Một chiếc worldtime cổ điển thường yêu cầu người đeo hiểu ba lớp thông tin: giờ địa phương ở trung tâm, 24 múi giờ trên vòng thành phố và nhịp ngày–đêm trên đĩa 24 giờ. Strehler Säntis không giản lược bất kỳ lớp nào. Thay vào đó, chiếc đồng hồ đưa cả ba về một núm vặn duy nhất — một lựa chọn tưởng nhỏ nhưng quyết định cách cơ cấu được sử dụng, bảo trì và nhìn nhận.
Ra mắt ngày 25/3/2026, Säntis là mẫu thứ hai của STREHLER sau Sirna năm 2023. Tên thương hiệu viết hoa trên mặt số là một dự án riêng do Andreas Strehler và UhrTeil AG xây dựng, với mục tiêu đưa tư duy của nghệ nhân tới một chiếc đồng hồ đeo hằng ngày dễ tiếp cận hơn những tác phẩm phức tạp mang đầy đủ chữ ký Andreas Strehler. Säntis đánh dấu bước chuyển từ ba kim sang complication, nhưng vẫn giữ nguyên triết lý: cơ khí có thể tinh tế mà không cần buộc người đeo học một nghi thức vận hành mới.
Câu hỏi của bài viết vì thế không chỉ là “Säntis hiển thị bao nhiêu múi giờ?”. Điều đáng khám phá hơn là cách city ring, đĩa 24 giờ và bộ kim được tách thành những lớp điều khiển độc lập rồi gặp nhau tại cùng một crown. Đó cũng là nơi một kiến trúc có nguồn gốc từ Louis Cottier được diễn giải theo quy mô atelier Sirnach.

STREHLER khác gì Andreas Strehler?
Andreas Strehler đã làm đồng hồ độc lập từ thập niên 1990, được giới sưu tầm biết đến qua những cơ cấu như remontoir, moonphase chính xác và tourbillon hai trục. STREHLER không xóa lịch sử ấy, nhưng cũng không đơn thuần là một kiểu chữ mới trên cùng catalogue. Trang chính thức gọi thương hiệu và mẫu Sirna là “brainchildren” của Andreas Strehler cùng UhrTeil AG; còn press release Säntis mô tả đây là con đường để triết lý của ông xuất hiện trong những chiếc đồng hồ dễ tiếp cận hơn.
Về sản phẩm, ranh giới hiện ra khá rõ. Sirna đặt nền bằng calibre tự động SA-30 hiển thị giờ với giây nhỏ. Ba năm sau, Säntis dùng lại nền ấy để thử một complication có tính thực dụng. Tên gọi đến từ ngọn Säntis, điểm cao của dãy Appenzell Alps gần workshop ở Sirnach; giống như Sirna lấy tên từ chính thị trấn nơi đồng hồ được làm ra, địa lý ở đây không phải một hình ảnh du lịch ghép vào sau cùng mà là dấu chỉ về nơi sản xuất.
Hãng nói case, dial, hands, movement components và phần hoàn thiện được đội ngũ thực hiện tại workshop. Tuy nhiên, “in-house” không nên được hiểu thành một thế giới khép kín tuyệt đối. Trang chủ STREHLER nêu thẳng ba ngoại lệ là kính sapphire, chân kính và chất bôi trơn; press release cho biết dây da do Ledertique và Atelier Petrov làm. Giá trị đáng chú ý nằm ở chiều sâu sản xuất đối với một atelier nhỏ — không phải ở việc giả vờ rằng chuỗi cung ứng đồng hồ có thể biến mất.

Worldtime kiểu Cottier đọc như thế nào?
Trên Säntis, kim giờ và phút trung tâm cho biết giờ tại nơi đang chọn làm địa phương. Bao quanh chúng là đĩa 24 giờ, mỗi vòng quay tương ứng một ngày và được chia sắc độ để phân biệt ban ngày với ban đêm. Xa hơn nữa, city ring đặt 24 địa danh làm đại diện cho 24 múi giờ nguyên giờ. Muốn biết giờ tại một thành phố, người đeo tìm tên thành phố rồi đọc con số trên đĩa 24 giờ nằm thẳng hàng với nó.
Đây là logic worldtime gắn với Louis Cottier: một cái nhìn bao quát nhiều vùng, thay vì kim GMT chỉ thêm một múi giờ. Bài hành trình di sản Louis Cottier cho thấy vì sao quan hệ giữa vòng thành phố và vòng 24 giờ đã thành ngôn ngữ quen thuộc của complication này. Säntis giữ ngữ pháp đó, rồi tập trung sáng tạo vào thao tác.
Giới hạn cũng thuộc về chính ngữ pháp ấy. Vòng 24 thành phố không tự giải quyết các múi giờ lệch 30 hoặc 45 phút, và daylight saving time không phải một cơ cấu lịch tự động bên trong máy. STREHLER dùng biểu tượng mặt trời cạnh những thành phố áp dụng DST để nhắc người đọc, nhưng thay đổi mùa vẫn đòi hỏi người đeo hiểu quy ước địa phương. City personalization cũng không được cung cấp: màu có thể chọn, địa danh thì giữ cố định.

