Chuyển đến nội dung chính

Omega Seamaster Diver 300M Chronograph 210.22.44.51.01.001

Chia sẻ

Omega Seamaster Diver 300M Chronograph Ref. 210.22.44.51.01.001 kết hợp thép không gỉ, vàng Sedna 18K, bezel gốm đen và dây cao su. Vỏ 44 mm chứa calibre 9900 tự động cùng chronograph hai bộ đếm, lịch ngày và khả năng chống nước 300 m.

Mẫu này không nên được mô tả đơn giản là Seamaster 42 mm có thêm nút bấm. Đường kính, độ dày, bộ máy hai barrel và bố cục mặt số tạo một trải nghiệm riêng; người mua cần thử tỷ lệ trên tay và hiểu cách đọc bộ đếm trước khi đánh giá.

Thép, Sedna Gold và gốm được dùng ở đâu?

Vỏ chính bằng thép, các chi tiết vàng hồng dùng hợp kim Sedna Gold 18K của Omega. Hãng cho biết hợp kim gồm vàng, đồng và palladium để ổn định màu. Bezel là gốm đen đánh bóng với thang lặn Ceragold, còn hai nút chronograph cũng làm bằng gốm đen.

Cách mô tả này chính xác hơn việc gọi toàn bộ bezel là vàng. Gốm kháng xước tốt nhưng có thể sứt khi va đập mạnh; vàng dễ ghi vết hơn thép. Bề mặt hỗn hợp cần được quan sát riêng vì đánh bóng một vật liệu có thể làm thay đổi cạnh tiếp giáp với vật liệu kia.

Mặt số sóng và hai bộ đếm

Mặt số gốm đen được khắc laser họa tiết sóng, với lịch ngày ở 6 giờ. Mặt số phụ 3 giờ dùng hai kim đồng trục để ghi 60 phút và 12 giờ, gần cách đọc giờ trên một mặt số nhỏ; mặt số 9 giờ là giây thường trực. Cấu trúc hai subdial giữ bố cục gọn hơn ba bộ đếm.

Kim và cọc bằng Sedna Gold được phủ Super-LumiNova trắng. Dưới ánh sáng yếu, người dùng vẫn phải phân biệt kim giờ–phút với kim chronograph. Trước khi mua, nên thử thao tác bấm, xác nhận các kim đếm tiến đúng và trở về zero hoàn toàn.

Calibre 9900 và chứng nhận Master Chronometer

Calibre 9900 là máy chronograph tự động Co-Axial dùng bánh xe cột, hai barrel mắc nối tiếp và khoảng 60 giờ dự trữ. Bộ máy hiện qua đáy sapphire, có rotor và cầu máy trang trí arabesque Geneva waves. Chức năng chỉnh kim giờ theo nấc hỗ trợ đổi múi giờ mà không làm dừng máy.

Master Chronometer không chỉ là tên tiếp thị của Omega. METAS mô tả chứng nhận trên đầu đồng hồ hoàn chỉnh, bao gồm hiệu suất chronometric, kháng từ, dự trữ năng lượng và chống nước; quy trình mở cho thương hiệu đáp ứng yêu cầu. Omega công bố tiêu chí 0/+5 giây mỗi ngày cho cấu hình này.

Tỷ lệ 44 mm cần được thử trực tiếp

Đường kính 44 mm đi kèm nút bấm, van helium ở 10 giờ và độ dày đáng kể của máy chronograph. Dây cao su làm tổng thể nhẹ và linh hoạt hơn dây kim loại, nhưng phần đầu dây tích hợp vẫn quyết định đồng hồ có ôm cổ tay hay tạo khoảng hở.

Không nên kết luận phù hợp chỉ từ chu vi cổ tay. Hãy kiểm tra bề rộng mặt trên cổ tay, vị trí núm–nút bấm khi gập bàn tay và độ cân bằng của khóa. Với hoạt động thể thao, đồng hồ quá lỏng sẽ tăng lực va đập dù thông số kỹ thuật cao.

300 m và kiểm tra chiếc thực tế

Omega công bố chống nước 300 m và khả năng kháng từ trên 1,5 tesla. Hai thông số này áp dụng khi đồng hồ ở trạng thái đạt chuẩn. Một chiếc đã qua sử dụng cần thử áp suất; núm, van helium, nút bấm, kính, gioăng và lịch sử mở vỏ đều liên quan độ kín.

Cần xác nhận reference, serial, thẻ Master Chronometer, dây, khóa và máy. Kiểm tra dự trữ năng lượng, sai số ở nhiều tư thế, chronograph, lịch và dấu va chạm trên gốm. Giá bán theo năm 2020 không còn giá trị kỹ thuật nên không được giữ trong bài.

Quan sát từ tư liệu Gia Bảo

Tư liệu 4K làm rõ sóng khắc laser, nút bấm gốm, các chi tiết Sedna Gold và hai mặt số phụ. Cấu trúc vật liệu, calibre 9900 và chứng nhận được đối chiếu với Omega cùng METAS.

Thông số chính

Reference210.22.44.51.01.001
VỏThép không gỉ và Sedna Gold 18K, 44 mm
Bezel / mặt sốGốm đen; Ceragold và sóng khắc laser
Bộ máyOmega calibre 9900, chronograph tự động Co-Axial
Dự trữ năng lượngKhoảng 60 giờ
Chứng nhậnMaster Chronometer bởi METAS
Chống nước300 m theo thông số hãng

Kết luận

Ref. 210.22.44.51.01.001 là chronograph lặn 44 mm có cấu trúc vật liệu và calibre 9900 rõ ràng. Người dùng nên thử tỷ lệ, đọc bộ đếm và kiểm tra toàn bộ hệ thống kín nước; chứng nhận ban đầu không thay cho tình trạng hiện tại.

Đọc tiếp

Video từ bài gốc Gia Bảo

Các video dưới đây được lưu cùng bài gốc Gia Bảo để đối chiếu trực quan với nội dung bài viết.

Nguồn tham khảo