Ngày 7/7/2026, Zenith đồng thời giới thiệu hai cách diễn giải mới của DEFY Extreme. Ultraviolet dùng titan vi phun cát cùng phổ tím chạy xuyên mặt số, dây đeo và bộ máy. Lapis Lazuli II đặt đá thiên thanh, pyrite ánh vàng và vỏ carbon–titan cạnh nhau. Một mẫu kiểm soát màu sắc chặt chẽ; mẫu còn lại khai thác vẻ bất định của vật liệu tự nhiên.
Cả hai dùng El Primero 9004 với hai bộ thoát độc lập: 5 Hz cho chức năng giờ và 50 Hz cho chronograph. Kim chronograph trung tâm quay trọn một vòng mỗi giây để biểu diễn phần trăm giây. Cần đọc đúng: 1/100 giây là độ phân giải đo khoảng thời gian, không phải sai số chạy giờ.
Hai thái cực của cùng một DEFY Extreme
Ultraviolet, mã 97.9100.9004/80.I209, dùng vỏ titan vi phun cát làm nền xám tối. Sapphire nhuộm tím, ba mặt số phụ và dây cao su tím làm nổi cấu trúc mở. Ngôn ngữ từng xuất hiện trên DEFY 21 Ultraviolet năm 2020 nay được đặt vào hình khối DEFY Extreme sắc hơn.

Ultraviolet: màu tím đi xuyên qua bộ máy
Các phần tử sapphire có độ trong, để lộ những lớp cầu, bánh răng và cơ cấu dưới ba mặt số phụ. Một tông tím liên tục giúp bố cục bớt rời rạc: bộ đếm 30 phút ở 3 giờ, bộ đếm 60 giây tại 6 giờ và giây nhỏ tại 9 giờ tạo thành ba điểm cân bằng.
Rotor hình ngôi sao ở mặt sau cũng mang sắc tím và hoàn thiện satin. Titan phù hợp với vỏ 45 mm nhờ tỷ lệ độ bền trên khối lượng tốt. Hãng nhấn mạnh cảm giác nhẹ; tuy vậy, đường kính và hình khối nhiều góc vẫn tạo hiện diện cổ tay rõ rệt.

Ultraviolet đi kèm dây cao su tím có khóa gập, dây đeo titan vi phun cát và dây Velcro đen. Hệ tích hợp cho phép thay dây nhanh. Khả năng chống nước 20 ATM và núm vặn vít đặt phần trình diễn màu sắc trong một bộ vỏ hướng tới sử dụng thực tế.
Lapis Lazuli II: đá tự nhiên gặp carbon rèn
Lapis Lazuli II, mã 10.9102.9004/51.I200, đi theo hướng đối lập. Sau bản đầu tiên phối thép và vàng vàng, Zenith chuyển sang carbon rèn cùng titan. Thớ carbon đen hút ánh sáng; đá thiên thanh tạo mảng xanh sâu; pyrite lấp lánh như chấm vàng. Một vật liệu kỹ thuật đứng cạnh khoáng vật tự nhiên.

Ba bộ đếm lapis lazuli nằm trong nền openworked, vì vậy cơ cấu vẫn hiện diện. Cọc số đắp và bộ kim được mạ vàng vàng, phủ Super-LumiNova SLN C1. Tông vàng nối với pyrite trong đá, đồng thời giữ kim tách khỏi mặt số xanh.

Những vệt và hạt pyrite là một phần của đá, không phải họa tiết in. Zenith mô tả chúng phản chiếu khác nhau theo góc nhìn. Với cấu trúc khoáng vật bất quy tắc, trải nghiệm thị giác thực tế sẽ giàu biến thiên hơn ảnh sản phẩm được chiếu sáng cố định.

El Primero 9004 đo 1/100 giây bằng cách nào?
Điểm chung quan trọng nhất nằm bên trong. El Primero 9004 tách chức năng giờ và chronograph thành hai chuỗi điều tiết độc lập. Bộ thoát thứ nhất chạy ở 36.000 dao động mỗi giờ, tương đương 5 Hz, để duy trì giờ, phút và giây nhỏ. Bộ thoát thứ hai chỉ hoạt động cho chronograph ở 360.000 dao động mỗi giờ, hay 50 Hz.
Thông số 360.000 VpH tương đương 100 nhịp của bộ thoát chronograph mỗi giây. Kim trung tâm quay một vòng trong đúng một giây; vành chia thành 100 phần cho phép đọc tới 1/100 giây. Bộ đếm 60 giây ở vị trí 6 giờ theo dõi số vòng của kim trung tâm, còn bộ đếm 30 phút ở 3 giờ kéo dài khoảng đo. Chỉ báo dự trữ năng lượng chronograph nằm tại 12 giờ.

