Rolex Yacht-Master và Yacht-Master II không phải bản thường và bản nâng cấp. Yacht-Master là đồng hồ thể thao hàng hải để đeo hằng ngày; Yacht-Master II là regatta chronograph chuyên cho trình tự xuất phát cuộc đua.
Bài nguồn viết năm 2020 mô tả thế hệ Yacht-Master II calibre 4161. Bản mới bổ sung thế hệ 2026 dùng calibre 4162 để tránh trộn thông số cũ và mới.
Hai mốc ra đời khác nhau
Yacht-Master được Rolex giới thiệu năm 1992. Dòng này phát triển thành nhiều kích thước và vật liệu, giữ cấu trúc ba kim, lịch ngày và bezel 60 phút xoay hai chiều.

Yacht-Master II xuất hiện năm 2007 như regatta chronograph có đếm ngược lập trình và bộ nhớ cơ học. Con số II thể hiện một nhánh chức năng riêng, không phải thế hệ thay thế Yacht-Master.
Yacht-Master: thời gian, lịch và bezel 60 phút
Yacht-Master hiện có các cấu hình 37, 40 và 42 mm tùy reference. Kim giờ, phút, giây và lịch Cyclops tạo cách đọc quen thuộc. Bezel 60 phút xoay hai chiều dùng để theo dõi khoảng thời gian.
Calibre phụ thuộc kích thước và thế hệ: các mẫu 40/42 mm hiện đại thường dùng 3235, bản 37 mm dùng 2236. Vì vậy không nên ghi một calibre chung cho toàn bộ lịch sử Yacht-Master.

Yacht-Master II thế hệ 2007–trước 2026
Thế hệ cũ có vỏ 44 mm, calibre 4161 và cơ cấu đếm ngược 1–10 phút. Vành Ring Command tham gia lập trình; bộ nhớ cơ học gọi lại khoảng đã chọn và chức năng đồng bộ tức thời hiệu chỉnh theo tín hiệu ban tổ chức.
Các reference như 116680 hoặc 116681 thuộc thế hệ này. Thông số 4161, bezel lập trình và cách vận hành bằng Ring Command không được áp sang mẫu 2026.

Yacht-Master II mới năm 2026
Rolex giới thiệu lại Yacht-Master II năm 2026 với calibre 4162. Chức năng đếm ngược được thiết kế lại: lập trình qua nút dưới, hiển thị trên flange và kim đếm quay ngược chiều kim đồng hồ. Bezel Cerachrom nay mang thang 60 phút, không còn là giao diện lập trình Ring Command.
Calibre 4162 vẫn dùng bánh xe cột, ly hợp dọc và bộ nhớ cơ học, đồng thời bổ sung bộ thoát Chronergy cùng hoàn thiện mới. Đây là thay đổi kiến trúc đủ lớn để tài liệu hai thế hệ phải được tách riêng.

Chọn theo chức năng, không theo số La Mã
Yacht-Master nhỏ hơn, dễ đọc và phù hợp theo dõi khoảng thời gian bằng bezel. Yacht-Master II lớn 44 mm, nhiều thao tác và chỉ thực sự phát huy khi cần đếm ngược regatta hoặc quan tâm cơ cấu chronograph.
Khi mua cũ, xác định reference trước khi học cách vận hành. Thử bezel, lịch và calibre với Yacht-Master; thử lập trình, start, stop, reset, bộ nhớ và đồng bộ với Yacht-Master II. Cả hai đều cần kiểm tra độ kín nước hiện tại.
Quan sát từ tư liệu Gia Bảo
Video năm 2020 giải thích sự khác nhau giữa Yacht-Master và thế hệ Yacht-Master II calibre 4161. Bài bổ sung thế hệ 2026; các thao tác mới không lấy từ video cũ.

Thông số chính
| Yacht-Master | Ra mắt 1992; ba kim, lịch và bezel 60 phút |
|---|---|
| Kích thước Yacht-Master | 37, 40 hoặc 42 mm tùy reference |
| Yacht-Master II | Ra mắt 2007; regatta countdown, 44 mm |
| Thế hệ cũ | Calibre 4161; lập trình bằng Ring Command |
| Thế hệ 2026 | Calibre 4162; lập trình bằng nút bấm |
Kết luận
Yacht-Master và Yacht-Master II cùng gắn với hàng hải nhưng khác chức năng từ gốc. Đặc biệt từ năm 2026, việc xác định đúng thế hệ Yacht-Master II là điều kiện trước khi dùng bất kỳ hướng dẫn vận hành nào.



