Hazemann & Monnin School Watch: chuông gặp giờ nhảy

Hai phiên bản School Watch Hazemann xanh lam và Monnin xanh lục
Chia sẻ

Ngày 24/3/2026, Alexandre Hazemann và Victor Monnin bước lên sân khấu tại Fondation Louis Vuitton ở Paris với một chiếc đồng hồ bắt đầu từ ghế nhà trường. School Watch giúp họ thắng kỳ Louis Vuitton Watch Prize thứ hai. Nhưng giá trị của câu chuyện không nằm ở việc một thương hiệu trẻ vừa có thêm chiếc cúp. Nó nằm ở một bài toán cơ khí rất cụ thể: làm sao để giờ nhảy đúng khoảnh khắc búa phát một tiếng lên gong?

Bản thương mại trả lời bằng calibre HM01 lên cót tay. Hazemann & Monnin mô tả bộ máy này được thiết kế từ đầu, không dựa trên một máy nền có sẵn, đồng thời chế tạo và hoàn thiện trong atelier của họ. Cần giữ đúng mức độ của nguồn: đó là tuyên bố chính thức của nhà sản xuất, chưa phải kết quả kiểm toán độc lập về mọi nhà cung ứng. Dẫu vậy, việc chuyển từ bài tốt nghiệp dùng calibre nền sang một máy riêng vẫn là bước thay đổi có thể xác nhận.

Bài viết này tập trung vào cơ chế, đồng thời tách hai thế hệ thường bị nhập làm một: AH.02 Signature của giai đoạn 2021–2022 và School Watch thương mại phát hành tháng 3/2025. Hai chiếc chia sẻ ý tưởng sonnerie au passage kết hợp giờ nhảy tức thời, nhưng khác bộ máy, kích thước và tần số. Những gì tài liệu cũ nói về AH.02 không được tự động gán sang HM01.

Một tiếng ở giờ tròn, không phải minute repeater

Trang sản phẩm của Hazemann & Monnin dùng hai cụm từ “passing strike” và “instantaneous jumping hour”. Ở mỗi giờ tròn, đồng hồ phát một tiếng gong mang tính báo hiệu, đồng thời chỉ báo giờ đổi tức thời. Nghĩa là 3 giờ không kéo theo ba tiếng và người đeo không bấm nút để yêu cầu đồng hồ đọc giờ theo phút. Đây là điểm khác căn bản với minute repeater.

Trang người thắng giải của Louis Vuitton có một chỗ gọi chức năng là “sonnerie minutes”, nhưng phần thông số chỉ ghi giờ, phút, giây, giờ nhảy và sonnerie. Khi nguồn giải thưởng và nguồn nhà sản xuất dùng thuật ngữ không trùng nhau, cách biên tập an toàn là ưu tiên mô tả chức năng cụ thể trên trang sản phẩm: một tiếng ở mỗi giờ tròn, tức sonnerie au passage.

Cặp chức năng này khó hơn việc đặt hai module cạnh nhau. Một cơ cấu giờ nhảy phải tích trữ năng lượng rồi giải phóng nhanh để chỉ báo không bò chậm giữa hai giờ. Cơ cấu chuông cũng phải lên cò, nhả búa và kiểm soát thời điểm va vào gong. Nếu hai sự kiện lệch nhau, người đeo sẽ nghe giờ mới trước khi nhìn thấy nó, hoặc ngược lại. Hazemann & Monnin xác nhận HM01 đồng bộ hai hành động; hãng chưa công bố sơ đồ động học đầy đủ để bên ngoài dựng lại đường truyền.

AH.02: một bascule làm ba việc

Nguồn sơ cấp chi tiết nhất về nguyên lý lại thuộc thế hệ đầu. Hồ sơ Young Talent Competition 2023 của F.P. Journe mô tả AH.02 Signature, chiếc montre école Alexandre Hazemann thực hiện cùng Victor Monnin. Dự án kéo dài từ 4/10/2021 đến 10/6/2022. Hai người bắt đầu bằng phác thảo, chuyển sang thiết kế máy tính và tính toán, rồi dành hai tháng chế tạo linh kiện, một tháng tạo mẫu và ổn định hoạt động trước khâu hoàn thiện.

Trên AH.02, một bascule luôn tì vào came giờ ở giữa bộ máy. Khi bascule rơi theo biên dạng came, một ngón gắn trên nó kéo bánh sao để giờ nhảy. Trong hành trình đi lên, chính bascule lên cò búa; ở thời điểm rơi, nó nhả búa để búa dùng quán tính đánh vào gong. Ba nhiệm vụ — đọc came, kéo bánh sao và điều khiển búa — được liên kết trong một chu kỳ.

AH.02 còn có hệ chỉnh giờ một chiều. Một pignon escamotable đặt giữa minuterie và bánh truyền chỉnh giờ sẽ rút ra, quay trơn nếu người dùng cố chỉnh sai chiều. Mục tiêu là không ép came theo hướng có thể gây hỏng. Đây là một giải pháp đã được F.P. Journe ghi rõ cho AH.02. Không có tài liệu sơ cấp hiện hành xác nhận HM01 giữ nguyên bascule, came và bánh răng rút này, nên bài chỉ dùng nó để giải thích nguồn gốc tư duy, không biến thành sơ đồ của máy thương mại.

