Chuyển đến nội dung chính

Rolex Deepsea 126660: đánh giá kỹ thuật

Chia sẻ

Rolex Oyster Perpetual Deepsea Ref. 126660 được giới thiệu năm 2018 và được thay bởi 136660 năm 2022. Đây là thế hệ 44 mm dùng calibre 3235, chống nước 3.900 m; bài đánh giá kỹ thuật này khác bài ra mắt 2018 đã có trên Journal.

Chiếc trong bộ ảnh là mặt đen. D-Blue là một biến thể mặt số cùng reference, nhưng câu chuyện chuyến lặn Deepsea Challenge năm 2012 không được dùng để biến 126660 thành chiếc đồng hồ đã gắn ngoài tàu lặn.

Vỏ 44 mm và Ringlock System

Khả năng chống nước 3.900 m dựa trên Ringlock System: kính sapphire hơi vòm dày 5,5 mm, vòng nén bằng thép hợp kim nitơ hiệu suất cao và đáy titan cấp 5 chịu lực. Ba phần truyền áp lực theo cấu trúc đã tính toán.

Mỗi vỏ Deepsea được Rolex thử trong bể áp suất do hãng phát triển cùng COMEX, ở mức tương đương sâu hơn giới hạn công bố 25%. Điều này là dữ kiện sản xuất, không phải khuyến nghị người dùng lặn tới 3.900 m.

Van thoát khí helium và vành lặn

Van helium tự động hỗ trợ thợ lặn bão hòa khi giảm áp: khí tích tụ trong vỏ có thể thoát khi chênh áp đạt ngưỡng. Người lặn giải trí thông thường không cần kích hoạt hoặc thao tác van.

Vành Cerachrom xoay một chiều có thang 60 phút, giảm rủi ro vô tình kéo dài thời gian lặn đã đặt. Mặt đen, cọc Chromalight và kim lớn ưu tiên đọc dưới nước; việc vận hành thực tế vẫn phải đi cùng máy tính lặn và quy trình an toàn.

Calibre 3235

Calibre 3235 tự động có bộ thoát Chronergy, dây tóc Parachrom xanh, 31 chân kính, tần số 28.800 dao động/giờ và dự trữ khoảng 70 giờ. Chức năng gồm giờ, phút, giây trung tâm và ngày đổi nhanh.

Chuẩn Superlative Chronometer của thế hệ này được công bố −2/+2 giây mỗi ngày sau khi đóng vỏ. Một chiếc đã dùng vẫn cần đo biên độ, sai số, hiệu suất lên cót và thời lượng chạy; chuẩn xuất xưởng không thay báo cáo tình trạng.

Glidelock và Fliplock

Khóa Oysterlock tích hợp Glidelock, cho phép nới khoảng 20 mm theo bước xấp xỉ 2 mm mà không dùng dụng cụ. Mắt Fliplock bổ sung khoảng 26 mm để đeo ngoài bộ đồ lặn dày.

Các con số này sửa mô tả không rõ ràng trong bài cũ. Khi mua cũ, cần thử từng nấc, kiểm tra chốt, độ rơ, khóa an toàn và đủ mắt; dây của đồng hồ công cụ nặng chịu tải lớn hơn trong va chạm.

Kích thước và bối cảnh thế hệ

Vỏ 44 mm dày và đáy nhô làm Deepsea hiện diện lớn trên cổ tay. Thế hệ 126660 đã điều chỉnh càng và dây so với 116660 để cân bằng hơn, nhưng việc vừa tay vẫn phụ thuộc chu vi và hình dạng cổ tay.

126660 thuộc giai đoạn 2018–2022; 136660 kế nhiệm có các cập nhật riêng. Khi đánh giá, xác nhận reference, mặt đen hay D-Blue, tình trạng van, vành, núm Triplock, lịch sử thử áp suất và dịch vụ. Không dùng thông số của thế hệ hiện tại thay cho chiếc cũ.

Quan sát từ tư liệu Gia Bảo

Video đúng Ref. 126660 mặt đen cho thấy chiều dày vỏ, vành lặn, Ringlock và bộ khóa. Các số 5,5 mm, 3.900 m, Glidelock và Fliplock lấy từ tài liệu Rolex năm 2018.

Thông số chính

Reference126660; sản xuất trong thế hệ 2018–2022
VỏOystersteel; 44 mm
Chống nước3.900 m khi đạt chuẩn; Ringlock System
Bộ máyCalibre 3235; 4 Hz; 31 chân kính; khoảng 70 giờ
DâyGlidelock khoảng 20 mm; Fliplock khoảng 26 mm

Kết luận

Deepsea 126660 là một hệ thống chịu áp hoàn chỉnh, không chỉ là vỏ dày. Ringlock, van helium, calibre 3235 và bộ khóa mở rộng phải được kiểm tra như các phần liên kết của cùng một đồng hồ công cụ.

Đọc tiếp

Nguồn tham khảo