Richard Mille RM 023 ra mắt năm 2009 như một lựa chọn automatic cỡ trung giữa RM 007 và RM 010. Reference này đã thuộc hồ sơ lịch sử của hãng; bài viết không dùng thông số một mẫu Richard Mille mới năm 2026 để thay thế.
Chiếc trong bộ ảnh dùng vỏ vàng trắng và mặt skeleton. Điểm đáng chú ý là cách bộ vỏ ba lớp, bộ máy RMAS7 và rotor biến thiên được thiết kế như một hệ thống thay vì những chi tiết trang trí tách rời.
Tỷ lệ vỏ tonneau
RM 023 có kích thước 45 x 37,8 mm và dày 11,45 mm. Kính trước và sau cong theo vỏ, còn 12 vít spline ghép vành, thân giữa và đáy. Cấu trúc cong khiến chiều dài thực tế quan trọng không kém chiều rộng.
Khả năng kháng nước công bố là 50 m. Đây là mức thử nghiệm trong điều kiện kỹ thuật, không phải lời khuyên đeo một chiếc đồng hồ đã qua sử dụng xuống đúng độ sâu 50 m khi chưa kiểm tra áp suất và gioăng.

Mặt số skeleton có thứ tự
Các cọc La Mã đặt trên vành ngoài tạo khung đọc giờ, trong khi cầu, bánh răng và đĩa ngày lộ ở lớp dưới. Ô ngày nằm tại 7 giờ, còn kim giờ-phút-giây giữ chức năng cơ bản.
Skeleton không đồng nghĩa toàn bộ máy bị loại bỏ vật liệu tối đa. Các điểm bắt vít, vùng chịu lực và vòng giữ vẫn phải đủ cứng; thiết kế thị giác phụ thuộc trực tiếp vào đường truyền lực và cấu trúc chống sốc.
Calibre RMAS7
RMAS7 là máy tự động skeleton với tấm nền và cầu titanium cấp 5, 32 chân kính, tần số 4 Hz và dự trữ khoảng 55 giờ, dung sai hãng nêu ±10%. Đĩa ngày bán tức thời là chức năng bổ sung chính.

Titanium được xử lý bề mặt để tăng độ ổn định hình học và tạo tương phản. Hoàn thiện không chỉ để nhìn: độ phẳng của nền máy và vị trí chân kính ảnh hưởng tới ăn khớp bánh răng trong một vỏ cong.
Rotor hình học biến thiên
Hai cánh trọng lượng trên rotor có thể được kỹ thuật viên điều chỉnh để thay đổi mô-men quán tính. Người vận động nhiều có thể dùng cấu hình lên cót chậm hơn; người ít vận động cần hiệu suất cao hơn.

Đây không phải điều chỉnh nên tự thực hiện tại nhà. Vị trí rotor phải được đặt theo tài liệu dịch vụ và kiểm tra biên độ sau khi chỉnh; mục tiêu là cân bằng tốc độ nạp cót với thói quen đeo.
Kiểm tra một RM 023 đã qua sử dụng
Cần đối chiếu reference, vật liệu vỏ, số máy, ốc spline, mặt số, dây và khóa. Vỏ nhiều tầng nhạy với đánh bóng sai hình học; cạnh vát và hướng chải xước cung cấp manh mối về tình trạng.
Thử lịch ngày, hiệu suất tự động, dự trữ, biên độ và độ kín sau bảo dưỡng. Giá cũ trong bài năm 2019 không còn giá trị kiểm chứng nên được loại khỏi hồ sơ kỹ thuật.

Quan sát từ tư liệu Gia Bảo
Khi xoay đồng hồ, độ cong ba lớp của vỏ và chiều sâu mặt skeleton thể hiện rõ hơn ảnh tĩnh. Chuyển động rotor được quan sát nhưng hiệu suất lên cót và sai số phải đo bằng thiết bị.
Thông số chính
| Ra mắt | 2009 |
|---|---|
| Kích thước | 45 x 37,8 x 11,45 mm |
| Kháng nước | 50 m |
| Bộ máy | RMAS7, tự động skeleton |
| Tần số | 4 Hz |
| Dự trữ năng lượng | Khoảng 55 giờ, dung sai ±10% |
Kết luận
Giá trị của reference nằm ở cấu trúc có thể kiểm chứng và bối cảnh sản xuất cụ thể. Khi đối chiếu một chiếc thực tế, Gia Bảo ưu tiên mã tham chiếu, tình trạng, hồ sơ dịch vụ và kết quả kiểm tra kỹ thuật thay cho suy đoán từ giá hoặc biệt danh.

Đọc tiếp
- Richard Mille RM 30-01 titanium
- Richard Mille RM 59-01 Yohan Blake
- Richard Mille RM 020 đồng hồ bỏ túi
Video từ bài gốc Gia Bảo
Các video dưới đây được lưu cùng bài gốc Gia Bảo để đối chiếu trực quan với nội dung bài viết.