HM01 không phải LJP6900 đổi tên

Sự phân biệt quan trọng nhất nằm ở bộ máy. AH.02 dùng LJP6900 tự động đã được làm lại. Hồ sơ năm 2023 nói máy nền đến dưới dạng các bộ phận mới có điểm khoan và phay; nhóm phải hoàn tất việc cắt cầu, platine rồi chế tạo module phức tạp. Họ làm mọi bộ phận trừ kính, dây và máy nền. AH.02 có đường kính 42 mm, dày 12,8 mm, 34 chân kính, chạy 28.800 vph và dự trữ 50 giờ.

HM01 của School Watch thương mại là máy lên cót tay. Theo hãng, nó được nghĩ từ trang trắng, không dựa trên base có sẵn, và được thiết kế, chế tạo, trang trí tại atelier. Thông số công bố là 18.000 vph và 50 giờ dự trữ. Trang hãng không nêu số chân kính, số linh kiện, đường kính calibre hay toàn bộ chuỗi bánh răng. Vì vậy, việc gắn 34 chân kính hoặc kiến trúc LJP6900 cho HM01 là sai nguồn.

Cụm “in-house” cũng cần đọc tỉnh táo. Hazemann & Monnin nói atelier làm chủ thiết kế, gia công và hoàn thiện dưới giám sát trực tiếp. Nguồn không liệt kê từng nhà cung cấp của dây, kính, lò xo hay chân kính trên bản thương mại. Điều có thể kết luận là hãng nhận trách nhiệm cho calibre HM01 và tuyên bố không dùng ébauche; không nên mở rộng thành khẳng định mọi nguyên liệu đều hình thành dưới một mái nhà.

18.000 vph nói được gì, và chưa nói được gì?

Tần số 18.000 vph tương đương 2,5 Hz, tức năm bán dao động mỗi giây. Con số thấp hơn 28.800 vph của AH.02, nhưng không thể tự nó chứng minh HM01 chính xác hơn, bền hơn hay tiết kiệm năng lượng hơn. Độ ổn định thực tế còn phụ thuộc quán tính bánh cân bằng, biên độ, bộ thoát, mô-men từ cót, điều chỉnh vị trí và chất lượng lắp ráp.

Một nhịp chậm có thể làm chuyển động của bộ thoát dễ quan sát hơn trên mặt lộ cơ và phù hợp với nhịp thị giác thủ công mà hãng theo đuổi. Đó là cách đọc thiết kế, không phải lý do kỹ thuật đã được nhà sản xuất công bố. Hazemann & Monnin chưa nêu vì sao chọn 18.000 vph, cũng chưa cung cấp chuẩn sai số hoặc kết quả thử nghiệm độc lập. Cách trung thực nhất là ghi đúng tần số và để ngỏ động cơ của quyết định.

Dự trữ 50 giờ xuất hiện ở cả AH.02 lẫn HM01, nhưng hai con số giống nhau không chứng minh hai máy chia sẻ barrel hay chuỗi truyền. Một máy tự động 4 Hz và một máy lên cót tay 2,5 Hz có thể đạt cùng thời lượng bằng những lựa chọn rất khác về dây cót, mô-men và hiệu suất. Đây là ví dụ điển hình cho việc thông số cuối không thể thay thế bản vẽ cơ cấu.

Từ 42 xuống 39,5 mm: thay đổi có thể đo được

School Watch thương mại nhỏ hơn mẫu trường học: vỏ thép 39,5 mm, dày 10,90 mm thay cho 42 mm và 12,8 mm của AH.02. Mức giảm 2,5 mm đường kính và 1,9 mm độ dày không nói trực tiếp về cảm giác trên mọi cổ tay, nhưng cho thấy cơ cấu đã được đóng gói lại đáng kể khi chuyển sang HM01.

Đồng hồ dùng dây da, khóa kim, mặt số skeletonized và chống nước 30 m. Mức 30 m nên được giữ nguyên như thông số hãng, không tự biến thành khuyến nghị bơi. Chức năng chính thức gồm giờ, phút, giây, giờ nhảy và chuông. Trang sản phẩm không công bố giá; một bài phân tích nguồn sơ cấp không nên lấy giá trên thị trường thứ cấp để lấp chỗ trống.

Hai bản Subscription dùng cùng cơ chế nhưng khác thiết kế. Bản mang tên Hazemann lấy xanh lam làm điểm nhấn; bản Monnin dùng xanh lục. Mỗi bản giới hạn 10 chiếc và đều được trang hãng ghi phát hành tháng 3/2025. Trang còn hé lộ Black Signature và Tribute “coming soon”, nhưng chưa cung cấp thông số hoàn chỉnh; chúng không được tính vào 20 chiếc của hai series đã mô tả.

Tại sao một chiếc montre école có sức nặng?

