Chuyển đến nội dung chính

Rolex 116619LB và 126719BLRO: hai mẫu vàng trắng

Chia sẻ

Rolex Submariner 116619LB và GMT-Master II 126719BLRO đều dùng vỏ vàng trắng 18K cỡ 40 mm, nhưng được thiết kế cho hai nhiệm vụ khác nhau: đo thời gian lặn và theo dõi múi giờ.

Bài gộp giữ đúng bối cảnh năm 2019. 116619LB là Submariner Date đã ngừng sản xuất; 126719BLRO vẫn có nhiều cấu hình mặt số theo thời kỳ, nên mặt thiên thạch trong ảnh phải được mô tả như một biến thể cụ thể.

Hai vỏ vàng trắng, hai mục đích

116619LB có vành lặn đơn hướng 60 phút, núm Triplock và mức kháng nước công bố 300 m. 126719BLRO có vành hai chiều 24 giờ, kim GMT và mức kháng nước công bố 100 m.

Khối lượng vàng trắng khiến cả hai nặng hơn bản thép tương đương. Độ nặng không phản ánh độ bền cao hơn; khả năng kín nước đến từ kiến trúc vỏ, gioăng và tình trạng bảo dưỡng.

Submariner 116619LB và calibre 3135

116619LB kết hợp mặt xanh, vành Cerachrom xanh và dây Oyster vàng trắng. Calibre 3135 hiển thị giờ, phút, giây và lịch ngày, với dự trữ năng lượng khoảng 48 giờ.

Vành lặn chỉ quay ngược chiều kim đồng hồ để thời gian còn lại không bị tăng do va chạm. Khi mua cũ, cần thử độ nấc bezel, khóa Glidelock, lịch và độ kín thực tế.

GMT-Master II 126719BLRO và calibre 3285

126719BLRO dùng vành Cerachrom đỏ-xanh 24 giờ, kim GMT và calibre 3285. Kim giờ địa phương có thể chỉnh độc lập từng giờ; dự trữ năng lượng được Rolex công bố khoảng 70 giờ.

Mặt số thiên thạch là vật liệu tự nhiên với vân Widmanstätten khác nhau trên từng tấm. Cần đối chiếu đúng mã cấu hình vì 126719BLRO cũng tồn tại với mặt số khác.

Đọc vành đúng công năng

Trên Submariner, đặt dấu tam giác theo kim phút để theo dõi thời gian đã trôi qua. Trên GMT-Master II, kim 24 giờ đọc cùng vành để giữ giờ tham chiếu hoặc thêm một múi giờ tùy cách đặt.

Hai vành có hình thức ceramic tương tự nhưng không thay thế chức năng cho nhau. Việc so sánh chỉ có ý nghĩa khi bắt đầu từ nhu cầu lặn, di chuyển hay sử dụng hàng ngày.

Kiểm tra đồng hồ vàng trắng đã qua sử dụng

Cần quan sát đường vát vấu, vết dập, độ giãn dây, khóa và lịch sử đánh bóng. Vàng trắng có thể che giấu cảm giác thị giác về vật liệu, nhưng dấu mòn vẫn xuất hiện ở cạnh và mắt dây.

Không nên dựa vào giá năm 2019 hoặc biệt danh “Smurf/Pepsi” để xác minh. Reference, serial, giấy tờ, máy và cấu hình mặt số mới là lớp kiểm tra có thể kiểm chứng.

Quan sát từ tư liệu Gia Bảo

Khung hình cạnh nhau cho thấy khác biệt giữa vành lặn 60 phút cùng vành GMT 24 giờ, dù hai vỏ đều 40 mm và bằng vàng trắng. Mặt thiên thạch chỉ thuộc chiếc 126719BLRO được quay, không phải mọi cấu hình.

Thông số chính

116619LBSubmariner Date, vàng trắng 40 mm, 300 m
Máy 116619LBCalibre 3135, lịch ngày, khoảng 48 giờ
126719BLROGMT-Master II, vàng trắng 40 mm, 100 m
Máy 126719BLROCalibre 3285, GMT, khoảng 70 giờ
Vành60 phút đơn hướng so với 24 giờ hai chiều
Mặt sốXanh trên 116619LB; thiên thạch là một cấu hình của 126719BLRO

Kết luận

116619LB và 126719BLRO cùng là Rolex vàng trắng 40 mm nhưng được tối ưu cho hai nhiệm vụ: đo thời gian lặn và theo dõi múi giờ. Chọn đúng chức năng, kiểm tra vành, núm và calibre giúp so sánh có ý nghĩa hơn màu xanh hay biệt danh.

Đọc tiếp

Nguồn tham khảo