Audemars Piguet Royal Oak Selfwinding 15500ST thay thế 15400ST năm 2019. Cả hai đều là Royal Oak ba kim-lịch bằng thép, đường kính 41 mm, nên thay đổi dễ bị xem là nhỏ. Thực tế, calibre lớn hơn đã làm AP bố trí lại mặt số và thay đổi tỷ lệ vỏ.
Bản so sánh không xếp 15500ST mặc nhiên “tốt hơn”. Calibre 4302 đem lại tần số và dự trữ cao hơn; 15400ST mỏng hơn và giữ bố cục của thế hệ 3120. Lựa chọn phụ thuộc tỷ lệ, tình trạng và cách sử dụng.
Cùng 41 mm, khác độ dày
Hai reference cùng đường kính 41 mm và mức kháng nước 50 m, nhưng 15500ST dày khoảng 10,4 mm so với 9,8 mm của 15400ST. Chênh lệch 0,6 mm thể hiện ở cạnh vỏ, bezel và cảm giác khối khi nhìn nghiêng.

Royal Oak đeo lớn hơn con số tròn vì dây tích hợp và hai mắt đầu trải ngang. Việc so cổ tay nên dùng cùng độ dài dây và tránh kết luận từ ảnh chụp góc rộng.
Mặt số được tổ chức lại
15500ST bỏ chữ “Automatic”, đưa cửa sổ ngày ra gần rìa hơn và chỉnh lại độ dài cọc giờ. Đây là hệ quả calibre 4302 có đường kính phù hợp vỏ 41 mm hơn; 15400ST đặt lịch hơi gần tâm do dùng calibre 3120 nhỏ hơn.
Vị trí logo và màu mặt số thay đổi theo hậu tố. Khi xác thực, cần đối chiếu mã đầy đủ như .01, .02, .03 hoặc .04 thay vì chỉ dựa vào màu xanh, xám, đen hay bạc.

Calibre 4302 và 3120
Calibre 4302 của 15500ST chạy ở 4 Hz, dự trữ khoảng 70 giờ và dùng rotor trung tâm. Calibre 3120 của 15400ST chạy ở 3 Hz, dự trữ khoảng 60 giờ. Tần số cao hơn cho nhịp kim giây dày hơn nhưng không tự bảo đảm sai số tốt hơn trên mọi chiếc.
Cả hai lộ máy qua đáy sapphire. Khi kiểm tra, cần đo biên độ, sai số nhiều vị trí, mức tích năng và lịch chuyển; nhận xét “máy đời mới” không thay thế dữ liệu của chiếc cụ thể.

Dây và hoàn thiện
Dây thép tích hợp giữ các mặt chải xước rộng xen cạnh đánh bóng hẹp. Mỗi mắt dây góp vào độ ôm và ánh sáng liên tục từ vỏ xuống khóa. Vết xước nhẹ là bình thường; đánh bóng làm mất cạnh mới là vấn đề khó phục hồi hơn.
Cần kiểm tra độ rơ giữa mắt, vít, chốt và số mắt đủ cho cổ tay. Một bộ vỏ đẹp nhưng dây bị kéo giãn hoặc đã hoàn thiện lại không đồng đều sẽ làm trải nghiệm khác đáng kể.

Chọn thế hệ nào
15500ST phù hợp khi người đeo ưu tiên calibre 4 Hz, 70 giờ và vị trí lịch cân đối hơn. 15400ST hợp với người thích thân vỏ mỏng, bố cục có chữ Automatic và kiến trúc 3120 quen thuộc.
Cả hai đã có thế hệ kế nhiệm, nên giá niêm yết cũ không còn là tiêu chí biên tập. Gia Bảo đặt tính nguyên bản, hồ sơ dịch vụ, cạnh vỏ-dây và số đo máy lên trước tên thế hệ.
Quan sát từ tư liệu Gia Bảo
Khi đặt hai chiếc cạnh nhau trong video, vị trí cửa lịch và độ đầy của mặt 15500ST là khác biệt dễ nhận ra hơn màu mặt số.

Thông số chính
| Đường kính | Cùng 41 mm |
|---|---|
| Độ dày | 15500ST: 10,4 mm; 15400ST: 9,8 mm |
| Bộ máy | 4302 so với 3120 |
| Tần số | 4 Hz so với 3 Hz |
| Dự trữ | Khoảng 70 giờ so với 60 giờ |
| Kháng nước | 50 m |
Kết luận
Giá trị của cấu hình này nằm ở cấu trúc và chức năng có thể kiểm chứng, không ở lời mô tả cường điệu. Khi chọn một chiếc đã qua sử dụng, Gia Bảo ưu tiên reference đúng, tình trạng nguyên bản, phép đo kỹ thuật và hồ sơ dịch vụ nhất quán.

Đọc tiếp
Video từ bài gốc Gia Bảo
Các video dưới đây được lưu cùng bài gốc Gia Bảo để đối chiếu trực quan với nội dung bài viết.