Một crown, ba chế độ
Khi crown nằm sát vỏ, người đeo lên cót cho bộ máy tự động như bình thường. Kéo ra nấc giữa, hai chiều xoay được giao hai nhiệm vụ khác nhau: xoay theo chiều kim đồng hồ chỉnh city ring, xoay ngược chiều chỉnh đĩa 24 giờ. Kéo ra nấc ngoài, crown chỉnh kim giờ và phút, đồng thời dẫn đĩa 24 giờ đi cùng để quan hệ giữa giờ địa phương và nhịp ngày–đêm không bị tách rời.
Cách tổ chức ấy quan trọng ở hai tình huống. Khi thiết lập ban đầu, người đeo có thể đưa thành phố quê nhà và con số giờ đúng về cùng một trục trước khi chỉnh kim. Khi đi du lịch, city ring hoặc đĩa 24 giờ có thể được căn lại mà không cần một pusher xuyên qua case band. Không có crown phụ giúp silhouette giữ sạch; cũng không có nút bấm dễ bị tác động nhầm trong hành lý.
Đổi lại, Säntis không cung cấp kiểu nhảy kim giờ địa phương từng nấc thường gặp ở traveller GMT. So với Laurent Ferrier Sport Traveller dùng hai nút chỉnh múi giờ, Strehler đặt ưu tiên khác: giữ trọn bản đồ 24 múi giờ và hợp nhất giao diện, thay vì tối ưu riêng cho thao tác tiến/lùi một giờ. Hai cách tiếp cận cùng phục vụ người đi xa, nhưng câu hỏi thiết kế không giống nhau.

City ring trong ảnh chưa phải bản cuối
Có một chi tiết cần đọc trước khi soi các ảnh macro. Ghi chú cuối thông cáo chính thức nói những chiếc đồng hồ trong bộ ảnh dùng city ring tạm: dấu sao Helsinki đang ở sai vị trí, còn danh sách thành phố áp dụng DST chưa chính xác và sẽ được sửa trên series sản xuất. Vì vậy, ảnh báo chí đủ để phân tích kiến trúc, độ hoàn thiện và cách bố trí; chúng không phải tài liệu cuối cùng để kiểm tra từng biểu tượng thành phố.
Sự minh bạch này không làm suy yếu thiết kế. Trái lại, nó phân biệt một prototype báo chí với sản phẩm giao khách — điều đặc biệt quan trọng ở worldtime, nơi một dấu sao nhỏ mang nội dung chức năng chứ không chỉ trang trí. Các caption trong bài vì thế nhắc rõ trạng thái tạm ở những khung cho thấy city ring.

SA-30W: thêm 41 linh kiện nhưng giữ nền máy
Calibre SA-30W bắt đầu từ SA-30 của Sirna. Thay vì thiết kế lại toàn bộ bộ máy cho mẫu thứ hai, Andreas Strehler phát triển một module worldtime đặt trên nền máy đã có, thêm 41 linh kiện và đưa tổng số lên 224. Cách làm này mang hai lợi ích thực tế: các cơ phận chung giúp workshop giảm số quy trình phải thay đổi, còn người thợ tương lai vẫn nhận ra cấu trúc nền khi bảo dưỡng.
Máy có đường kính 30 mm và dày 5,05 mm. Hãng chủ ý làm “mỏng, nhưng không siêu mỏng” để tránh sự quá nhạy cảm. Chiếc đồng hồ hoàn thiện ở 9,7 mm tính cả kính sapphire — tỷ lệ đáng chú ý cho một automatic worldtime nhiều vòng hiển thị.
Cơ quan điều hòa dùng free-sprung balance với bốn vít điều chỉnh, chạy ở 21.600 vph, tương đương 3 Hz, cùng một bộ thoát Swiss lever theo thiết kế riêng của STREHLER. Dự trữ được công bố ở mức tối thiểu 60 giờ. Những thông số ấy thiên về nhịp vận hành vừa phải và khả năng sử dụng qua cuối tuần ngắn, không phải một màn trình diễn tần số hay trữ cót cực đại.

