-

JLC Master Compressor Renascer: báo thức giờ thế giới
JLC Master Compressor Extreme W-Alarm Renascer: giờ thế giới, báo thức cơ học, vỏ hai tông và dấu…
-

Kim cương trên đồng hồ nam: đọc đúng cấu hình
Gia Bảo phân tích kim cương trên đồng hồ nam: cấu hình factory-set, aftermarket, bezel, mặt số skeleton…
-

Blancpain Léman 3563A: lịch đầy đủ và moonphase
Blancpain Léman 3563A-3642A-53B: vàng hồng 38 mm, lịch đầy đủ, moonphase và dự trữ năng lượng khoảng 100…
-

Louis Moinet Geograph Rainforest: mặt số hóa thạch
Louis Moinet Geograph Rainforest LM-24.30.56: mặt số hóa thạch cọ, chronograph GMT, vỏ 45,5 mm và giới hạn…
-

Arnold & Son Time Pyramid: calibre A&S1615
Arnold & Son Time Pyramid 1TPAR.S01A.C124A: vàng hồng 44 mm, skeleton dọc, hai thùng cót và calibre A&S1615.
-

Pequignet Rue Royale: Calibre Royal và moonphase
Pequignet Rue Royale 9011438 CG: vàng vàng 42 mm, Calibre Royal, ngày lớn, moonphase và dự trữ năng…
-

Breitling Navitimer 01 RB0120: vàng hồng 43 mm
Breitling Navitimer 01 RB012012/BA49/743P: vàng hồng 43 mm, slide rule, chronograph flyback và calibre B01.
-

Breguet 3755: tourbillon và lịch vạn niên skeleton
Breguet 3755PR/1E/9V6 theo tư liệu Gia Bảo: tourbillon, lịch vạn niên skeleton và calibre 558 QPSQ; cần đối…
-

Arnold & Son Nebula: skeleton đối xứng 90 giờ
Gia Bảo phân tích Arnold & Son Nebula 1NEAR.S01A.D135A: skeleton đối xứng, vỏ vàng 41,5 mm và calibre…
-

Zenith Pilot Doublematic: alarm và world time
Gia Bảo phân tích Zenith Doublematic 18.2400.4046/01.C721: vàng hồng, alarm, world time, chronograph và El Primero 4046.