Con số 1/100 giây không đồng nghĩa đồng hồ chạy đúng với sai số một phần trăm giây mỗi ngày. Nó mô tả bước nhỏ nhất của khoảng thời gian mà chronograph có thể biểu diễn và đọc. Zenith ghi cả hai mẫu là chronometer được chứng nhận, nhưng thông cáo không đưa ra dung sai sai số ngày cụ thể. Vì vậy, không thể lấy độ phân giải chronograph để suy thành độ chính xác chạy giờ.
Tách hai bộ thoát cũng giải quyết bài toán năng lượng. Chức năng giờ không phải liên tục nuôi cơ cấu 50 Hz; chronograph chỉ dùng nguồn riêng khi được kích hoạt. Zenith công bố dự trữ 50 giờ cho mô-đun giờ ở cả hai mẫu. Riêng phần mô tả Lapis Lazuli II nêu thêm khoảng 50 phút cho chronograph. Đây là hai đại lượng khác nhau và không nên gộp thành một con số dự trữ duy nhất.
Thông số chính cần đặt cạnh nhau
| Ngày công bố | Cả hai: 7/7/2026 |
|---|---|
| Ultraviolet | Ref. 97.9100.9004/80.I209; titan vi phun cát; sapphire nhuộm tím |
| Lapis Lazuli II | Ref. 10.9102.9004/51.I200; carbon và titan; mặt số phụ lapis lazuli; giới hạn 25 chiếc |
| Kích thước | Cả hai: đường kính 45 mm |
| Bộ máy | El Primero 9004 tự động, chronometer |
| Tần số | 5 Hz cho giờ; 50 Hz cho chronograph |
| Cách đọc chronograph | Kim trung tâm một vòng mỗi giây; độ phân giải hiển thị 1/100 giây |
| Dự trữ năng lượng | 50 giờ cho mô-đun giờ; thông cáo Lapis Lazuli II nêu thêm 50 phút cho chronograph |
| Chống nước | Cả hai: 20 ATM |
| Dây đi kèm | Ultraviolet: cao su tím, dây titan, Velcro đen; Lapis II: cao su đen và Velcro đen |
25 chiếc hay một tuyên ngôn màu sắc?
Lapis Lazuli II giới hạn 25 chiếc, nên gần với một tuyên bố sưu tầm. Ultraviolet được thông báo có mặt tại boutique, trực tuyến và đại lý ủy quyền; Zenith không nêu giới hạn số lượng. Trọng tâm của bản tím nằm ở nhận diện thị giác và ba cấu hình dây.
Khác biệt đáng cân nhắc không phải bộ máy. Ultraviolet đồng nhất, đồ họa và dễ biến đổi theo dây; Lapis Lazuli II có chiều sâu tự nhiên và số lượng rất ít. Bản tím nhất quán từ trước ra sau, còn bản xanh giàu biến thiên ánh sáng nhưng phức tạp hơn.
Điểm đáng chú ý của cặp DEFY Extreme 2026
Hai bản mới cho thấy Zenith không cần thay calibre để tạo ra hai trải nghiệm hoàn toàn khác nhau. Ultraviolet biến màu tím thành một lớp kiến trúc, không chỉ là trang trí mặt số. Lapis Lazuli II dùng sự đối nghịch giữa đá, pyrite, carbon và titan để làm rõ hình khối DEFY Extreme. Ở giữa tất cả vẫn là màn trình diễn một vòng mỗi giây của El Primero 9004.
Giá trị kỹ thuật của chúng nằm ở cách tách hai tần số và làm 1/100 giây có thể đọc trực tiếp. Giá trị thị giác nằm ở việc một nền máy được kể bằng hai ngôn ngữ: sắc tím giàu năng lượng và sắc xanh khoáng vật. Đó là lý do cặp ra mắt cùng ngày đáng được nhìn chung, thay vì xem như hai lần đổi màu độc lập.
Đọc tiếp
- Chronograph là gì? Cách vận hành và các biến thể
- Zenith DEFY Classic Carbon và cách vật liệu đổi cảm giác đeo
- So sánh hai cách tổ chức chức năng chronograph
- Lapis lazuli và đá trang sức trên mặt số đồng hồ



