-

A. Lange & Söhne Odysseus 363.179: thể thao Dresden
Odysseus 363.179 bằng thép: vỏ 40,5 mm, lịch thứ–ngày cỡ lớn, calibre L155.1 và khóa vi chỉnh khoảng…
-

Rolex Day-Date 36 Ref. 128238 “Rainbow”
Rolex Day-Date 36 Ref. 128238 mặt pavé kim cương, 10 cọc sapphire đa sắc, calibre 3255 và dây…
-

Patek Nautilus 5990/1A-011: chronograph hai múi giờ
Nautilus 5990/1A-011: flyback chronograph, Travel Time, lịch theo giờ địa phương và calibre CH 28-520 C FUS.
-

Khóa đơn (pin buckle): 3 cách đeo giảm nguy cơ rơi đồng hồ
Ba cách tạo điểm tựa khi cài khóa đơn: mặt phẳng mềm, đùi khi ngồi và ngực khi…
-

Vacheron Constantin Traditionnelle 87172/000R-9302
Vacheron Constantin Traditionnelle 87172/000R-9302: vỏ vàng hồng 38 mm, calibre 2455/1 và chứng nhận Poinçon de Genève.
-

Patek Philippe World Time 5130G: đọc đúng vòng thành phố
Gia Bảo phân tích Patek Philippe World Time 5130G, calibre 240 HU và cách đọc đúng các biến…
-

Franck Muller Revolution 2: tourbillon đa trục
Gia Bảo phân tích Franck Muller Revolution 2, từ vỏ Cintrée Curvex đến tourbillon đa trục và vị…
-

Konstantin Chaykin ThinKing: cơ khí chỉ dày 1,65 mm
Konstantin Chaykin ThinKing là nguyên mẫu cơ khí dày 1,65 mm đi cùng đế PalanKing. Gia Bảo phân…
-

AP Royal Oak RD#2 26586IP: lịch vạn niên siêu mỏng
AP Royal Oak RD#2 ref. 26586IP đưa lịch vạn niên tự động vào vỏ titan–bạch kim 6,2 mm;…
-

Rolex Daytona 16520 “Patrizzi”: mặt số đổi màu
Rolex Daytona 16520 “Patrizzi” năm 1995 có ba vòng sub-dial đổi sang nâu xám; tìm hiểu mặt số,…