Chuyển đến nội dung chính

Vỏ Rolex Oyster: lịch sử và cấu trúc chống nước

Vỏ Rolex Oyster: lịch sử và cấu trúc chống nước
Chia sẻ

Rolex Vỏ Oyster được Rolex giới thiệu và đăng ký bằng sáng chế năm 1926 để bảo vệ bộ máy khỏi nước và bụi. Cấu trúc nguyên thủy siết bezel, nắp đáy và núm vặn vào middle case, tạo một hệ kín thay vì dựa vào một nắp che rời.

Oyster không phải tên chung cho mọi vỏ chống nước. Đó là hệ kiến trúc của Rolex đã thay đổi qua nhiều thế hệ: bezel hiện đại không nhất thiết vặn ren như đời đầu, còn núm có thể dùng Twinlock hoặc Triplock tùy dòng.

Tiền đề Submarine năm 1922

Trước Oyster, Rolex thử nghiệm Submarine: đồng hồ nằm trong một vỏ ngoài với bezel và kính vặn kín. Muốn lên cót hoặc chỉnh giờ, người dùng phải mở vỏ ngoài, nên giải pháp chống nước đổi lấy sự bất tiện.

Bài toán của Hans Wilsdorf là giữ độ kín nhưng vẫn cho phép thao tác núm trực tiếp. Bốn năm sau, Oyster chuyển chức năng làm kín vào chính các thành phần của vỏ.

Bằng sáng chế Oyster năm 1926

Vỏ Oyster đầu tiên dùng bezel, nắp đáy và núm vặn ren vào middle case. Các rãnh trên bezel và nắp đáy có mục đích kỹ thuật: dụng cụ chuyên dụng dùng chúng để siết thành phần đúng cách.

Từ thập niên 1950, bezel của nhiều mẫu Oyster Perpetual chuyển sang lắp ép thay vì vặn ren. Vành khía vẫn tồn tại như mã thiết kế trên một số dòng; vì vậy không nên suy luận bezel hiện đại chống nước bằng đúng cơ chế năm 1926.

Mercedes Gleitze và phép thử năm 1927

Năm 1927, vận động viên bơi Mercedes Gleitze mang một chiếc Oyster vàng trong lần bơi qua eo biển Manche kéo dài hơn 10 giờ. Rolex dùng sự kiện để chứng minh khả năng làm việc ngoài phòng thử nghiệm.

Đây vừa là phép thử kỹ thuật vừa là chiến lược truyền thông. Nó không có nghĩa một chiếc Oyster cổ ngày nay vẫn chống nước như lúc mới; gioăng, ren, kính và biến dạng vỏ đều thay đổi theo thời gian.

Middle case, nắp đáy và núm vặn hiện đại

Middle case hiện đại được gia công từ một khối Oystersteel, vàng 18 ct hoặc platinum 950 tùy reference. Nắp đáy vặn bằng dụng cụ chuyên dụng; núm vặn siết vào ống núm để hoàn tất hệ kín.

Twinlock có hai vùng làm kín, dùng rộng rãi trên các mẫu chống nước 100 m. Triplock có ba vùng làm kín và xuất hiện trên đồng hồ lặn. Mức chống nước cuối cùng vẫn do toàn bộ vỏ, kính, gioăng và quy trình lắp ráp quyết định.

Chống nước là trạng thái cần bảo dưỡng

Rolex công bố các mẫu Oyster Perpetual thông thường chống nước tối thiểu 100 m, còn Submariner, Sea-Dweller và Deepsea có mức cao hơn theo reference. Không được lấy mức của một dòng áp sang dòng khác.

Sau va đập, mở đáy hoặc bảo dưỡng, đồng hồ cần thử kín và thử áp suất. Núm phải được vặn đúng trước khi tiếp xúc nước; người dùng không nên tự mở nắp đáy vì thao tác và mô-men siết ảnh hưởng trực tiếp tới hệ kín.

Thông số chính

Tiền đềRolex Submarine, 1922
Bằng sáng chếVỏ Oyster, 1926
Cấu trúc gốcBezel, nắp đáy và núm vặn vào middle case
Núm hiện đạiTwinlock hai vùng kín; Triplock ba vùng kín
Mức cơ bản100 m trên nhiều mẫu Oyster Perpetual hiện hành
Duy trìKiểm tra gioăng và thử áp suất sau can thiệp

Kết luận

Oyster là một hệ thống đã tiến hóa từ ba thành phần vặn kín năm 1926 thành nhiều cấu hình hiện đại. Khả năng chống nước không tồn tại vĩnh viễn: dùng đúng núm, bảo dưỡng gioăng và thử áp suất là phần tiếp nối bắt buộc của thiết kế.

Đọc tiếp

Nguồn tham khảo