Chuyển đến nội dung chính

Giai điệu Westminster: lịch sử, cơ chế và cách nghe

Chia sẻ

Chỉ cần nghe bốn nốt đầu tiên, nhiều người đã nhận ra ngay giai điệu thường được gọi là Westminster Chimes. Nhưng cái tên quen thuộc ấy che đi một lịch sử thú vị: giai điệu xuất hiện tại Cambridge trước khi vang lên từ Cung điện Westminster, và âm thanh báo mỗi phần tư giờ không phải là tiếng “Big Ben” đếm giờ.

Bài viết này đi từ lịch sử đến cơ khí: mỗi mốc 15, 30, 45 và 60 phút phát bao nhiêu câu nhạc; bốn chuông nhỏ và Đại Chuông ở Tháp Elizabeth đảm nhiệm vai trò gì; đồng hồ để bàn tái tạo âm thanh bằng búa, chuông, gong hoặc thanh âm ra sao; và người dùng nên chỉnh, tắt chuông, vận chuyển, bảo dưỡng thế nào để tránh làm sai pha bộ máy.

Kết luận ngắn: tên lịch sử chính xác hơn là Cambridge Quarters. “Westminster Chimes” trở thành cách gọi phổ biến sau khi giai điệu được sử dụng tại đồng hồ của Cung điện Westminster. Trên một bộ máy 4/4 điển hình, số câu nhạc tăng dần qua mỗi phần tư giờ; đến đúng giờ, chuỗi 16 nốt hoàn tất rồi cơ cấu riêng mới đếm số giờ.

Westminster Chimes thực ra bắt đầu ở Cambridge

Great St Mary’s, nhà thờ của Đại học Cambridge, xác nhận đây là nơi có bản Cambridge Quarters nguyên thủy, được soạn năm 1793. Chính nhà thờ cũng lưu ý rằng giai điệu này thường bị gọi nhầm là Westminster Chimes. Tác giả chính xác của giai điệu vẫn được kể theo nhiều phiên bản; vì hồ sơ chính thức được dẫn trong bài không chốt một người duy nhất, cách thận trọng là ghi nhận mốc thời gian và địa điểm thay vì biến một giả thuyết thành sự thật.

Khi thiết kế Đại Đồng hồ cho Cung điện Westminster, Edmund Beckett Denison chọn giai điệu Cambridge Quarters cho bốn chuông nhỏ. Đại Đồng hồ bắt đầu chạy ngày 31/5/1859; Đại Chuông phát tiếng đếm giờ lần đầu ngày 11/7, còn bốn chuông phần tư bắt đầu ngân giai điệu ngày 7/9 cùng năm. Từ đó, âm thanh gắn chặt với Westminster và trở thành một ký hiệu thính giác của London.

Cần gọi đúng từng phần. Tháp được đặt tên là Tháp Elizabeth từ năm 2012. Bên trong là Đại Đồng hồ, bốn chuông phần tư chơi giai điệu và một Đại Chuông nặng 13,7 tấn. “Big Ben” vốn chỉ Đại Chuông đánh số giờ, dù trong lời nói hằng ngày tên này thường được dùng cho cả tháp.

Nghe bốn mốc 15, 30, 45 và 60 phút

Westminster là một chuỗi tăng dần, không phải bốn lần phát lại cùng một đoạn. Giai điệu được xây từ năm câu nhạc ngắn, mỗi câu bốn nốt. Trong một giờ, cơ cấu chọn và ghép các câu theo từng mốc để người nghe có thể ước lượng thời gian mà chưa cần nhìn mặt số.

Mốc thời gianPhần giai điệu thường ngheTiếng đếm giờ
15 phút1 câu, 4 nốtKhông
30 phút2 câu, tổng 8 nốtKhông
45 phút3 câu, tổng 12 nốtKhông
Đúng giờ4 câu, tổng 16 nốtCó; số tiếng tương ứng với giờ

Ví dụ, ở 3 giờ đúng, người nghe thường nghe trọn 16 nốt rồi ba tiếng trầm đếm giờ. Nếu chỉ nghe chuỗi nhạc mà không có phần đếm, đồng hồ có thể đang ở mốc 15, 30 hoặc 45 phút; nếu giai điệu đúng nhưng số tiếng đếm không khớp kim giờ, vấn đề nằm ở sự đồng bộ giữa hiển thị và cơ cấu strike chứ không nhất thiết ở bộ phận chơi nhạc.

Bốn chuông nhỏ chơi nhạc, Big Ben đếm giờ

Tại Tháp Elizabeth, bốn chuông phần tư có cao độ G thăng, F thăng, E và B. Chúng đứng cố định và được búa đánh từ phía ngoài, thay vì đung đưa để quả lắc bên trong đập vào thành chuông. Bốn cao độ ấy tạo giai điệu mỗi 15 phút.

