Jaeger-LeCoultre Master Calendar Ref. Q1552540 kết hợp vỏ vàng hồng 39 mm với mặt số thiên thạch và bộ lịch đầy đủ. Ngày được chỉ bằng kim ngoại vi, thứ và tháng nằm trong hai cửa sổ, còn lịch trăng đặt ở mặt số phụ 6 giờ.
Mặt số làm từ vật liệu thiên thạch khiến mỗi chiếc có vân khác nhau. Tuy nhiên, câu chuyện vật liệu không nên lấn át cách bộ lịch được tổ chức hoặc dẫn tới những khẳng định không kiểm chứng về nguồn gốc từng mảnh.

Vân thiên thạch và khả năng đọc
Những dải giao cắt trên mặt số là hoa văn tinh thể thường được gọi là Widmanstätten. Mức độ tương phản thay đổi theo góc sáng, nên kim và cọc giờ vàng được đánh bóng để tách khỏi nền xám. Chữ số 12, 3 và 9 cùng các cọc hình nêm giúp giữ nhịp đọc.

Kim ngày có đầu đỏ chạy trên thang 1–31 ở mép mặt số. Màu đỏ tách thông tin lịch khỏi bộ kim giờ–phút vàng. Hai cửa sổ thứ/tháng được đặt đối xứng ở nửa trên, trong khi giây nhỏ và lịch trăng dùng chung mặt số phụ phía dưới.
Lịch đầy đủ, không phải lịch thường niên
Master Calendar hiển thị ngày, thứ, tháng và lịch trăng, nhưng không tự phân biệt tháng 30 với 31 ngày. Người dùng cần chỉnh ngày ở cuối những tháng ngắn hơn. Đây là lịch đầy đủ (complete calendar), không phải annual calendar hay perpetual calendar.

Sự khác biệt này có ý nghĩa trong sử dụng. Không nên chỉnh nhanh lịch khi bộ máy đang trong khoảng chuyển lịch nếu hướng dẫn không cho phép. Với đồng hồ đã qua sử dụng, cần thử từng bộ chỉnh và quan sát liệu ngày, thứ, tháng có chuyển đồng bộ hay không.
Vỏ vàng hồng 39 mm
Vỏ có đường kính 39 mm và dày khoảng 10,6 mm theo thông số đương thời, chống nước 50 m. Bezel mảnh, tai vỏ cong và núm nhỏ giữ tỷ lệ cổ điển. Con số 50 m không biến đồng hồ dây da thành lựa chọn cho bơi lội; độ kín thực tế còn phụ thuộc gioăng và lần kiểm tra gần nhất.

Calibre 866
Calibre 866 là bộ máy tự động có 32 chân kính, tần số 28.800 dao động/giờ và dự trữ năng lượng khoảng 43 giờ. Bài cũ nêu 40 giờ; dữ liệu bộ máy chi tiết hơn cho thấy 43 giờ là con số phù hợp để dùng.

Rotor vàng và các cầu máy được quan sát qua nắp đáy sapphire. Dòng calibre 866 đảm nhiệm lịch đầy đủ và lịch trăng trong một kiến trúc tương đối mỏng; điều này không có nghĩa mọi thế hệ Master Calendar dùng cùng thông số.
| Hạng mục | Jaeger-LeCoultre Master Calendar Q1552540 |
|---|---|
| Vỏ | Vàng hồng, 39 mm |
| Độ dày | Khoảng 10,6 mm |
| Chống nước | 50 m khi còn đạt chuẩn |
| Mặt số | Thiên thạch |
| Bộ máy | Calibre 866, tự động |
| Chân kính | 32 |
| Tần số | 28.800 dao động/giờ |
| Dự trữ năng lượng | Khoảng 43 giờ |
| Chức năng | Giờ, phút, giây nhỏ, ngày, thứ, tháng, lịch trăng |
Q1552540 đáng chú ý vì mặt số hiếm không làm mất cấu trúc của Master Calendar. Thang ngày đỏ, hai cửa sổ đối xứng và lịch trăng vẫn phân cấp rõ, trong khi vân thiên thạch tạo khác biệt giữa từng chiếc.



