Rolex Submariner Date 116613LB và 126613LB là hai thế hệ Yellow Rolesor mặt xanh nối tiếp nhau. Cả hai dùng bezel Cerachrom xoay một chiều, dây Oyster có Glidelock và mức chống nước 300 m, nhưng vỏ, tỷ lệ dây, màu mặt số và bộ máy đã thay đổi đáng kể.
Hai bài nguồn được hợp nhất để tránh một bài review 116613LB lặp với bài so sánh. Các tuyên bố sai về độ cứng của thép 904L và suy đoán mục đích thiết kế được bỏ; bài mới chỉ giữ khác biệt có thể đối chiếu từ brochure của từng reference.
40 mm Super Case và vỏ 41 mm thế hệ mới
116613LB dùng vỏ Oyster 40 mm với càng và bảo vệ núm dày — tỷ lệ thường được người chơi gọi là Super Case. 126613LB tăng đường kính công bố lên 41 mm nhưng thu gọn càng, nên trên cổ tay không đơn giản là “lớn hơn một milimet”. Bề rộng dây cũng tăng để cân bằng vỏ.

Cảm giác đeo cần được kiểm tra trực tiếp vì hình dạng cổ tay và độ ôm end-link ảnh hưởng lớn. Khi mua cũ, cạnh càng và vùng bảo vệ núm cho biết mức đánh bóng; một chiếc 40 mm còn hình học tốt có thể trông sắc nét hơn chiếc đời mới bị xử lý quá tay.
Màu xanh thay đổi giữa hai reference
116613LB thường được nhận biết bởi mặt số xanh chải tia kết hợp bezel xanh. Trên 126613LB ra mắt năm 2020, Rolex chuyển sang mặt số xanh đồng màu theo cách thể hiện mới và bố cục cọc–kim được cân chỉnh cho vỏ thế hệ mới. Màu thực tế thay đổi mạnh theo ánh sáng và cân bằng trắng ảnh.
Ký hiệu LB liên quan bezel xanh, nhưng người mua vẫn phải đối chiếu mặt số, niên đại và hồ sơ. Mặt số thay dịch vụ có thể đúng hãng mà không còn đúng cấu hình ban đầu. Chất phát quang, kiểu chữ và vành rehaut nên được xem như một tổng thể thay vì xác thực bằng một chi tiết.

Calibre 3135 và 3235
116613LB dùng calibre 3135 tự động, tần số 28.800 vph và khoảng 48 giờ dự trữ năng lượng. 126613LB chuyển sang calibre 3235 với bộ thoát Chronergy và khoảng 70 giờ cót. Cả hai có dừng giây, chỉnh ngày nhanh và được thiết kế cho sử dụng bền bỉ nếu bảo dưỡng đúng.
Thời lượng cót dài hơn là khác biệt thực dụng: 126613LB có thể rời cổ tay lâu hơn trước khi dừng. Tuy vậy, tình trạng máy cụ thể vẫn quyết định trải nghiệm. Sai số, biên độ, ngày đổi, lực núm và lịch sử dịch vụ cần kiểm tra; tên calibre không bù được dầu khô hoặc linh kiện mòn.

Dây Oyster, Oysterlock và Glidelock
Cả hai thế hệ dùng dây Oyster ba mắt Yellow Rolesor, khóa an toàn Oysterlock và hệ thống Glidelock. Brochure 116613 ghi người dùng có thể điều chỉnh tới khoảng 20 mm theo nấc 2 mm mà không cần dụng cụ; 126613 tiếp tục nguyên tắc điều chỉnh nhanh này trên dây có tỷ lệ mới.
Glidelock hữu ích cả khi đeo hàng ngày vì chu vi cổ tay thay đổi theo nhiệt độ. Khi kiểm tra đồng hồ cũ, hãy thử toàn bộ dải chỉnh, độ chắc của khóa và độ rơ giữa các mắt. Mắt giữa vàng dễ xước; đánh bóng để xóa xước có thể làm thay đổi cạnh dây.

Chọn thế hệ nào dựa trên nhu cầu
116613LB đem lại mặt số xanh chải tia và tỷ lệ Super Case đặc trưng, trong khi 126613LB có càng cân đối hơn cùng 70 giờ cót. Không có thế hệ “tốt tuyệt đối”: người thích vỏ đậm có thể chọn 116613, người ưu tiên dự trữ năng lượng và kiến trúc mới có thể nghiêng về 126613.
Với cả hai, cần thử áp suất trước khi lặn dù brochure ghi 300 m. Kiểm tra bezel xoay đủ 120 nấc, điểm phát quang ở 12 giờ, ren núm Triplock, kính, dây, máy và phụ kiện. Giá thị trường theo thời điểm không được dùng như bằng chứng chất lượng kỹ thuật.
Quan sát từ tư liệu Gia Bảo
Video về 116613LB cho thấy mặt xanh chải tia, Super Case, dây Oyster và cơ cấu Glidelock. Khi so với 126613LB, kích thước và calibre được lấy từ brochure từng reference, không ước lượng qua hình ảnh.

Thông số chính
| Reference | 116613LB / 126613LB |
|---|---|
| Vỏ | Yellow Rolesor; 40 mm / 41 mm |
| Bộ máy | Calibre 3135 / calibre 3235 |
| Dự trữ năng lượng | Khoảng 48 giờ / khoảng 70 giờ |
| Bezel | Cerachrom xanh, xoay một chiều |
| Dây | Oyster, Oysterlock và Glidelock |
| Chống nước | 300 m theo thông số xuất xưởng |
Kết luận
116613LB giữ tỷ lệ Super Case và calibre 3135; 126613LB mang tỷ lệ mới và 70 giờ cót. Cả hai đều là Submariner Rolesor 300 m, vì vậy lựa chọn hợp lý đến từ cảm giác đeo, tình trạng và hồ sơ, không từ kết luận một chiều rằng reference mới luôn vượt trội.

Đọc tiếp
- Rolex Submariner và Omega Seamaster Diver 300M
- Rolex Submariner 126610LN và Panerai PAM00973
- Rolex Deepsea 126660