Đại Chuông Big Ben phát nốt E và đảm nhiệm phần đếm giờ. Búa của Đại Chuông nặng khoảng 200 kg. Vì vậy, âm “bong” trầm sau giai điệu là một lớp thông tin khác với các câu nhạc phần tư. Tách hai lớp này giúp người chơi hiểu vì sao một đồng hồ có thể chơi đúng Westminster nhưng đếm sai số giờ, hoặc ngược lại.

Một bộ máy cơ tạo giai điệu như thế nào?

Trong đồng hồ cơ để bàn, đồng hồ tường hoặc đồng hồ cây, việc giữ giờ và phát âm thường được chia thành các “train” truyền động khác nhau. Cách bố trí cụ thể tùy calibre, nhưng có thể hiểu bằng ba nhiệm vụ:

  1. Going train truyền năng lượng đến bộ thoát và duy trì chuyển động của kim.
  2. Chime train được nhả ở mỗi mốc 15 phút. Một trục hoặc tang có chốt nâng các cần búa theo đúng thứ tự; khi cần rơi xuống, đầu búa đánh vào chuông, gong hoặc thanh âm.
  3. Strike train đếm số giờ sau khi giai điệu hoàn tất. Cơ cấu đếm có thể dùng rack-and-snail hoặc count wheel tùy thiết kế.

Âm sắc không chỉ do cao độ. Khối lượng búa, vật liệu đầu búa, khoảng cách nghỉ, hình dạng chuông hoặc thanh gong, độ cứng của đế và thể tích thùng vỏ đều ảnh hưởng đến độ ngân. Hai đồng hồ dùng cùng tên giai điệu có thể cho cảm giác hoàn toàn khác: một chiếc sáng và rõ, chiếc khác trầm, dài và có độ vang như một nhạc cụ nội thất.

Vì thế, câu “Westminster dùng bốn búa” chỉ đúng với một số cấu hình. Catalogue kỹ thuật Hermle từng có bộ máy Westminster dùng bốn chuông, năm thanh âm, tám thanh âm hoặc ống vang; một số bộ máy triple-chime còn cần nhiều búa hơn để chơi Westminster, St. Michael và Whittington. Khi mua hoặc bảo dưỡng, mã bộ máy quan trọng hơn suy đoán từ tên giai điệu.

Phân biệt strike, chime, repeater, sonnerie và carillon

Thuật ngữĐặc điểm cốt lõi
Hour strikeTự động đếm số giờ, thường bằng một âm; có thể có một tiếng ở nửa giờ.
Quarter chimeTự động phát giai điệu hoặc mẫu âm ở mỗi phần tư giờ; Westminster 4/4 là ví dụ phổ biến.
RepeaterPhát giờ theo yêu cầu khi người đeo/người dùng kích hoạt; minute repeater có thể báo đến phút.
Grande sonnerieTự động điểm cả giờ và phần tư; petite sonnerie thường lược phần giờ lặp lại ở mỗi phần tư.
CarillonDùng nhiều cao độ để tạo chuỗi âm giàu tính giai điệu; cách dùng thuật ngữ có thể khác giữa đồng hồ lớn và đồng hồ đeo tay.

Ở đồng hồ đeo tay, việc thu nhỏ cơ chế âm thanh làm độ khó tăng mạnh. Một minute repeater Westminster carillon phải tạo nhiều cao độ và sắp xếp câu nhạc trong không gian rất nhỏ. Có thể đọc thêm cách Girard‑Perregaux triển khai Westminster trên Opera Two Ref. 99740, cách một đồng hồ báo thức dùng gong trên Ulysse Nardin Sonata Cathedral, và cấu trúc grande sonnerie ba gong của Patek Philippe 6301P.

Westminster trên đồng hồ Hermle: đọc đúng cấu hình

Hermle được Franz Hermle thành lập tại miền nam nước Đức năm 1922. Hãng sản xuất cả đồng hồ hoàn chỉnh và bộ máy, vì vậy tên Hermle có thể xuất hiện trên nhiều kiểu đồng hồ để bàn, đồng hồ tường và đồng hồ cây. Tuy nhiên, không phải mọi Hermle đều có cùng chương trình chuông.

Hướng dẫn sử dụng của Hermle nêu rõ: một số mẫu chỉ có Westminster, số khác có ba giai điệu Westminster, St. Michael và Whittington. Trên bộ máy có cần chọn giai điệu, cần phải đưa cần vào đúng nấc và chỉ đổi sau khi đồng hồ đã chơi xong. Một số cấu hình có chế độ im lặng hoặc tự ngắt ban đêm; thời gian ngắt cụ thể phụ thuộc model, không nên mặc định mọi đồng hồ Hermle đều im chuông theo cùng một khung giờ.

