Audemars Piguet Royal Oak 15400ST.OO.1220ST.01 là cấu hình thép 41 mm, mặt Grande Tapisserie đen và calibre 3120. Reference được giới thiệu năm 2012, kế nhiệm 15300 39 mm và được thay bởi 15500 năm 2019.
Kích thước 41 mm không kể hết cảm giác đeo. Vỏ dạng tonneau, dây tích hợp và mắt đầu cứng làm đồng hồ trải rộng trên cổ tay; người dùng nên thử trực tiếp thay vì suy từ đường kính tròn.
Tỷ lệ của thế hệ 41 mm đầu tiên
Vỏ thép rộng 41 mm và dày khoảng 9,8 mm, mỏng so với diện tích mặt. Vành tám cạnh, các điểm liên kết lộ ra và bề mặt chải dọc tạo cấu trúc đặc trưng; các vát bóng làm nhiệm vụ tách lớp, không chỉ để trang trí.

Kháng nước công bố 50 m phù hợp với một đồng hồ thể thao sang trọng hơn là dụng cụ lặn. Với chiếc đã qua sử dụng, chỉ nên tiếp xúc nước sau khi gioăng, núm và áp suất được kiểm tra; con số xuất xưởng không tồn tại vĩnh viễn.
Mặt Grande Tapisserie đen
Nền Grande Tapisserie tạo ô nổi theo lưới, kết hợp cọc baton và kim phủ vật liệu phát quang. Ô ngày tại 3 giờ giữ bố cục quen thuộc của 15400; chữ AP nằm dưới 12 giờ thay vì vị trí 6 giờ như thế hệ 15500.
Mặt đen thay đổi sắc độ theo góc sáng, từ than chì đến gần đen sâu. Khi kiểm tra, cần quan sát dấu xước trên kính, tình trạng lume, độ thẳng của cọc và màu đĩa ngày; việc mở mặt số chỉ nên do đơn vị đủ năng lực thực hiện.

Calibre 3120
Calibre tự động 3120 có rotor trung tâm vàng 22K, 40 chân kính, tần số 21.600 dao động/giờ và dự trữ khoảng 60 giờ. Máy hiển thị giờ, phút, giây trung tâm cùng ngày, có thể quan sát qua đáy sapphire.
3120 là calibre ba kim của Audemars Piguet, không phải chronograph. Giây trung tâm được dẫn động qua kiến trúc của máy; tình trạng dầu, độ rơ và lịch sử can thiệp có ảnh hưởng đến biên độ, nên không thể kết luận chất lượng chỉ từ ảnh đáy kính.

Dây thép là một phần của thiết kế
Dây thuôn dần với từng mắt được chải mặt và đánh bóng cạnh. Nó tạo sự liên tục từ vỏ tới khóa, đồng thời khiến mọi lần đánh bóng đều tác động trực tiếp đến hình học tổng thể.
Ở đồng hồ cũ, cần kiểm tra độ rơ giữa mắt, chốt, tình trạng khóa và số mắt còn lại. Các cạnh quá tròn, bề mặt gợn hoặc vát không đều có thể cho thấy đánh bóng nhiều lần; đánh giá nên dựa trên đo đạc và ảnh chi tiết, không chỉ cảm giác bóng mới.

15400ST trong bối cảnh hiện nay
15400ST được sản xuất khoảng 2012–2019. Người kế nhiệm 15500ST dùng calibre 4302, dự trữ 70 giờ và thay đổi bố cục mặt số. Hai mẫu nhìn gần nhau nhưng khác bộ máy, tỷ lệ chi tiết và vị trí logo.
Khi lựa chọn 15400ST, ưu tiên đúng reference, tình trạng vỏ–dây, hồ sơ dịch vụ và hoạt động lịch. Giá thị trường biến động không phải thông số kỹ thuật; một chiếc ít đánh bóng nhưng cần bảo dưỡng và một chiếc vừa dịch vụ có các đánh đổi khác nhau.
Quan sát từ tư liệu Gia Bảo
Video đúng mẫu cho phép quan sát mặt Grande Tapisserie đen, các bề mặt vỏ–dây và calibre 3120 qua đáy kính. Nhận định giá trong tư liệu không được dùng làm dữ kiện.

Thông số chính
| Reference | 15400ST.OO.1220ST.01 |
|---|---|
| Vỏ | Thép; 41 × khoảng 9,8 mm |
| Mặt số | Đen, Grande Tapisserie |
| Bộ máy | Calibre 3120; 3 Hz; 40 chân kính |
| Dự trữ / chống nước | Khoảng 60 giờ / 50 m khi đạt chuẩn |
Kết luận
15400ST là thế hệ Royal Oak 41 mm có tỷ lệ mỏng và calibre 3120. Giá trị sử dụng của từng chiếc phụ thuộc mạnh vào hình học vỏ–dây, lịch sử đánh bóng, dịch vụ và độ kín nước hiện tại.



