-

Vacheron Constantin Fiftysix Day-Date 4400E
Đánh giá Fiftysix Day-Date 4400E vỏ thép 40 mm, hiển thị thứ–ngày và báo cót, calibre 2475 SC/2…
-

AP Royal Oak Chronograph 26300ST và 26317BC
So sánh Royal Oak Chronograph 26300ST 39 mm bằng thép với 26317BC 38 mm bằng vàng trắng: tỷ…
-

“Holy Trinity” đồng hồ: hiểu đúng ba thương hiệu
Giải thích “Holy Trinity” trong giới đồng hồ: vì sao Patek Philippe, Vacheron Constantin và Audemars Piguet thường…
-

IWC Portugieser Automatic IW5001-01
Đánh giá IWC Portugieser Automatic IW5001-01 vỏ vàng hồng 42,3 mm, mặt số cân xứng, calibre 51011 và…
-

IWC Aquatimer Chronograph IW376805
Đánh giá IWC Aquatimer Chronograph IW376805 qua vỏ thép 44 mm, vành lặn SafeDive, calibre 79320 và khả…
-

Rolex Batman 116710BLNR và Hulk 116610LV
Gia Bảo so sánh Rolex GMT-Master II 116710BLNR “Batman” và Submariner 116610LV “Hulk”: bezel, dây Oyster, khóa, calibre…
-

Omega Seamaster Diver 300M 007 Ref. 210.22.42.20.01.004
Đánh giá Omega Seamaster Diver 300M 007 kỷ niệm 50 năm On Her Majesty’s Secret Service: 42 mm,…
-

Rolex Day-Date 36 Ref. 128345RBR mặt ombré nâu
Đánh giá Rolex Day-Date 36 Ref. 128345RBR: vàng Everose, mặt ombré nâu đính kim cương, bezel kim cương…
-

Omega Seamaster Diver 300M Chronograph 210.22.44.51.01.001
Đánh giá Omega Seamaster Diver 300M Chronograph thép–Sedna Gold 44 mm: gốm đen, calibre 9900, 60 giờ cót…
-

Hướng dẫn mua Rolex Day-Date
Hướng dẫn mua Rolex Day-Date không phụ thuộc năm: nhận diện thế hệ, chọn 36/40 mm, kim loại…