Bảy điều nên kiểm tra trước khi chọn đồng hồ Westminster

  1. Nghe đúng chiếc, trong một chu kỳ trọn vẹn. Hãy nghe ít nhất từ phút 45 qua đúng giờ để đánh giá cả giai điệu lẫn tiếng đếm giờ.
  2. Xác định vật phát âm. Chuông, gong, thanh âm và ống vang cho độ ngân khác nhau; số búa không thể suy ra chỉ từ tên Westminster.
  3. Kiểm tra chế độ ban đêm. “Silent”, cần tắt thủ công và automatic night shut-off là ba cách vận hành khác nhau. Hỏi rõ khung giờ ngắt của đúng model.
  4. Đánh giá không gian đặt. Mặt bàn rỗng, tủ kính, tường cứng và phòng nhiều vật liệu mềm sẽ làm âm lượng và độ vang thay đổi đáng kể.
  5. Đọc mã bộ máy và sách hướng dẫn. Hai vỏ đồng hồ giống nhau có thể chứa biến thể máy khác nhau. Mã dập trên plate là dữ liệu cần thiết khi tìm linh kiện hoặc đặt lịch bảo dưỡng.
  6. Thử độ đồng bộ. Giai điệu ở đúng phần tư, số tiếng đếm khớp kim giờ và cần chọn giai điệu vào đúng nấc.
  7. Kiểm tra lịch sử vận chuyển và bảo dưỡng. Búa bị cong, thanh gong chạm nhau, máy bám dầu sai vị trí hoặc vỏ đặt không cân có thể làm âm thanh kém dù đồng hồ vẫn chạy.

Cách chỉnh giờ mà không làm sai pha chuông

Quy tắc quan trọng nhất là làm theo đúng sách hướng dẫn của calibre. Với nhiều bộ máy Hermle, hãng cho phép chỉnh kim phút và cho biết chuông có thể tự đồng bộ trong tối đa khoảng 1 giờ 45 phút sau khi đặt giờ. Hãng cũng cảnh báo không nên xoay kim giờ và không đổi giai điệu khi chuông đang chạy.

  1. Ghi lại mã bộ máy và vị trí hiện tại của các cần chọn trước khi thao tác.
  2. Đợi toàn bộ chu kỳ chuông kết thúc rồi mới chuyển cần giai điệu hoặc cần im lặng.
  3. Chỉnh bằng kim phút theo chiều được sách hướng dẫn của đúng model cho phép; không kéo, bẻ hoặc xoay kim giờ để “ép” số tiếng đếm khớp.
  4. Sau khi đặt giờ, để đồng hồ chạy qua vài mốc 15 phút. Nếu tài liệu nói bộ máy có cơ chế tự đồng bộ, hãy cho nó đủ thời gian hoàn thành.
  5. Nếu giai điệu vẫn sai pha, số tiếng đếm không khớp, búa không nhả hoặc hai chuông chạm nhau, dừng can thiệp và nhờ kỹ thuật viên đồng hồ lớn kiểm tra.

Không xịt dầu đa dụng vào bộ máy, không uốn cần búa khi chưa đo khoảng hở và không vận chuyển đồng hồ khi quả lắc, tạ hoặc các bộ phận cần tháo vẫn còn tự do chuyển động. Một sai lệch nhỏ ở búa có thể làm giảm âm; một thao tác sai ở cơ cấu nhả có thể tạo hư hỏng lớn hơn nhiều.

Câu hỏi thường gặp

Westminster có luôn phát đủ 16 nốt không?

Không. Với chương trình 4/4 điển hình, 16 nốt chỉ xuất hiện ở đúng giờ. Các mốc 15, 30 và 45 phút lần lượt dùng 4, 8 và 12 nốt.

Tại sao vừa chỉnh giờ xong thì chuông sai mốc?

Một số bộ máy cần đi qua các mốc phần tư để tự đồng bộ. Hướng dẫn Hermle nêu thời gian có thể tới 1 giờ 45 phút trên các cấu hình áp dụng. Nếu quá thời gian của đúng manual mà vẫn sai, cần kiểm tra kỹ thuật thay vì tiếp tục xoay kim.

Mọi đồng hồ Westminster đều có bốn búa?

Không. Bốn cao độ là nền tảng của giai điệu, nhưng nhà sản xuất có thể dùng bốn chuông, năm hoặc nhiều thanh âm hơn, và thêm búa riêng cho tiếng đếm giờ hoặc các giai điệu khác.

Có thể tắt chuông vào ban đêm không?

Có trên nhiều model, nhưng cách tắt và khung giờ khác nhau. Hãy phân biệt cần im lặng thủ công với automatic night shut-off và đọc đúng tài liệu của bộ máy.

Kết luận

Sức hấp dẫn của Westminster nằm ở chỗ một cấu trúc rất ngắn có thể vừa báo thời gian, vừa biến chiếc đồng hồ thành nhạc cụ. Hiểu nguồn gốc Cambridge, vai trò riêng của bốn chuông phần tư và Big Ben, cùng cách chime train và strike train phối hợp sẽ giúp người chơi nghe đúng, chọn đúng và tránh những thao tác có thể làm hỏng bộ máy.

Nếu cần tra thêm thuật ngữ cơ khí trước khi xem một calibre cụ thể, bài thuật ngữ về bộ máy và chức năng đồng hồ là điểm bắt đầu phù hợp.

Nguồn tham khảo