Rolex Day-Date 40 Ref. 228396TEM là cấu hình đá quý lịch sử bằng platinum, với vành ngọc lục bảo cắt baguette và mặt pavé kim cương. Đây không phải Ref. 228396TBR đang xuất hiện trên một số trang Rolex hiện hành; hậu tố đá phải được giữ chính xác.
Bài viết tập trung vào những điểm có thể kiểm chứng: kiến trúc Day-Date 40, calibre 3255, vật liệu và nguyên tắc thẩm định. Số lượng hoặc trọng lượng đá không được suy đoán nếu hồ sơ Rolex của reference không công bố rõ.
Platinum và dây President
Vỏ Oyster 40 mm cùng dây President ba mảnh bán nguyệt được chế tác bằng platinum. Kim loại có khối lượng riêng cao nên cảm giác nặng rõ; bề mặt dễ mang xước nhỏ dù có độ bền hóa học tốt.

Dây dùng khóa Crownclasp giấu và insert ceramic trong mắt để giảm mài mòn. Kiểm tra độ rơ, số mắt, khóa và dấu đánh bóng quan trọng hơn việc bề mặt có sáng bóng hay không.
Vành emerald baguette
Các viên emerald baguette được sắp quanh vành theo kích thước và màu. Ngọc lục bảo thường có bao thể tự nhiên; việc chọn đá cho đồng hồ đòi hỏi cân bằng độ trong, sắc xanh, kích thước và khả năng chịu lực khi gắn.
Một vành aftermarket có thể làm thay đổi reference thực tế và khả năng kín nước. Nguồn gốc phải được đối chiếu bằng giấy tờ, mã cấu hình và kiểm tra của chuyên gia, không chỉ dựa vào mức độ bắt sáng.

Mặt pavé và hai cọc emerald
Mặt số phủ kim cương, trong khi vị trí 6 và 9 giờ dùng emerald cắt baguette để tạo điểm định hướng. Cửa sổ thứ ở 12 giờ và ngày tại 3 giờ giữ bố cục Day-Date.
Mặt số đá quý có giá trị phụ thuộc tính nguyên bản. Dấu can thiệp ở chân cọc, mặt sau hoặc vòng giữ cần được kiểm tra dưới phóng đại; mặt thay đúng kích thước vẫn chưa chắc đúng mã xuất xưởng.

Calibre 3255
Calibre 3255 tự động ra mắt cùng Day-Date 40 năm 2015. Máy có lịch thứ và ngày đổi nhanh, bộ thoát Chronergy, khoảng 70 giờ dự trữ và chuẩn Superlative Chronometer -2/+2 giây mỗi ngày khi hoàn thiện.
Đối với đồng hồ cũ, cần đo sai số và biên độ ở nhiều vị trí, thử chuyển thứ-ngày cùng hiệu suất tự động. Thông số mới xuất xưởng không chứng minh tình trạng hiện tại.

Phân biệt TEM và TBR
TEM trong reference này gắn với cấu hình emerald, còn TBR thường dùng cho cấu hình kim cương baguette. Hai hậu tố không thể thay thế chỉ vì cùng nền Ref. 228396 và cùng vỏ platinum.
Khi lưu trữ hoặc đăng bán, phải ghi đầy đủ 228396TEM, ảnh mặt số-vành, số vỏ và hồ sơ dịch vụ. Cách viết “Day-Date emerald” đơn thuần dễ dẫn tới đối chiếu nhầm model.
Quan sát từ tư liệu Gia Bảo
Emerald và mặt pavé phản xạ rất khác dưới ánh sáng trực tiếp và khuếch tán. Quan sát không thay thế giám định đá, cũng không đủ xác nhận một cấu hình nguyên bản.

Thông số chính
| Reference | 228396TEM |
|---|---|
| Vỏ | Platinum, 40 mm |
| Vành | Emerald cắt baguette |
| Mặt số | Pavé kim cương, cọc emerald tại 6 và 9 giờ |
| Bộ máy | Rolex calibre 3255 |
| Dự trữ / kháng nước | Khoảng 70 giờ / 100 m |
Kết luận
Giá trị của reference nằm ở cấu trúc có thể kiểm chứng và bối cảnh sản xuất cụ thể. Khi đối chiếu một chiếc thực tế, Gia Bảo ưu tiên mã tham chiếu, tình trạng, hồ sơ dịch vụ và kết quả kiểm tra kỹ thuật thay cho suy đoán từ giá hoặc biệt danh.



