Rolex Day-Date ra mắt năm 1956 với hai ô lịch riêng: thứ viết đầy đủ ở 12 giờ và ngày ở 3 giờ. Dòng này chỉ được Rolex cung cấp bằng kim loại quý, nhưng hơn sáu thập kỷ sản xuất tạo ra nhiều thế hệ máy, kính, chức năng chỉnh lịch, kích thước và cấu hình dây khác nhau.
Hướng dẫn cũ chia lựa chọn theo mức giá năm 2020 và gọi mua đồng hồ là đầu tư. Bài mới bỏ bảng giá, tập trung xác định đúng thế hệ và tình trạng. Giá có thể thay đổi; reference, cấu hình, lịch sử dịch vụ và chất lượng chiếc cụ thể mới là dữ liệu bền hơn.
Bắt đầu bằng kích thước và vật liệu
Day-Date hiện hành có hai cỡ chính 36 mm và 40 mm. Day-Date II 41 mm là thế hệ đã ngừng sản xuất, không nên gọi chung là Day-Date 40. Người mua cần thử chiều dài càng, độ dày, trọng lượng kim loại quý và điểm gập dây President thay vì chọn theo đường kính hoặc giới tính.

Rolex chỉ làm Day-Date bằng vàng vàng, vàng trắng, Everose hoặc platinum theo từng reference. Vàng trắng và platinum cùng có tông trắng nhưng trọng lượng, dấu vật liệu và reference khác nhau. Không được xác nhận vật liệu chỉ dựa vào màu ảnh hoặc lời mô tả “vàng trắng”.
Nhận diện các thế hệ 36 mm phổ biến
Các reference bốn chữ số như 1803 dùng kính acrylic và cơ chế lịch cổ; việc chỉnh ngày, thứ cần nhiều thao tác hơn. Dòng năm chữ số 18038 đưa kính sapphire và single quickset cho ngày; 18238 với calibre 3155 hỗ trợ double quickset cho cả ngày lẫn thứ.

Thế hệ sáu chữ số 1182xx tiếp tục calibre 3155 với vỏ, dây và khóa chắc hơn. Dòng 1282xx hiện đại chuyển sang calibre 3255 cùng khoảng 70 giờ dự trữ năng lượng. Đây là bản đồ tổng quát; mỗi reference còn phân nhánh theo vật liệu, bezel, dây và mặt số.
Day-Date II 41 mm và Day-Date 40
Rolex giới thiệu Day-Date II 41 mm năm 2008 với calibre 3156. Năm 2015, Day-Date 40 thay thế bằng tỷ lệ vỏ khác và calibre 3255. Chênh một milimet trên giấy không phản ánh toàn bộ khác biệt; bezel, càng và khoảng trống mặt số khiến hai thế hệ hiện diện khác trên tay.

Day-Date 40 hiện hành thuộc nhóm 2282xx và vẫn chỉ dùng kim loại quý. Nếu ưu tiên tỷ lệ cổ điển, 36 mm thường cân đối; nếu muốn mặt số và thứ có độ hiện diện lớn hơn, 40 mm đáng thử. Day-Date II phù hợp người thích vỏ đậm nhưng phải tính tới việc mẫu đã ngừng sản xuất.
Mặt số, bezel và dây President
Mặt số Day-Date trải từ baton, số La Mã, đá quý đến ombré và vật liệu đặc biệt. Mặt số dịch vụ chính hãng vẫn có thể khác cấu hình xuất xưởng; mặt số aftermarket ảnh hưởng mạnh tới tính xác thực và khả năng dịch vụ. Cần kiểm tra chữ, cọc, chân đá và hồ sơ thay thế.
Dây President ba mắt bán nguyệt được tạo cho Day-Date năm 1956 và làm bằng kim loại quý. Dây cổ có thể giãn do mòn giữa mắt; việc siết hoặc phục hồi dây phải được công khai. Khóa Crownclasp cần đóng chắc, các mắt tháo phải được bàn giao và trọng lượng nên phù hợp reference.

Checklist giao dịch và sử dụng
Đối chiếu reference, serial, dấu vỏ, thẻ hoặc giấy, mặt số, bezel, dây, khóa và máy. Thử chỉnh thứ–ngày đúng hướng dẫn; không ép cơ chế lịch ở vùng giờ bị hạn chế. Đo sai số, biên độ, dự trữ năng lượng và xem lịch sử dịch vụ trước khi quyết định.
Rolex khuyến nghị mua mới qua official jeweler; với đồng hồ đã qua sử dụng, chương trình Certified Pre-Owned là một kênh chính hãng nhưng không phải lựa chọn duy nhất. Dù mua ở đâu, chính sách hoàn trả, hóa đơn và kiểm tra độc lập cần rõ. Thử áp suất trước khi tiếp xúc nước.

Thông số chính
| Mốc ra mắt | 1956 |
|---|---|
| Kích thước chính | 36 mm và 40 mm hiện hành; Day-Date II cũ 41 mm |
| Vật liệu | Chỉ kim loại quý theo cấu hình của Rolex |
| Lịch | Thứ viết đầy đủ ở 12 giờ, ngày ở 3 giờ |
| Máy hiện hành | Calibre 3255, khoảng 70 giờ dự trữ |
| Dây đặc trưng | President, ba mắt bán nguyệt |
| Chống nước hiện hành | 100 m theo thông số Rolex |
Kết luận
Mua Day-Date nên bắt đầu từ thế hệ, kích thước và vật liệu, sau đó mới đến mặt số và giá. Khi reference, lịch, dây President, máy và hồ sơ nhất quán, người mua mới có cơ sở đánh giá chiếc cụ thể mà không phụ thuộc bảng giá hay xu hướng của một năm.




