-

Breguet 3755: tourbillon và lịch vạn niên skeleton
Breguet 3755PR/1E/9V6: platinum 40 mm, tourbillon, lịch vạn niên skeleton và calibre lên cót tay 558 QPSQ.
-

Arnold & Son Nebula: skeleton đối xứng 90 giờ
Gia Bảo phân tích Arnold & Son Nebula 1NEAR.S01A.D135A: skeleton đối xứng, vỏ vàng 41,5 mm và calibre…
-

Zenith Pilot Doublematic: alarm và world time
Gia Bảo phân tích Zenith Doublematic 18.2400.4046/01.C721: vàng hồng, alarm, world time, chronograph và El Primero 4046.
-

Arnold & Son East India: kim giây deadbeat cơ học
Gia Bảo giải mã Arnold & Son 1ARAP.M01A.C120P: tiểu họa xà cừ, kim giây deadbeat, vỏ vàng hồng…
-

Patek Nautilus 5980R: chronograph vàng hồng
Gia Bảo phân tích Patek Philippe Nautilus 5980R-001: vàng hồng 40,5 mm, monocounter và calibre flyback CH 28-520…
-

Hublot Big Bang Dark Blue 341.PL: vàng hồng 41 mm
Gia Bảo phân tích Hublot Big Bang 341.PL.5190.LR.1104: vàng hồng 41 mm, vành kim cương, mặt xanh và…
-

Rolex Day-Date 40 Ref. 228345RBR mặt số pavé kim cương
Review Rolex Day-Date 40 228345RBR: mặt số pavé, bezel kim cương, vàng Everose, calibre 3255 và tiêu chí…
-

Hublot Classic Fusion 40 Years Anniversary Titanium
Review Hublot Classic Fusion 40 Years Anniversary Titanium 511.NX.1270.RX.MDM40: thiết kế 1980, vỏ 45 mm và giá trị…
-

Rolex Day-Date 40 Ref. 228235 mặt số Eisenkiesel
Review Rolex Day-Date 40 228235 Eisenkiesel: đá tự nhiên, vàng Everose, calibre 3255 và tiêu chí đánh giá…
-

Omega Aqua Terra GMT Chronograph: vàng hồng 44 mm
Gia Bảo đánh giá Omega Aqua Terra GMT Chronograph 231.50.44.52.06.001: vàng hồng 44 mm, calibre 3603 và nặng…