Chuyển đến nội dung chính

Greubel Forsey: kiến trúc và nghệ thuật chế tác

Greubel Forsey: kiến trúc và nghệ thuật chế tác
Chia sẻ

Greubel Forsey Robert Greubel và Stephen Forsey bắt đầu hợp tác trong dự án Experimental Watch Technology năm 1999, trước khi giới thiệu Greubel Forsey cùng Double Tourbillon 30° năm 2004. Từ đầu, tourbillon được xem như một bài toán hình học và điều chỉnh, không chỉ một chi tiết trình diễn.

Tư liệu Gia Bảo ghi lại một buổi trao đổi chuyên môn tại Thái Lan, nhưng metadata cũ không đủ nhất quán để khẳng định ngày diễn ra. Vì vậy, phần có giá trị được giữ lại là quan sát hiện vật và phương pháp chế tác; bài không biến tư liệu này thành bản tin sự kiện.

Double Tourbillon 30° và bài toán vị trí

Trong phát minh đầu tiên của hãng, cage trong nghiêng 30 độ và quay một vòng mỗi 60 giây; nó nằm trong cage ngoài hoàn thành một vòng trong bốn phút. Mục tiêu là liên tục thay đổi vị trí của bộ điều tiết để trung bình hóa một phần sai lệch do trọng lực.

Greubel Forsey cho biết phiên bản Double Tourbillon 30° đầu tiên có 301 linh kiện, tần số 3 Hz và dự trữ khoảng 72 giờ. Các con số này thuộc cấu hình cụ thể, không nên áp cho mọi đồng hồ dùng tên Double Tourbillon.

Kiến trúc ba chiều

Cầu máy, vòng chỉ báo, tourbillon và bề mặt khắc chữ được đặt ở nhiều cao độ. Không gian này buộc bộ vỏ, mặt số và calibre phải được thiết kế cùng nhau; việc chỉ nhìn đường kính không mô tả hết độ hiện diện của đồng hồ.

Ở các mẫu có kiến trúc mở, ánh sáng đi qua cạnh vát, bề mặt đánh bóng đen và cầu máy frosted. Những lớp hoàn thiện vừa tạo tương phản vừa làm lộ sai lệch nhỏ, nên chúng đòi hỏi kiểm soát hình học chặt trước khi trang trí.

Hoàn thiện là một phần của kỹ thuật

Đánh bóng phẳng, anglage, countersink và khắc tay không làm thay đổi nguyên lý đo thời gian, nhưng chúng quyết định cách chi tiết tiếp xúc ánh sáng và khả năng quan sát lỗi. Với sản lượng thấp, thời gian dành cho một linh kiện có thể lớn hơn nhiều so với chế tác công nghiệp.

Tuy vậy, hoàn thiện đẹp không tự động chứng minh độ chính xác. Chất lượng của Greubel Forsey phải được đọc đồng thời qua kiến trúc, điều chỉnh, sự ổn định của cơ cấu và hồ sơ kiểm định của chính mẫu được xem xét.

Grande Sonnerie: quản lý âm thanh và năng lượng

Grande Sonnerie là dự án 11 năm với 935 linh kiện và hai bằng sáng chế theo hãng. Cơ cấu có Grande Sonnerie, Petite Sonnerie, chế độ im lặng và minute repeater theo yêu cầu, cùng một nguồn năng lượng riêng cho bộ điểm chuông.

Lồng cộng hưởng bằng titanium và 11 cơ cấu an toàn được dùng để bảo vệ chuỗi điểm chuông. Mẫu có Tourbillon 24 Secondes, vỏ titanium 43,5 mm, tần số 3 Hz và dự trữ bộ máy khoảng 72 giờ; khả năng chống nước công bố là 30 m.

Cách đọc một sáng tạo độc lập

Tên complication chỉ là điểm bắt đầu. Cần hỏi cơ cấu giải quyết vấn đề gì, năng lượng đi qua đâu, bộ điều tiết chịu ảnh hưởng thế nào và thao tác nào được bảo vệ. Cách đọc này tránh biến đồng hồ độc lập thành danh sách số linh kiện.

Tư liệu trực tiếp giúp thấy tỷ lệ và hoàn thiện, còn thông số phải được chốt theo hồ sơ Greubel Forsey của từng reference. Gia Bảo giữ sự phân biệt này để không suy rộng quan sát ở một buổi gặp thành đặc tính của toàn bộ sản phẩm.

Thông số chính

Khởi đầu dự ánExperimental Watch Technology, năm 1999
Phát minh đầu tiênDouble Tourbillon 30°, giới thiệu năm 2004
Double Tourbillon 30°Cage trong 60 giây; cage ngoài 4 phút
Grande Sonnerie935 linh kiện; 11 năm phát triển; 2 bằng sáng chế
Chế độ chuôngGrande, Petite, Silence và minute repeater
Grande SonnerieVỏ titanium 43,5 mm; dự trữ khoảng 72 giờ

Kết luận

Greubel Forsey tạo bản sắc bằng cách giải quyết đồng thời hình học bộ điều tiết, đường năng lượng và hoàn thiện. Double Tourbillon 30° và Grande Sonnerie cho thấy kiến trúc không phải lớp trang trí, mà là phần cốt lõi của cơ chế.

Đọc tiếp

Nguồn tham khảo