Rotor vàng không che mất kiến trúc
Mặt sau SA-30W tránh rotor kín che gần hết calibre. Strehler chọn rotor vàng 18K skeleton chạy trên ổ bi gốm: khối lượng vàng hỗ trợ lên cót, phần rỗng mở tầm nhìn về các cầu tròn đồng tâm với case.
Circular Geneva stripes bám theo đường cong ấy, đi cùng perlage, bánh xe tạo vân, cạnh vát đánh bóng và các góc lõm. Đây là nơi Säntis nối sự thực dụng với ngôn ngữ độc lập: worldtime không được đặt lên một ebauche giấu kín, nhưng finishing cũng không làm module khó đọc thành một khối trang trí. Cách rotor bạch kim thay đổi bố cục trên Czapek SXH5 là một đối chiếu hữu ích; SA-30W chọn rotor trung tâm rỗng để đạt cùng mục tiêu thị giác bằng giải pháp khác.
Điểm thuyết phục nhất không nằm ở danh sách kỹ thuật riêng lẻ, mà ở sự liên tục giữa case và movement. Cầu máy, rotor, bezel và mặt số đều lặp lại các vòng tròn đồng tâm. Crown hình hoa với insert titanium mang biểu tượng bướm gợi về Andreas Strehler mà không đưa cả bộ máy “papillon” lên mặt trước. Dấu tác giả xuất hiện như cấu trúc, không phải chữ ký phóng lớn.

Hai mươi màu không chỉ là một bảng sơn
Đĩa trung tâm, vòng phút và insert crown đều bằng titanium. Màu của chúng đến từ anodization: điện áp kiểm soát chiều dày lớp oxide, qua đó thay đổi bước sóng ánh sáng giao thoa mà mắt nhìn thấy. Bề mặt vì thế có tính kim loại và đổi sắc theo góc chiếu; nó không giống một lớp lacquer che vật liệu bên dưới. Mỗi cấu hình có thể dùng cùng một màu cho cả ba chi tiết, với 20 lựa chọn được đánh số theo điện áp.
Trước màu là một chuỗi gia công đáng kể. Tấm titanium được phay rồi cắt bằng erosion; họa tiết trung tâm mất khoảng 15 giờ laser engraving theo công bố của hãng. Sau đó bề mặt được phun cát, phần đỉnh họa tiết đánh bóng tay, còn vòng phút nhận circular graining trước khi các chi tiết được anodized cùng insert crown. Họa tiết phát triển từ motif Eric Giroud thiết kế cho Sirna, nhưng được điều chỉnh để làm nền cho các vòng worldtime mới.
City disc và đĩa 24 giờ đi theo vật liệu khác: brass được gia công, tạo vân tròn rồi xử lý ruthenium anthracite; nửa đĩa 24 giờ nhận sắc tối hơn để phân biệt ngày và đêm. Chữ trên cả hai đĩa có chất phát quang, trong khi kim và vòng phút dùng C1 BL X1 ánh xanh. Việc đưa lume ra cả lớp dữ liệu, thay vì chỉ kim giờ, cho thấy Säntis coi worldtime là công cụ phải đọc được trong khoang máy bay tối chứ không chỉ một đồ thị đẹp ban ngày.


Tỷ lệ dành cho một complication hằng ngày
Vỏ medical-grade stainless steel có đường kính 40 mm, lug-to-lug 47 mm và độ dày 9,7 mm tính cả kính. Càng dài nhưng cong xuống, giúp chiều dài hình học không biến thành một mặt phẳng nằm trên cổ tay. Khả năng kháng nước 3 ATM/30 m đặt Säntis trong địa hạt dress-travel hơn là sports watch; đây là chiếc đồng hồ đi qua sân bay và phòng họp, không phải lựa chọn cho bơi lội.
Dây calfskin nâu với chỉ trắng ngà là cấu hình công bố, trong khi màu và vật liệu khác có thể đặt theo yêu cầu. Khóa kim bằng thép được làm tại workshop; dây đến từ hai specialist đã được hãng nêu tên. Säntis không giới hạn số lượng, nhưng năng lực atelier tạo một giới hạn tự nhiên: ước tính 30–50 đồng hồ mỗi năm được chia giữa cả Sirna và Säntis, không phải 30–50 chiếc riêng cho model mới.
Giá công bố là 24.750 CHF chưa thuế tại thời điểm Gia Bảo kiểm tra ngày 13/8/2026. Con số ấy đặt Säntis vào vùng cạnh tranh với đồng hồ worldtime từ những manufacture lớn, nhưng phép so sánh có ý nghĩa hơn nằm ở nguồn lực: một calibre có tác giả, module 41 linh kiện và chuỗi sản xuất sâu tại một atelier nhỏ. Giá không khiến mọi hạn chế biến mất; nó chỉ làm rõ lựa chọn mà người sưu tầm đang trả tiền.