Trong truyền thống đào tạo, montre école không chỉ là vật để chấm vẻ đẹp. Nó buộc học viên ghép nhiều năng lực: tính toán, vẽ, gia công, tạo mẫu, điều chỉnh, hoàn thiện và tổ chức tiến độ. Hồ sơ AH.02 ghi gần tám tháng và hơn 1.200 giờ làm việc. Nhóm dùng cả máy truyền thống lẫn CNC, tự làm vỏ thép, hoàn thiện cầu và platine, rồi xử lý từng lỗi để chiếc đồng hồ hoạt động.

Con số 1.200 giờ thuộc dự án AH.02, không phải thời gian sản xuất mỗi chiếc HM01. Đây là một ranh giới dễ bị nội dung quảng bá làm mờ. Tương tự, việc AH.02 được F.P. Journe vinh danh ở Young Talent Competition 2023 và School Watch thắng giải Louis Vuitton 2026 là hai mốc khác nhau. Mốc đầu nhìn vào dự án trường học; mốc sau ghi nhận chiếc đồng hồ và thương hiệu đã bước sang giai đoạn thương mại.

Giải thưởng tạo uy tín và nguồn lực, nhưng không phải chứng nhận chronometer hay thử nghiệm độ bền. Louis Vuitton mô tả School Watch như tiếng nói đáng chú ý của thế hệ độc lập mới. Người đọc vẫn nên tách sự công nhận của hội đồng giải thưởng khỏi các dữ liệu chưa được công bố như sai số ngày, độ ổn định của bước nhảy sau nhiều chu kỳ hay cường độ âm của gong.

Bảng đối chiếu: AH.02 và School Watch HM01

Đối tượngAH.02 Signature, dự án trường học 2021–2022School Watch Subscription, bản thương mại phát hành 03/2025
Bộ máyLJP6900 tự động đã sửa đổiHM01 lên cót tay; hãng nói phát triển từ đầu, không dùng base có sẵn
Chức năng chungSonnerie au passage và giờ nhảy tức thờiPassing strike đồng bộ giờ nhảy tức thời; giờ, phút, giây
Tần số28.800 vph / 4 Hz18.000 vph / 2,5 Hz
Dự trữ năng lượng50 giờ50 giờ
Kích thước42 × 12,8 mm39,5 × 10,90 mm
Chân kính34Không được trang sản phẩm công bố
Chống nước3 ATM30 m theo hãng
Cơ chế chi tiếtF.P. Journe mô tả bascule/came giờ, bánh sao, búa và chỉnh giờ một chiềuHãng xác nhận hai chức năng đồng bộ nhưng chưa công bố sơ đồ động học đầy đủ
Nguồn: hồ sơ AH.02 của F.P. Journe và trang School Watch chính thức; đối chiếu ngày 12/8/2026. Không chuyển thông số của cột AH.02 sang HM01.

Bảng cho thấy cái mới không chỉ là đổi tên calibre. HM01 chuyển từ tự động sang lên cót tay, hạ tần số, thu nhỏ vỏ và bỏ máy nền LJP6900 theo công bố hãng. Điều chưa thể nói là kiến trúc mới hiệu quả hơn bao nhiêu hoặc cơ cấu đồng bộ có còn dùng đúng ba hành động của bascule cũ. Muốn trả lời, cần bản vẽ, ảnh tháo máy hoặc mô tả kỹ thuật trực tiếp hơn từ Hazemann & Monnin.

Điểm hấp dẫn thật sự của HM01

School Watch hấp dẫn vì cơ chế kể cùng một khoảnh khắc bằng hai giác quan. Mắt thấy giờ đổi, tai nghe một tiếng xác nhận. Đây không phải cuộc đua nhồi nhiều chức năng nhất; nó là bài toán phối hợp thời điểm. Cách tiếp cận ấy cũng khiến một mẫu trường học trở thành nền tảng nhận diện cho thương hiệu, thay vì bị cất như sản phẩm tốt nghiệp.

Điểm thuyết phục thứ hai là bước tiến có thể kiểm chứng từ LJP6900 đã sửa đổi sang HM01 riêng. Tuy nhiên, chính sự mới mẻ khiến bài cần dừng đúng chỗ. Chưa có cơ sở để tuyên bố HM01 giữ toàn bộ giải pháp AH.02; chưa có dữ liệu đo để xếp nó cao hơn một calibre 4 Hz; và chưa có nguồn sơ cấp về giá. Một chiếc đồng hồ độc lập đáng chú ý không cần được tô bằng các kết luận mà hãng chưa công bố.

Giải Louis Vuitton ngày 24/3/2026 đưa Hazemann & Monnin tới một công chúng rộng hơn. Thành tựu cơ khí quan trọng hơn chiếc cúp vẫn là việc hai nhà chế tác biến lời hẹn thời sinh viên — một ngày sẽ có atelier của riêng mình — thành một calibre thương mại. HM01 chưa kể hết mọi bí mật, nhưng câu hỏi nó đặt ra đã đủ rõ: liệu một tiếng chuông duy nhất có thể làm khoảnh khắc đổi giờ trở nên hữu hình hơn?

Đọc tiếp

Nguồn tham khảo

Ảnh đại diện Ban biên tập Gia Bảo

Tác giả