Chuyển đến nội dung chính

Royal Oak 26331ST và Rolex Daytona 116509

Chia sẻ

Audemars Piguet Royal Oak Chronograph 26331ST.OO.1220ST.01 và Rolex Cosmograph Daytona 116509 đều là chronograph tự động đáy kín, nhưng giải bài toán khác nhau. AP dùng vỏ-dây thép tích hợp 41 mm và thêm lịch; Rolex dùng vàng trắng 18 ct 40 mm, vành tachymeter cùng nút bấm vặn khóa.

Bài hợp nhất ba nguồn cũ: một bài so sánh và hai review riêng. Giá 30.000–40.000 USD của năm 2019 bị loại vì không còn là dữ kiện bền; phần còn lại được tổ chức lại theo cấu trúc vỏ, chức năng và calibre.

Hai cách xây một chronograph thể thao

26331ST giữ vành bát giác, tám vít lộ, mặt Grande Tapisserie và dây thép tích hợp của Royal Oak. Daytona 116509 dùng vỏ Oyster tròn, dây Oyster vàng trắng và thang tachymeter khắc trên vành kim loại.

Tachymeter cho phép tính tốc độ trung bình khi biết quãng đường; lịch ngày của AP hữu ích trong sinh hoạt nhưng chiếm vị trí giữa 4 và 5 giờ. Không có cấu hình nào mặc nhiên hoàn chỉnh hơn: chúng ưu tiên thông tin khác nhau.

41 mm thép và 40 mm vàng trắng

Sotheby’s xác nhận 26331ST rộng 41 mm, vỏ và dây thép. Dây tích hợp cùng mắt đầu cố định khiến chiếc trải ngang lớn; chiều dài trên tay phải được thử thay vì chỉ so đường kính.

Daytona 116509 rộng 40 mm, vỏ và dây bằng vàng trắng 18 ct. Vật liệu làm chiếc nặng hơn nhưng màu gần thép; dấu hiệu sử dụng, đánh bóng và đủ mắt dây có ảnh hưởng lớn đến tình trạng.

Trong review riêng từ 01:21, Gia Bảo xoay chiếc 116509 để thấy đồng thời các mặt đánh bóng và chải xước của vỏ-dây vàng trắng. Đây là tư liệu thao tác bổ sung cho phần so sánh, không phải một video facade thứ hai.

Nút bấm và khả năng dùng hằng ngày

Nút chronograph của 26331ST bấm trực tiếp, còn Daytona có vòng vặn khóa để ngăn thao tác ngoài ý muốn và hỗ trợ kiến trúc kín. Trước khi bấm Daytona, người dùng phải mở khóa; không ép nút khi vòng còn siết.

AP công bố mức kháng nước lịch sử 50 m cho thế hệ này, Daytona 116509 thuộc Oyster 100 m. Với cả hai chiếc cũ, khả năng chống nước chỉ được xác nhận bằng thử áp suất sau kiểm tra núm, nút, kính và đáy.

Calibre 2385

Catalogue Sotheby’s ghi calibre 2385 tự động, 37 chân kính. Bộ máy có bánh xe cột, ly hợp dọc, chronograph và lịch ngày; dự trữ lịch sử khoảng 40 giờ.

2385 có đường kính tương đối nhỏ so với vỏ 41 mm, thể hiện ở vị trí các mặt số phụ và cửa lịch. Đáy kín không cho phép đánh giá hoàn thiện máy bằng mắt khi không mở đúng dụng cụ.

Calibre 4130

Daytona 116509 dùng calibre 4130 tự động, 44 chân kính theo hồ sơ Sotheby’s, dự trữ khoảng 72 giờ. Rolex đưa calibre chronograph tự phát triển này vào Daytona từ năm 2000; 116509 đã được thay bởi thế hệ 126509/4131 từ năm 2023.

Calibre 4130 dùng bánh xe cột và ly hợp dọc. Dự trữ dài hơn 2385 là lợi thế sử dụng, nhưng tình trạng nút bấm, reset về 0, biên độ và lịch sử dịch vụ mới quyết định chất lượng chiếc cụ thể.

Cách chọn giữa hai chiếc

Chọn 26331ST khi ưu tiên dây tích hợp, hoàn thiện nhiều mặt và lịch ngày. Chọn 116509 khi cần kháng nước cao hơn theo catalogue, dự trữ dài, tachymeter và vật liệu vàng trắng.

Gia Bảo không xếp hạng thương hiệu hoặc dùng giá cũ làm kết luận. Một Royal Oak mất cạnh vì đánh bóng và một Daytona thiếu mắt dây đều có thể kém thuyết phục hơn chiếc đối thủ được bảo quản đúng.

Quan sát từ tư liệu Gia Bảo

Video cho thấy Royal Oak trải ngang hơn nhờ dây tích hợp, còn Daytona nặng và đặc hơn do vỏ-dây vàng trắng.

Thông số chính

AP26331ST.OO.1220ST.01, thép, 41 mm
Rolex116509, vàng trắng 18 ct, 40 mm
Calibre AP2385 tự động, 37 chân kính, khoảng 40 giờ
Calibre Rolex4130 tự động, 44 chân kính, khoảng 72 giờ
Lịch ngàyCó trên AP; không có trên Daytona
Kháng nước lịch sửAP 50 m; Rolex 100 m

Kết luận

Giá trị của cấu hình này nằm ở cấu trúc và chức năng có thể kiểm chứng, không ở lời mô tả cường điệu. Khi chọn một chiếc đã qua sử dụng, Gia Bảo ưu tiên reference đúng, tình trạng nguyên bản, phép đo kỹ thuật và hồ sơ dịch vụ nhất quán.

Đọc tiếp

Nguồn tham khảo