Daniel Roth Ellipsocurvex Chronomax trong bộ ảnh mang reference đầy đủ 347.Y.40.762.CC.BD. Catalogue Sotheby’s ghi chiếc thuộc khoảng năm 2005, dùng vỏ vàng hồng 44 × 41 mm và calibre DR210 tự động. Đây là một chronograph có lịch ngày và chỉ báo dự trữ năng lượng, được tổ chức trong hình dáng vỏ hai cung đặc trưng của Daniel Roth.
Tên Ellipsocurvex mô tả hình học không hoàn toàn tròn hay chữ nhật. Hai cạnh trên/dưới cong, hai bên kéo dài và vấu được gắn theo trục dọc. Cấu trúc này tạo nhiều diện tích mặt số hơn một vỏ tròn cùng bề ngang, nhưng cũng khiến số đo 44 × 41 mm không thể so trực tiếp với đường kính tròn.

Vỏ Ellipsocurvex 44 × 41 mm

Vỏ vàng hồng có các bề mặt cong nối với phần cạnh thẳng và vấu ngắn. Núm ở bên phải nằm giữa hai nút chronograph. Dữ liệu reference thứ cấp ghi độ dày khoảng 10 mm và khả năng chống nước 30 m; hai con số nên được hiểu là thông số danh mục, không thay cho kiểm tra kín nước trên một chiếc gần hai thập niên tuổi.
Hình dáng vỏ quyết định cách đồng hồ nằm trên tay. Chiều dài 44 mm trải theo cổ tay, còn bề ngang 41 mm bao gồm phần cong lớn của mặt số. Tỷ lệ thực tế còn phụ thuộc chu vi cổ tay, dây và độ cong đáy; vì vậy, các nhận định tuyệt đối về việc mẫu này chỉ hợp một giới tính hoặc một cỡ cổ tay đã được loại.
Mặt số nhiều lớp hiển thị

Mặt số sáng dùng bộ số La Mã lớn ở vành ngoài, kim thép xanh và các mặt số phụ màu đồng. Những vùng tròn chồng lên nền vân tạo độ tương phản rõ với thang giờ. Cửa sổ lịch ngày được đặt ở phía phải, trong khi các bộ đếm chronograph và chỉ báo dự trữ năng lượng phân bố quanh tâm.
Bố cục dày thông tin nhưng vẫn có thứ tự: giờ/phút đọc bằng hai kim trung tâm; giây chronograph dùng kim dài ở trung tâm; các khoảng thời gian cộng dồn và năng lượng còn lại đọc trên mặt số phụ. Từng thang có kích thước khác nhau, nên người dùng cần làm quen để tránh nhầm kim chronograph với kim giây thường.
Bài cũ gọi chính xác tên một số họa tiết guilloché dựa trên quan sát. Không có tài liệu hãng hoặc catalogue đủ rõ để xác nhận phương pháp tạo vân của chiếc này, nên bản mới chỉ mô tả bề mặt và màu sắc nhìn thấy trong ảnh.
Calibre DR210

Sotheby’s xác định bộ máy là calibre DR210 tự động, 38 chân kính. Calibre điều khiển giờ, phút, chronograph, lịch ngày và chỉ báo dự trữ năng lượng. Rotor có thể quan sát qua đáy sapphire; cầu máy được trang trí bằng các đường vân và vít hoàn thiện tương phản.
Ảnh đáy cho thấy reference 347.Y.40 và số vỏ được khắc trên vành. Đây là các chi tiết hữu ích để đối chiếu chiếc cụ thể, nhưng ảnh công khai không đủ để xác nhận toàn bộ lịch sử sở hữu hay tính nguyên bản của từng linh kiện.
Bài cũ ghi chứng nhận COSC và tần số 28.800 bán dao động/giờ, nhưng các nguồn đáng tin cậy được kiểm tra cho lần biên tập này không xác nhận hai thông tin đó cho đúng reference. Vì vậy, hai thông số được bỏ thay vì lặp lại như dữ kiện.
Chronograph và dự trữ năng lượng
Chronograph dùng nút trên để bắt đầu/dừng và nút dưới để đặt lại sau khi dừng. Khi kích hoạt, kim giây trung tâm chạy quanh mặt số; các bộ đếm phụ tích lũy khoảng thời gian dài hơn. Chỉ báo dự trữ năng lượng thuộc hệ thống vận hành của đồng hồ, không phải bộ đếm chronograph.
Với một chiếc đã sản xuất khoảng năm 2005, cần kiểm tra kim có trở về đúng 0, nút bấm có lực đều và lịch có đổi đúng hay không. Dầu khô hoặc linh kiện mòn có thể làm thao tác nặng, nhưng chỉ kỹ thuật viên mới có thể kết luận nguyên nhân sau khi kiểm tra.

Thông số chính
| Dòng | Ellipsocurvex Chronomax |
|---|---|
| Thời kỳ | Khoảng năm 2005 theo Sotheby’s |
| Vỏ | Vàng hồng, 44 × 41 mm |
| Độ dày danh mục | Khoảng 10 mm |
| Bộ máy | Calibre DR210, tự động |
| Chân kính | 38 |
| Chức năng | Giờ, phút, chronograph, lịch ngày, dự trữ năng lượng |
| Đáy | Sapphire, quan sát được bộ máy |
| Chống nước danh mục | 30 m |
Ref. 347.Y.40 cho thấy Daniel Roth áp dụng vỏ Ellipsocurvex không chỉ cho tourbillon mà cả chronograph nhiều chỉ báo. Điểm đáng chú ý nằm ở sự liên hệ giữa hình dáng vỏ và cách chia mặt số, không phải ở giá chào bán cũ hoặc những khẳng định chưa có tài liệu hỗ trợ.



