Chuyển đến nội dung chính

Rolex GMT-Master II 116710LN và 126715CHNR

Chia sẻ

Rolex GMT-Master II 116710LN và 126715CHNR cùng có vỏ Oyster 40 mm, vành 24 giờ và kim giờ địa phương chỉnh độc lập, nhưng thuộc hai thế hệ máy và hai định hướng vật liệu khác nhau.

116710LN bằng thép với vành Cerachrom đen thuộc thế hệ calibre 3186; 126715CHNR bằng vàng Everose với vành nâu-đen dùng calibre 3285. So sánh hợp lý nằm ở kiến trúc, trải nghiệm và tình trạng, không nằm ở giá năm 2019.

Cùng chức năng, khác vật liệu

116710LN sử dụng thép không gỉ, dây Oyster và mặt đen; hậu tố LN chỉ màu vành đen. 126715CHNR dùng vàng Everose 18 ct trên vỏ và dây, còn CHNR chỉ tổ hợp màu nâu-đen của miếng vành ceramic.

Khối lượng vàng làm 126715CHNR nặng và hiện diện rõ hơn trên cổ tay. Điều đó không khiến chức năng GMT chính xác hơn; lựa chọn chủ yếu liên quan tới vật liệu, màu sắc, độ kín đáo và chi phí bảo dưỡng bề mặt.

Vành Cerachrom 24 giờ

Cả hai dùng vành xoay hai chiều chia 24 giờ. Kết hợp kim 24 giờ với vành cho phép đọc giờ tham chiếu; xoay vành có thể theo dõi thêm một múi giờ với điều kiện hiểu rõ độ lệch cần áp dụng.

Miếng vành ceramic chống xước tốt nhưng không bất khả vỡ. Khi kiểm tra, cần thử độ nấc, độ thẳng của tam giác 24 giờ, dấu va chạm và khả năng linh kiện đã bị thay không đúng reference.

Calibre 3186 của 116710LN

Calibre 3186 cho phép chỉnh kim giờ địa phương theo bước một giờ mà không dừng phút, giây hay kim 24 giờ. Lịch ngày tiến hoặc lùi theo kim giờ địa phương khi đi qua nửa đêm.

Tài liệu cho thế hệ 116710 thường ghi dự trữ khoảng 48 giờ. Không nên gán Chronergy hoặc dự trữ 70 giờ của calibre 3285 cho reference cũ chỉ vì hai đồng hồ có bố cục mặt tương tự.

Calibre 3285 của 126715CHNR

Calibre 3285 giữ thao tác GMT quen thuộc nhưng có bộ thoát Chronergy và dự trữ khoảng 70 giờ. Rolex công bố độ chính xác đồng hồ hoàn chỉnh khoảng −2/+2 giây mỗi ngày và khả năng kháng nước 100 m.

Dự trữ dài hơn thuận tiện khi luân phiên đồng hồ, nhưng tình trạng dầu và biên độ vẫn quyết định hoạt động của một chiếc cụ thể. Máy cần được đo ở nhiều vị trí và kiểm tra cả cơ cấu lịch hai chiều.

Cách chọn giữa hai thế hệ

116710LN phù hợp khi cần vẻ ngoài đơn sắc, vật liệu thép và một reference đã dừng sản xuất. 126715CHNR dành cho người ưu tiên vàng Everose, vành hai màu cùng dự trữ dài hơn.

Trước giao dịch, nên đối chiếu serial, thẻ, dây, mã khóa và lịch sử dịch vụ; thử kim giờ nhảy ở cả hai chiều. Biệt danh hay mức khan hiếm thị trường không thay thế xác minh kỹ thuật.

Quan sát từ tư liệu Gia Bảo

Khung hình so sánh làm rõ khối lượng thị giác của vàng Everose và sự khác nhau giữa vành đen với vành nâu-đen. Video hỗ trợ trải nghiệm bề mặt; thông số 3186/3285 được kiểm chứng độc lập.

Thông số chính

116710LNThép, 40 mm, vành Cerachrom đen
Máy 116710LNCalibre 3186, dự trữ khoảng 48 giờ
126715CHNRVàng Everose 18 ct, 40 mm, vành nâu-đen
Máy 126715CHNRCalibre 3285, dự trữ khoảng 70 giờ
Chức năng chungKim giờ địa phương chỉnh độc lập, hiển thị 24 giờ và lịch ngày
Kháng nước công bố100 m

Kết luận

116710LN và 126715CHNR thực hiện cùng thao tác GMT nhưng khác thế hệ máy, dự trữ và vật liệu. Bản thép đơn sắc cùng bản Everose hai màu phục vụ hai nhu cầu thẩm mỹ; không có một lựa chọn kỹ thuật tuyệt đối cho mọi người.

Đọc tiếp

Nguồn tham khảo