Chuyển đến nội dung chính

Rolex 116610LN và Omega Seamaster Diver 300M

Rolex 116610LN và Omega Seamaster Diver 300M
Chia sẻ

Rolex Submariner Date Ref. 116610LN và Omega Seamaster Diver 300M Ref. 210.30.42.20.03.001 đều có khả năng chống nước công bố 300 m, vành gốm một chiều và dây thép. Tuy vậy, chúng khác về kích thước, kiến trúc máy và cách hoàn thiện.

So sánh hợp lý phải khóa đúng reference. Rolex 116610LN là thế hệ 40 mm ngừng sản xuất năm 2020; Omega được phân tích là bản mặt xanh 42 mm ra mắt trong thế hệ Seamaster Diver 300M năm 2018.

Vỏ và tỷ lệ trên cổ tay

Submariner 116610LN có vỏ Oyster 40 mm, càng rộng kiểu “maxi case” và đáy kín. Seamaster 210.30.42.20.03.001 rộng 42 mm, dày khoảng 13,6 mm, có van helium ở 10 giờ và đáy sapphire.

Đường kính không quyết định toàn bộ cảm giác đeo. Độ dài càng, hình học dây, khóa và phân bố khối lượng cần được thử trực tiếp; cổ tay nhỏ chưa chắc mặc định phù hợp Rolex hơn.

Vành và mặt số

Rolex dùng vành Cerachrom đen với thang 60 phút và mặt số đen có kính Cyclops phóng đại ngày. Omega dùng vành gốm xanh, mặt gốm đánh bóng khắc laser họa tiết sóng và cửa sổ ngày ở 6 giờ.

Cả hai dùng vật liệu phát quang, nhưng hình dạng kim và cọc tạo cách đọc khác nhau. Omega có kim skeleton và nhiều chi tiết mặt số hơn; Rolex ưu tiên các mảng chỉ giờ lớn, tương phản cao.

Calibre 3135 và 8800

Rolex calibre 3135 là máy tự động 4 Hz, dự trữ khoảng 48 giờ và dùng dây tóc Parachrom. Đây là calibre bền đã được dùng lâu năm, nhưng tình trạng thực tế phụ thuộc bảo dưỡng.

Omega calibre 8800 dùng bộ thoát Co-Axial, dự trữ khoảng 55 giờ và được chứng nhận Master Chronometer bởi METAS. Hãng công bố khả năng kháng từ tới 15.000 gauss nhờ vật liệu không sắt trong máy.

Dây và khóa

Dây Oyster của Rolex có khóa Oysterlock và hệ Glidelock cho phép điều chỉnh theo nấc mà không cần dụng cụ. Cấu trúc khóa phù hợp việc nới dây ngoài áo lặn hoặc thay đổi chu vi cổ tay.

Dây thép năm mối của Omega rộng và có khóa gập kèm phần mở rộng. Hình thức khác biệt rõ; việc gọi dây nào tốt hơn cần dựa độ thoải mái, khả năng điều chỉnh và tình trạng từng chiếc.

Lựa chọn theo nhu cầu kỹ thuật

Omega nổi bật ở chống từ, đáy mở và bộ máy thế hệ mới; Rolex gọn hơn, có Cyclops và hệ Glidelock trực quan. Cả hai đều là đồng hồ lặn 300 m, nhưng van helium của Omega không tạo lợi ích đáng kể cho người dùng thông thường.

Trước khi mua đồng hồ cũ, cần thử áp suất, kiểm tra vòng đệm, vành, núm, sai số và lịch sử bảo dưỡng. Không nên dùng khả năng chống nước trên catalogue để quyết định mang một chiếc chưa kiểm tra xuống nước.

Thông số chính

RolexSubmariner Date 116610LN; 40 mm; 300 m
Máy RolexCalibre 3135; 4 Hz; khoảng 48 giờ
OmegaSeamaster Diver 300M 210.30.42.20.03.001; 42 mm; 300 m
Máy OmegaCalibre 8800; Co-Axial; khoảng 55 giờ
Kháng từ OmegaTới 15.000 gauss theo chứng nhận Master Chronometer
VànhGốm, xoay một chiều trên cả hai mẫu

Kết luận

Rolex 116610LN gọn và có Glidelock; Omega Diver 300M 42 mm nổi bật ở calibre 8800 và chống từ. Không có lựa chọn thắng tuyệt đối: độ vừa tay, khả năng bảo dưỡng và kết quả thử kín nước quyết định nhiều hơn bảng thông số.

Đọc tiếp

Nguồn tham khảo