Chuyển đến nội dung chính

Rolex GMT-Master II: 126711CHNR và 116713LN

Chia sẻ

Rolex GMT-Master II 126711CHNR và 116713LN cùng thuộc nhóm Rolesor 40 mm, cùng dùng dây Oyster và chức năng múi giờ thứ hai. Nhưng video của Gia Bảo cho thấy đây không phải hai bản phối màu thay thế cho nhau: 126711CHNR đưa vàng Everose và vành nâu–đen vào tổng thể, còn 116713LN giữ vàng vàng cùng vành đen đơn sắc.

Điểm đáng xem là việc hai chiếc được đặt cạnh nhau dưới cùng ánh sáng. Cách đó giúp tách cảm nhận thị giác khỏi thông số trên catalogue: Everose tạo sắc ấm và mềm hơn quanh bezel, trong khi vàng vàng của 116713LN tương phản mạnh với nền đen. Bài viết chỉ đối chiếu đúng hai reference xuất hiện trong video, không quy kết các cấu hình GMT-Master II khác vào cùng một thông số.

Cùng Rolesor, khác câu chuyện màu sắc

Ở cảnh đối chiếu trực tiếp, tỷ lệ 40 mm của hai chiếc gần như không làm người xem phân vân; thứ thay đổi nhiều hơn là ánh sáng trên phần vàng và bezel. 116713LN dùng Rolesor vàng với mặt số và vành đen. 126711CHNR thay bằng Rolesor Everose, rồi đưa mảng nâu–đen lên vành Cerachrom. Vì vậy, tên gọi “Root Beer” chỉ nên xem là cách nhận diện màu, không phải tên một cấu hình kỹ thuật độc lập.

126711CHNR: Everose và vành nâu–đen

Rolex ghi 126711CHNR là Oyster 40 mm bằng Oystersteel và vàng Everose, với bezel xoay hai chiều thang 24 giờ cùng miếng Cerachrom nâu–đen. Calibre 3285 tự động đảm nhiệm chức năng GMT; giờ địa phương có thể chỉnh độc lập theo từng nấc, còn kim 24 giờ giữ thời gian tham chiếu. Thông số công bố hiện hành gồm khả năng chống nước 100 m và dự trữ năng lượng khoảng 70 giờ.

116713LN: vàng vàng và vành đen

Hồ sơ Rolex Certified Pre-Owned của 116713LN ghi vỏ 40 mm Rolesor vàng 18 ct, vành đen xoay 24 giờ, mặt số đen và calibre 3186 tự động với dự trữ năng lượng khoảng 48 giờ. Cùng nền đen nhưng phần vàng vàng làm chiếc này cho cảm giác tương phản mạnh hơn 126711CHNR. Video không biến khác biệt ấy thành thước đo hơn–kém: đó là hai cách tạo cá tính cho cùng công cụ GMT.

Đặt hai chiếc cạnh nhau thay vì so thông số đơn lẻ

Khung hình trên tay bàn đặc biệt hữu ích vì hai bezel và hai màu vàng không bị ảnh quảng cáo tách rời. Gia Bảo cho người xem đối chiếu màu kim GMT, phần số trên vành và nhịp chuyển giữa thép với vàng trên dây Oyster. Khi cân nhắc một chiếc đã qua sử dụng, đây cũng là vùng nên xem kỹ: độ đồng đều của bề mặt, tình trạng đánh bóng và mức hao mòn của dây quan trọng không kém reference ghi trên giấy tờ.

Thông số chính

126711CHNRGMT-Master II Oyster 40 mm, Oystersteel và vàng Everose
Bezel 126711CHNRCerachrom nâu–đen, xoay hai chiều, thang 24 giờ
Máy 126711CHNRCalibre 3285 tự động GMT, khoảng 70 giờ; chống nước 100 m
116713LNGMT-Master II 40 mm, Rolesor vàng 18 ct, mặt số và bezel đen
Máy 116713LNCalibre 3186 tự động GMT, khoảng 48 giờ

Kết luận

Video không cần một chiếc thắng chiếc còn lại để có giá trị. Nó chỉ ra rõ điều mà ảnh tĩnh khó truyền đạt: vàng Everose và vành nâu–đen khiến 126711CHNR dịu hơn, trong khi 116713LN dùng tương phản vàng vàng–đen để có diện mạo trực tiếp hơn. Trước giao dịch, Gia Bảo khuyến nghị xác minh đúng reference, calibre, tình trạng dây và hồ sơ của chính chiếc đang xem.

Đọc tiếp

Nguồn tham khảo