Rolex Yacht-Master 126622 và 116622 gần như giữ nguyên công thức Rolesium: vỏ thép 40 mm, vành platinum hai chiều, dây Oyster, lịch Cyclops và mức kháng nước 100 m. Thay đổi cốt lõi nằm dưới đáy kín, từ calibre 3135 sang 3235.
Bài gốc năm 2019 gọi đây là chiếc 116622 sau “9 năm sản xuất”, nhưng 116622 được giới thiệu năm 2012 nên quãng tới 2019 là khoảng bảy năm. Bản mới sửa mốc và không biến thay đổi bộ máy thành một cuộc đại tu thiết kế.
Thiết kế Rolesium được giữ lại
Rolesium là tên Rolex dùng cho phối Oystersteel với platinum. Trên hai reference, thân vỏ và dây bằng thép; vành 60 phút bằng platinum 950 có nền mờ, số cùng vạch nổi đánh bóng.

Vành xoay hai chiều dùng để theo dõi khoảng thời gian, không phải vòng lặn an toàn một chiều. Với mức kháng nước 100 m và định vị của Yacht-Master, hai reference cũng không nên được mô tả như bản thay thế trực tiếp cho Submariner.
Những dấu hiệu bên ngoài
Cả hai rộng 40 mm, dùng kính sapphire có Cyclops và núm Triplock. Ở nhiều chiếc 126622, vương miện nhỏ giữa hai chữ “Swiss Made” là dấu hiệu mặt số thuộc thế hệ calibre 32xx, nhưng mặt số dịch vụ có thể làm phép nhận diện bằng ảnh kém chắc chắn.
Màu xanh, slate hoặc platinum phụ thuộc hậu tố mặt số. Khi so chiếc cụ thể, phải đặt hai cấu hình tương ứng cạnh nhau; không dùng một khác biệt màu để kết luận khác reference.

Calibre 3135 trên 116622
Hồ sơ Sotheby’s xác nhận 116622 dùng calibre 3135 tự động, 31 chân kính và vỏ 40 mm. Dự trữ lịch sử khoảng 48 giờ; bộ máy có lịch chỉnh nhanh và stop-seconds.
3135 có lịch sử dịch vụ dài và nguồn phụ tùng được giới kỹ thuật hiểu rõ, nhưng tuổi máy khiến tình trạng quan trọng hơn danh tiếng. Cần đo biên độ, sai số, tích năng và thời điểm lịch nhảy.

Calibre 3235 trên 126622
Rolex hiện công bố 126622 dùng calibre 3235, dự trữ khoảng 70 giờ, bộ thoát Chronergy, dây tóc Parachrom và giảm chấn Paraflex. Chuẩn Superlative Chronometer là −2/+2 giây mỗi ngày sau đóng vỏ.
Thêm khoảng 22 giờ dự trữ giúp chiếc có thể rời cổ tay lâu hơn. Tuy vậy, “máy mới hơn” không đủ để kết luận chiếc 126622 đã qua sử dụng tốt hơn một 116622 được bảo dưỡng đúng.

Chọn reference nào
126622 phù hợp khi ưu tiên dự trữ 70 giờ và thế hệ calibre 32xx. 116622 phù hợp khi tìm đúng cấu hình mặt số hoặc đánh giá cao nền máy 3135; quyết định nên dựa vào giá, tình trạng và hồ sơ dịch vụ.
Gia Bảo kiểm tra vành platinum vì bề mặt mờ và số nổi khó phục hồi đúng, sau đó mới tới cạnh vỏ, độ giãn dây, khóa Easylink, núm Triplock và thử kín. Vết đánh bóng sai trên vành có thể đáng ngại hơn chênh lệch calibre.
Quan sát từ tư liệu Gia Bảo
Video ghi lại riêng thế hệ 116622 bên cạnh một số Rolex thể thao khác; khác biệt với 126622 được xác nhận bằng calibre và chi tiết mặt số trong tài liệu, không suy từ video.

Thông số chính
| Reference cũ | 116622, calibre 3135 |
|---|---|
| Reference sau | 126622, calibre 3235 |
| Vỏ | Cùng 40 mm, Oystersteel |
| Vành | Platinum 950, xoay hai chiều |
| Dự trữ | Khoảng 48 giờ / 70 giờ |
| Kháng nước | 100 m khi đạt điều kiện kỹ thuật |
Kết luận
Giá trị của cấu hình này nằm ở cấu trúc và chức năng có thể kiểm chứng, không ở lời mô tả cường điệu. Khi chọn một chiếc đã qua sử dụng, Gia Bảo ưu tiên reference đúng, tình trạng nguyên bản, phép đo kỹ thuật và hồ sơ dịch vụ nhất quán.



