Vacheron Constantin Overseas Chronograph Ref. 49150/B01R-9454 thuộc thế hệ Overseas thứ hai, trước khi dòng 5500V ra mắt năm 2016. Chiếc trong bài dùng vỏ và vòng đeo vàng hồng, mặt sáng, lịch cỡ lớn hai cửa sổ và calibre chronograph tự động 1137.
Đây là mẫu thể thao sang trọng bằng kim loại quý, nhưng không nên đánh đồng mọi Ref. 49150 với cấu hình này. Dòng 49150 còn có các biến thể thép, hai tông màu và phiên bản giới hạn với mặt, bezel hoặc dây khác.


Vỏ 42 mm và vòng đeo tích hợp
Các nguồn lưu trữ sản phẩm ghi đường kính 42 mm cho 49150/B01R-9454. Bezel dùng sáu phần nhô gợi hình thập tự Maltese, liên kết trực tiếp với vòng đeo. Sự xen kẽ giữa bề mặt chải xước và đánh bóng khiến việc giữ đúng hình học khi bảo dưỡng vỏ đặc biệt quan trọng.


Khả năng chống nước được công bố 150 m khi đồng hồ xuất xưởng. Đây không phải đảm bảo vĩnh viễn cho đồng hồ đã qua sử dụng; gioăng, núm và nút bấm cần được kiểm tra áp suất trước khi tiếp xúc với nước. Không vận hành chronograph dưới nước nếu không có hướng dẫn cụ thể cho đúng reference.


Mặt số và lịch hai cửa sổ
Ba bộ đếm chronograph nằm tại 3, 6 và 9 giờ. Cửa sổ ngày kép đặt gần 12 giờ, dùng hai đĩa để tạo chữ số lớn hơn một ô lịch thông thường. Kim và cọc giờ có vật liệu phát quang, cân bằng tính thực dụng với mặt số sáng và vỏ vàng hồng.


Thiết kế nhiều thang chia có thể trông dày thông tin ở ảnh cận cảnh. Trên cổ tay, sự phân vùng bằng vòng phút, bộ đếm và màu kim giúp người đeo tách giờ hiện hành khỏi thời gian bấm. Khi kiểm tra, cần chắc rằng hai đĩa ngày căn thẳng và chuyển đồng thời.


Calibre 1137
Calibre 1137 là máy chronograph tự động 37 chân kính. Phillips ghi nhận nó dựa trên nền Frédéric Piguet 1185 và được Vacheron Constantin điều chỉnh, trong đó có cơ cấu ngày lớn. Dự trữ năng lượng khoảng 40 giờ; tần số thường được công bố ở 21.600 dao động/giờ.


Vì đây là máy tích hợp với bánh xe cột và ly hợp dọc, thao tác bấm thường có lực rõ và kim giây khởi động sạch khi máy ở tình trạng tốt. Tuy nhiên, cảm giác nút bấm không thay thế kiểm tra kỹ thuật: lịch sử bảo dưỡng, biên độ và hoạt động reset vẫn cần được đánh giá riêng.


Thông số chính
| Reference | 49150/B01R-9454 |
|---|---|
| Vỏ/vòng đeo | Vàng hồng 18K |
| Đường kính | 42 mm |
| Bộ máy | 1137, tự động |
| Chân kính | 37 |
| Dự trữ năng lượng | Khoảng 40 giờ |
| Chức năng | Giờ, phút, giây nhỏ, chronograph, ngày lớn |
| Chống nước | 150 m theo công bố khi xuất xưởng |


49150/B01R-9454 đáng chú ý ở sự giao nhau giữa vỏ thể thao, vàng hồng và calibre 1137 mỏng tương đối. Với một chiếc đã qua sử dụng, nên ưu tiên hình học vỏ, độ khít vòng đeo, hoạt động của lịch kép và hồ sơ bảo dưỡng hơn các nhận định chung về độ hiếm.




