, dừng và reset đúng vị trí zero; các bộ đếm phải tiến đúng chu kỳ. Cần quan sát cạnh vỏ, bevel, bề mặt chải–bóng, vết nứt hoặc mẻ ở bezel ceramic và độ giãn dây. Một chiếc chạy đúng giờ nhưng chronograph reset lệch vẫn cần kiểm tra kỹ thuật.

Giá bán lại thay đổi theo mặt số, năm, tình trạng và phụ kiện nên không giữ tuyên bố “xếp hàng hàng chục năm” hay mức giá năm 2018. Đọc thêm Daytona 116505 bằng Everose, Rolex GMT-Master II 116710BLNR và bài giá Rolex được hình thành ra sao.
Video từ bài gốc Gia Bảo
Các video dưới đây được lưu cùng bài gốc Gia Bảo để đối chiếu trực quan với nội dung bài viết.


