Rolex Datejust 36 Ref. 126233 kết hợp thép Oystersteel với vàng vàng 18 ct theo cấu trúc Yellow Rolesor. Chiếc trong bộ ảnh năm 2019 có mặt champagne, vành khía và dây Jubilee năm mảnh.
Reference vẫn tồn tại với nhiều lựa chọn mặt số và dây, vì vậy bài chỉ mô tả chắc chắn cấu hình quan sát được và thông số chung của 126233. Màu mặt, cọc số hay loại dây không nên được suy rộng cho mọi chiếc cùng reference.
Tỷ lệ 36 mm của Datejust
Vỏ Oyster đường kính 36 mm giữ tỷ lệ truyền thống của Datejust nhưng có vấu và dây hiện đại hơn thế hệ 116233. Độ hiện diện trên cổ tay còn phụ thuộc mặt đáy tương đối phẳng, end-link liền và bề rộng của vành khía.
Khả năng kháng nước công bố là 100 m với núm Twinlock vặn vít. Đây là tiêu chuẩn thiết kế, không phải bảo đảm cho một chiếc đã qua sử dụng; cần thử áp suất sau khi mở đáy hoặc thay gioăng.

Yellow Rolesor và vành khía
Rolex gọi sự kết hợp Oystersteel và vàng vàng 18 ct là Yellow Rolesor. Trên 126233, thân giữa bằng thép đi cùng vành, núm và mắt dây trung tâm bằng vàng; cách bố trí này khác đồng hồ mạ màu vàng.
Các rãnh của vành vàng phản xạ ánh sáng mạnh nhưng cũng dễ mất cạnh nếu bị đánh bóng quá mức. Khi đánh giá tình trạng, nên quan sát hình học rãnh, cạnh vấu, khe giữa end-link và vỏ thay vì chỉ nhìn bề mặt sáng.
Dây Jubilee và Easylink
Dây Jubilee năm mảnh được tạo ra cho Datejust từ năm 1945. Cấu hình hiện hành của 126233 dùng khóa Oysterclasp và mắt nối Easylink cho phép nới khoảng 5 mm, khác Crownclasp giấu trên một số Datejust khác.

Dây hai tông màu cần kiểm tra độ giãn, vết lõm ở mắt vàng giữa và độ ăn khớp của khóa. Một dây được đánh bóng đẹp nhưng mất quá nhiều vật liệu vẫn có thể kém nguyên bản hơn dây còn vết sử dụng nhẹ.
Calibre 3235 và lịch ngày
Calibre 3235 là máy tự động do Rolex phát triển, có lịch ngày đổi nhanh, dừng kim giây và dự trữ năng lượng khoảng 70 giờ. Bộ thoát Chronergy bằng nickel-phosphorus và dây tóc Parachrom hướng tới hiệu suất cùng độ ổn định.

Mức chính xác hãng công bố cho đồng hồ hoàn chỉnh là khoảng −2/+2 giây mỗi ngày. Khi kiểm tra thực tế, cần đo nhiều vị trí, thử dự trữ và quan sát thời điểm đổi lịch; một kết quả tức thời không thay thế hồ sơ bảo dưỡng.
126233 và 116233
Hai reference cùng có đường kính 36 mm và phối Rolesor, nhưng 126233 dùng calibre 3235 khoảng 70 giờ trong khi 116233 dùng calibre 3135 với dự trữ ngắn hơn. Vấu, dây và chi tiết mặt số cũng thay đổi theo thế hệ.
Việc mua đồng hồ cũ nên dựa trên số reference, serial, thẻ bảo hành và cấu hình linh kiện. Mặt số có thể được thay trong dịch vụ chính hãng; cần mô tả đúng tình trạng thay vì mặc định mọi linh kiện đều xuất xưởng cùng nhau.

Quan sát từ tư liệu Gia Bảo
Tư liệu cho thấy vành khía, mặt champagne và cách dây Jubilee phản sáng khi đổi góc. Thông số calibre 3235 cùng dự trữ 70 giờ được lấy từ Rolex, không ước đoán qua video.
Thông số chính
| Reference | 126233 |
|---|---|
| Vỏ | Oyster 36 mm, Yellow Rolesor |
| Vành | Vàng vàng 18 ct, khía |
| Bộ máy | Rolex calibre 3235, tự động |
| Dự trữ năng lượng | Khoảng 70 giờ |
| Kháng nước công bố | 100 m |
Kết luận
Datejust 126233 cân bằng tỷ lệ 36 mm truyền thống với calibre 3235 và dự trữ 70 giờ. Với đồng hồ Rolesor đã qua sử dụng, hình học vành khía, độ giãn dây cùng lịch sử dịch vụ đáng quan tâm hơn độ bóng vừa được phục hồi.

Đọc tiếp
Video từ bài gốc Gia Bảo
Các video dưới đây được lưu cùng bài gốc Gia Bảo để đối chiếu trực quan với nội dung bài viết.


