Rolex Day-Date 36 Ref. 128345RBR trong cấu hình chính thức hiện hành dùng vỏ và dây President bằng vàng Everose 18 ct, mặt ombré nâu đính kim cương cùng bezel kim cương. Mẫu ra mắt trong thế hệ Day-Date 36 mới năm 2019, nhưng bài đánh giá không gọi đây là “mới nhất” vì reference vẫn tiếp tục qua nhiều năm.
Điểm kỹ thuật cần tách khỏi trang trí là calibre 3255, hai ô lịch tức thời và vỏ Oyster 100 m. Kim cương cùng hiệu ứng chuyển sắc là cấu hình cụ thể; chúng không định nghĩa mọi Day-Date 36 Ref. 1283xx.
Mặt ombré nâu được tạo như thế nào?
Rolex mô tả mặt ombré có màu sáng ở trung tâm rồi tối dần tới đen ở rìa. Hiệu ứng được tạo bằng lớp sơn đen phủ đồng tâm dưới sự kiểm soát của chuyên gia để vùng chuyển đều. Hãng từng giới thiệu kiểu mặt số trong thập niên 1980 và đưa trở lại năm 2019.

Màu thực tế phụ thuộc góc sáng và cân bằng trắng, nên ảnh có thể trông chocolate, nâu đỏ hoặc gần đen. Khi kiểm tra, cần tìm vùng chuyển liên tục, bề mặt sạch quanh cọc, chữ in sắc và không có dấu ẩm. Không nên gọi mọi mặt nâu là ombré.
Cấu hình kim cương cần đọc chính xác
Trang sản phẩm Rolex ghi cọc kim cương đặt trong ổ vàng 18 ct và kim cương baguette ở 6 cùng 9 giờ. Bezel được đính kim cương theo hàng liên tục. Bài cũ nêu tổng 52 viên trên bezel, nhưng trang cấu hình hiện hành không công bố con số đó nên bài mới không lặp lại.
Khi xem chiếc thực tế, độ thẳng hàng, chiều cao và sự chắc của ổ đá quan trọng như chất lượng viên. Reference RBR cho biết cấu hình bezel đá, nhưng người mua vẫn phải đối chiếu mặt số và bezel với giấy tờ. Đá hoặc bezel thay ngoài cần được công khai.

Everose Gold và dây President
Rolex giới thiệu hợp kim Everose 18 ct năm 2005 để duy trì tông vàng hồng. Toàn bộ vỏ, núm, dây và khóa của cấu hình này dùng Everose. Đây là vàng nguyên khối chứ không phải lớp phủ, nhưng bề mặt vẫn có thể xước và cạnh vẫn bị mềm nếu đánh bóng lặp lại.
Dây President ba mắt bán nguyệt dùng Crownclasp ẩn. Trọng lượng vàng tạo cảm giác đầm; độ giãn giữa mắt, mức đánh bóng và số mắt còn đủ ảnh hưởng lớn tới trải nghiệm. Khóa phải đóng chắc và nằm cân giữa mặt dưới cổ tay.

Calibre 3255 và lịch kép
Calibre 3255 tự động hiển thị giờ, phút, giây, thứ viết đầy đủ và ngày. Cả thứ lẫn ngày đổi tức thời, có chỉnh nhanh an toàn theo thiết kế hãng và dừng giây để chỉnh chính xác. Dự trữ năng lượng công bố khoảng 70 giờ.
Chuẩn Superlative Chronometer được Rolex nêu ở −2/+2 giây mỗi ngày sau lắp vỏ. Với chiếc đã sử dụng, cần đo nhiều tư thế và thử thời lượng cót. Không thao tác lịch bằng thói quen từ một calibre khác; hướng dẫn Day-Date phải được đọc trước khi chỉnh.

Tình trạng quan trọng hơn năm sản xuất
Vỏ Oyster 36 mm dùng núm Twinlock và được công bố chống nước 100 m. Tuy vậy, bezel đá và vàng không biến mẫu thành đồng hồ cho va chạm mạnh. Thử áp suất, kiểm tra kính Cyclops, ren núm, dây, máy và lịch sử dịch vụ là các bước thực tế.
Mặt ombré, kim cương và reference có thể vẫn hiện diện trong catalogue sau năm ra mắt; không nên dùng mốc 2019 để tạo cảm giác khan hiếm. Giá retail cũ được bỏ. Một chiếc đầy đủ hồ sơ, hình học vỏ tốt và máy đạt chuẩn đáng quan tâm hơn lời mô tả “phiên bản mới”.
Quan sát từ tư liệu Gia Bảo
Video cho thấy hiệu ứng ombré thay đổi theo ánh sáng, cọc kim cương, baguette tại 6 và 9 giờ cùng Crownclasp. Số lượng đá và thông số máy chỉ ghi khi trang cấu hình Rolex xác nhận.

Thông số chính
| Reference | 128345RBR |
|---|---|
| Vỏ | Oyster, vàng Everose 18 ct, 36 mm |
| Mặt số | Ombré nâu, cọc kim cương; baguette ở 6 và 9 giờ |
| Bezel | Đính kim cương |
| Dây | President bằng vàng Everose, Crownclasp |
| Bộ máy | Rolex calibre 3255, khoảng 70 giờ cót |
| Chống nước | 100 m theo thông số hãng |
Kết luận
Ref. 128345RBR kết hợp kỹ nghệ mặt ombré, gem-setting và calibre 3255 trong vỏ 36 mm. Đánh giá đúng cần tách vẻ ngoài khỏi dữ liệu: cấu hình đá, hình học vàng, lịch kép, tình trạng dây và kết quả đo máy đều phải nhất quán.

Đọc tiếp
Video từ bài gốc Gia Bảo
Các video dưới đây được lưu cùng bài gốc Gia Bảo để đối chiếu trực quan với nội dung bài viết.