| Tên | STREHLER Säntis |
|---|---|
| Ra mắt | 25/3/2026; mẫu thứ hai của STREHLER sau Sirna |
| Chức năng | Giờ, phút; worldtime 24 múi giờ với chỉ báo ngày–đêm |
| Điều khiển | Một crown: lên cót; chỉnh riêng city ring/24-hour ring ở nấc giữa; chỉnh giờ/phút ở nấc ngoài |
| Bộ máy | SA-30W tự động; module worldtime 41 linh kiện; tổng 224 linh kiện, 30 chân kính |
| Kích thước máy | 30 × 5,05 mm |
| Tần số | 3 Hz / 21.600 vph |
| Dự trữ năng lượng | Tối thiểu 60 giờ |
| Rotor | Vàng 18K skeleton, ổ bi gốm |
| Mặt số | Titanium gia công, laser-engrave, đánh bóng tay và anodized; 20 lựa chọn màu |
| Vỏ | Medical-grade stainless steel; 40 × 9,7 mm; lug-to-lug 47 mm |
| Kháng nước | 3 ATM / 30 m |
| Sản lượng | Không limited; ước tính 30–50 chiếc/năm chia giữa Sirna và Säntis |
| Giá công bố | 24.750 CHF chưa thuế, kiểm tra ngày 13/8/2026 |
Worldtime trở lại đúng vai trò của nó
Säntis không phát minh lại cách đọc worldtime. Thành công của nó nằm ở việc nhận ra phần nào đã đủ tốt để giữ nguyên — city ring, đĩa 24 giờ, vùng ngày–đêm — và phần nào đáng được thiết kế lại: cách người đeo tương tác với cả hệ thống. Một crown điều khiển hai vòng theo hai chiều ở nấc giữa, rồi nối kim trung tâm với đĩa 24 giờ ở nấc ngoài. Cơ khí trở nên dễ dùng không nhờ ít linh kiện hơn, mà nhờ mỗi chuyển động tay có một kết quả dễ đoán.
Phía dưới, SA-30W cũng đi theo logic tương tự. Module mới không phủ nhận nền SA-30; rotor skeleton không che finishing; 20 màu anodization không làm mất cách đọc. Ngay cả giới hạn — 30 m, city ring cố định, múi giờ nguyên giờ và sản lượng nhỏ — đều phù hợp với định vị của một worldtime thanh lịch được làm trong atelier.
Với STREHLER, mẫu thứ hai quan trọng hơn một bước mở rộng catalogue. Nó chứng minh thương hiệu có thể đi từ triết lý ba kim của Sirna tới complication mà không đánh mất sự tiết chế. Với người đeo, dấu hiệu rõ nhất nằm ngay dưới đầu ngón tay: cả thế giới vẫn hiện trên mặt số, nhưng đường vào nó chỉ còn một núm vặn.
Đọc tiếp
- Louis Cottier và hành trình của chức năng worldtime
- Laurent Ferrier Sport Traveller: vì sao cần hai nút múi giờ?
- Czapek SXH5: micro-rotor bạch kim hoạt động thế nào?
Nguồn tham khảo
- STREHLER — The Säntis, trang sản phẩm và thông số chính thức
- STREHLER — Press documents và press release Säntis, 25/3/2026
- STREHLER — thương hiệu, Andreas Strehler/UhrTeil AG và workshop Sirnach
- STREHLER — Press area và quyền dùng tư liệu
- Andreas Strehler — Downloads & Press, editorial-use permission
- MONOCHROME — The Strehler Säntis, technical crosscheck
- Revolution — Andreas Strehler Introduces the Säntis World Time



