Rolex ref. 6062 là một trong số ít đồng hồ cổ của hãng kết hợp bộ máy tự động, lịch đầy đủ và moonphase trong vỏ Oyster. Chiếc vàng 18K số vỏ 788’594 được sản xuất khoảng năm 1951, nhưng chỉ tìm được chủ nhân tại Gübelin vào năm 1964.
Khoảng trễ hơn một thập niên ấy tạo nên cấu hình khác thường: mặt số Soleil chải tia theo thẩm mỹ thập niên 1960, cọc tam giác và chất phát quang tritium, nhưng vẫn mang chữ “Swiss”. Chiếc lot 39 được ước tính 100.000–200.000 CHF và bán 177.800 CHF tại Geneva năm 2025.
Một chiếc đồng hồ tồn kho hơn 10 năm
Ref. 6062 được sản xuất từ năm 1950 đến 1953, khi Rolex đang định hình các dòng đồng hồ công cụ như Submariner, GMT-Master và Milgauss. Một mẫu lịch phức tạp không phù hợp thị hiếu chủ đạo nên doanh số chậm; catalogue ước tính tổng sản lượng 500–1.000 chiếc và khoảng 110 chiếc từng xuất hiện công khai.
Chiếc trong video thuộc nhóm ba đồng hồ giống nhau được ba anh em mua mới tại Gübelin năm 1964. Hai chiếc còn ở cùng gia đình khi nhà đấu giá khảo sát, giúp xác nhận mặt số Soleil không phải mặt thay khi bảo dưỡng. Gia Bảo gọi đây là câu chuyện “đồng hồ ế”: chính quãng tồn kho dài đã sinh ra một biến thể hiện chỉ ghi nhận ba chiếc.

Mặt số Soleil khác Stelline ra sao?
“Soleil” chỉ bề mặt chải tia tỏa từ tâm. Hai cửa sổ ở 12 giờ hiển thị thứ và tháng; kim đầu đỏ đọc ngày trên thang 1–31, còn moonphase nằm trong mặt số giây nhỏ ở 6 giờ. Cọc tam giác khác cấu hình Stelline dùng cọc hình ngôi sao vốn thường gắn với biệt danh của ref. 6062.
Rolex chuyển từ radium sang tritium khoảng năm 1963. Mặt số này dùng tritium nhưng vẫn in “Swiss” theo kiểu cũ, một dấu vết của giai đoạn chuyển tiếp. Cách giải thích phù hợp với hóa đơn bán năm 1964 và hai chiếc đồng hồ cùng cấu hình còn lại trong gia đình.

Vỏ Oyster, calibre tự động và dây năm 1968
Vỏ vàng vàng 18K có đường kính 36 mm, nắp đáy và núm vặn theo kết cấu Oyster. Bên trong là bộ máy tự động 9 3/4 lignes, 18 chân kính, số máy 10’375. Video không mở nắp đáy nên bài không suy đoán tình trạng hoặc mức hoàn thiện của calibre từ hình ảnh.
Dây lưới vàng Rolex không đi cùng đồng hồ khi mua năm 1964; hóa đơn cho thấy chủ nhân bổ sung dây vào năm 1968. Khóa gập đóng dấu “3 67”, chiều dài tối đa 210 mm. Gia Bảo nhận xét kết cấu lưới rất mềm trên tay, đồng thời nhấn mạnh việc giữ nguyên tình trạng là yếu tố quan trọng với đồng hồ cổ hiếm.


Kết quả 177.800 CHF
Phillips ghi nhận đồng hồ đến trực tiếp từ chủ nhân đầu tiên, kèm hộp Rolex, bản sao hóa đơn mua tại Gübelin, phiếu thanh toán và hóa đơn dây năm 1968. Giá bán 177.800 CHF nằm trong khoảng ước tính và thuộc về đúng chiếc có hồ sơ nguồn gốc này, không phải mức giá chung cho mọi ref. 6062.
Thông số chính
| Reference | 6062 |
|---|---|
| Năm / số vỏ | Khoảng 1951 / 788’594 |
| Số máy | 10’375 |
| Vỏ | Vàng vàng 18K, Oyster, 36 mm |
| Bộ máy | Tự động 9 3/4 lignes, 18 chân kính |
| Chức năng | Thứ, tháng, ngày bằng kim, moonphase, giây nhỏ |
| Dây / khóa | Lưới vàng Rolex; khóa gập đóng dấu “3 67” |
| Giá bán | 177.800 CHF |
Kết luận
Giá trị của chiếc 6062 này nằm ở sự giao nhau giữa cấu trúc Oyster phức tạp, mặt số chuyển tiếp và hồ sơ sở hữu liền mạch. Một mẫu từng khó bán lại trở nên đáng chú ý chính nhờ cấu hình được tạo ra để thích nghi với thị hiếu sau hơn mười năm tồn kho.


